Từ Lóng Tiếng Trung Đầy Đủ Nhất 2026
Tóm tắt nhanh: Tiếng lóng là những từ hoặc cụm từ không chính thức, thường xuất phát từ một nhóm người cụ thể là giới trẻ, mạng xã hội, một vùng miền và mang nghĩa khác với nghĩa trong từ điển. Tiếng lóng tiếng Trung đặc biệt đa dạng vì mỗi phương ngữ và mỗi nền tảng mạng xã hội (Weibo, Douyin, QQ) đều sinh ra cách nói riêng, đặc biệt sôi động trong cộng đồng Gen Z Trung Quốc.
Hầu hết các từ lóng tiếng Trung phổ biến đều xuất phát từ các phương ngữ khác nhau.
Tùy thuộc vào nơi bạn học tiếng Trung, giọng nói của bạn có thể sẽ thay đổi để sử dụng những từ lóng địa phương khi bạn giao tiếp và giao lưu với người dân bản xứ.
Dù ở Bắc Kinh, Thượng Hải hay Đài Loan – tất cả các phương ngữ đều rất khác nhau.
Vì vậy, hãy cùng nhau khám phá ngay những từ lóng tiếng Trung (cập nhật mới nhất và hay nhất) mà bạn CẦN phải biết!
Tiếng Lóng Trung Quốc || Tiếng Lóng Là Gì?
Tiếng Lóng Trung Quốc || Ngôn Ngữ Mạng Trung Quốc
Tiếng Lóng Trung Quốc || Từ Lóng Bằng Số
Tiếng Lóng Trung Quốc || Từ Lóng Viết Tắt
Tiếng Lóng Trung Quốc || Từ Lóng Về Xã hội
Tiếng Lóng Trung Quốc || Từ Lóng Công Sở
Tiếng Lóng Trung Quốc || Câu Hỏi Thường Gặp
Tiếng Lóng Là Gì?
Tiếng lóng là những từ hoặc cách diễn đạt không chính thức, thường chỉ được một nhóm người cụ thể sử dụng và hiểu ví dụ như giới trẻ, tại một vùng miền hoặc cộng đồng trên một nền tảng mạng xã hội nhất định.
Điểm khác biệt lớn nhất giữa tiếng lóng và từ vựng thông thường là nghĩa của nó thường không thể đoán được chỉ bằng cách tra từ điển.
Từ lóng tiếng Trung đặc biệt phong phú vì hai lý do: Trung Quốc có nhiều phương ngữ khác nhau, và các nền tảng mạng xã hội như Weibo, Douyin hay QQ liên tục sinh ra cách nói mới, đặc biệt sôi động trong cộng đồng Gen Z.
Nắm được tiếng lóng giúp bạn hiểu đúng ngữ cảnh khi đọc bình luận, xem video ngắn, hoặc trò chuyện thực tế với người Trung Quốc, điều mà tiếng Trung học trong giáo trình thường không dạy.
Ngôn Ngữ Mạng Trung Quốc
Nếu bạn sử dụng các trang mạng xã hội Trung Quốc (thực tế là một cách tuyệt vời để hòa mình vào văn hóa Trung Quốc, kết bạn với người Trung Quốc và học tiếng Trung), chẳng hạn như Weibo, Douyin hay QQ, bạn có thể cảm thấy hơi bối rối ban đầu bởi số lượng từ lóng họ sử dụng.
Số lượng các con số lạ lùng xuất hiện trong các bình luận mà dường như không có ý nghĩa gì là điều dễ nhận thấy ngay từ đầu. Chúng ta sẽ tìm hiểu thêm về điều này sau!
Ngoài ra, bạn cũng sẽ thấy nhiều chữ cái ngẫu nhiên bên cạnh các ký tự Trung Quốc dường như cũng không có ý nghĩa gì.
Trên thực tế, tất cả các cách diễn đạt gần gũi này bằng số và chữ cái đều có ý nghĩa rất cụ thể và có nguồn gốc (một cách) hợp lý.
Thanh niên mơ mộng – 光想青年 (guāng xiǎng qīngnián)
Từ lóng trên Internet này chỉ những người trẻ tuổi có nhiều ý tưởng và/hoặc nhiều dự định cần thực hiện nhưng lại thiếu quyết tâm, trì hoãn và không thực hiện bất kỳ điều nào trong số đó.
Ví dụ, một người luôn nói rằng họ muốn cải thiện tiếng Trung của mình và sẽ đăng ký lớp học trực tuyến nhưng lại không bao giờ thực sự bắt tay vào thực hiện cả.
Em gái trà xanh – 绿茶婊 (lǜchá biǎo)

Từ lóng này dùng để mô tả một cô gái có vẻ ngoài ngây thơ và duyên dáng… nhưng thực ra chỉ đang giả vờ, có rất nhiều tính toán và giỏi thao túng người khác.
Lý do chính xác tại sao cụm từ “trà xanh” được sử dụng hiện vẫn chưa rõ.
Một số người cho rằng điều này là do nhiều quảng cáo trà xanh sử dụng những người mẫu nữ có vẻ ngoài ngây thơ để đại diện cho “sự tinh khiết” của trà xanh.
Tiểu thịt tươi – 小鲜肉 (xiǎo xiān ròu)

Từ này nghe qua có thể khiến người ta liên tưởng đến một món ăn trong thực đơn của nhà hàng lẩu Trung Hoa.
Tuy nhiên, thực tế đây là cách để chỉ những nam thần tượng trẻ tuổi, đáng yêu, đẹp trai và mang vẻ ngây thơ. Họ thường ở độ tuổi từ 12 đến 25.
Tiêu chuẩn vẻ đẹp hiện nay ở Trung Quốc đã khiến những chàng trai có ngoại hình nữ tính và phi giới tính được coi là đẹp trai nhất.
Ban đầu, cụm từ này dùng để chỉ các ngôi sao K-Pop nổi tiếng, nhưng hiện nay, nó có thể áp dụng cho cả các chàng trai bình thường, miễn là họ đáp ứng các tiêu chí trên.
Thả tim – 比心 (bǐxīn)

Nếu bạn theo dõi bất kỳ người nổi tiếng Trung Quốc nào trên mạng xã hội, chắc chắn bạn đã thấy họ tạo dáng với 比心 (bǐxīn).
Cụm từ lóng này có nghĩa là tạo “trái tim bằng ngón tay” – một cử chỉ mà người ta tạo hình trái tim bằng cách dùng hai ngón tay chạm vào nhau.
Cùng đi leo núi không? – 一起爬山吗 ? (yìqǐ páshān mɑ?)

Đây một cụm từ lóng khá hài hước, trở thành một meme rất phổ biến vào năm 2020 sau một bộ phim truyền hình Trung Quốc.
Câu nói 一起爬山吗 (yìqǐ páshān mɑ?) nghe có vẻ là một câu hỏi vô hại “Muốn đi leo núi không?”, nhưng thực ra có ý nghĩa tối tăm hơn.
Ý nghĩa thật của cụm từ này là “lời mời chết chóc” hay còn gọi là 死亡邀约 (sǐwáng yāoyuē).
Xuất phát từ bộ phim truyền hình đình đám năm 2020 “Góc Khuất Bí Mật”, trong đó cảnh mở đầu của tập đầu tiên là một nhân vật chính đẩy cha mẹ vợ mình xuống vách đá.
Sau khi bộ phim trở nên nổi tiếng, meme kèm theo dòng chữ 一起爬山吗? (yìqǐ páshān mɑ?) bắt đầu xuất hiện khắp các mạng xã hội Trung Quốc.
Văn học Versailles – 凡尔赛文学 (fáněrsài wénxué)
Bạn có thể đã quen với từ 凡尔赛 (fáněrsài) là phiên âm của cung điện Versailles tại Pháp. Thêm vào đó là từ 文学 (wénxué) có nghĩa là văn học, nhưng cụm từ này không phải nói về “văn học Versailles”.
Thay vào đó, nó được dùng để mô tả kiểu “khoe khéo”, ám chỉ những người giả vờ khiêm tốn, than thở để khoe ngầm về bản thân hay gợi người khác an ủi/khen ngợi mình.
Nguồn gốc của nó từ bộ truyện tranh Nhật Bản Hoa Hồng Versailles kể về cuộc sống xa hoa của Marie Antoinette, người nổi tiếng với câu nói “Nếu họ không có bánh mì, hãy để họ ăn bánh ngọt.”
Tinh linh chanh – 柠檬精 (nínɡménɡ jīnɡ)

Cụm từ lóng này có thể chia làm hai phần:
柠檬 (nínɡménɡ) có nghĩa là quả chanh.
精 (jīnɡ) có nghĩa là linh hồn hoặc thần thánh.
Vậy “tinh linh chanh chua” là để chỉ điều gì?
Từ lóng tiếng Trung này ám chỉ những người hay phê phán người khác vì ghen tị với thành công, hạnh phúc, mối quan hệ của họ, v.v.
Tôi khổ quá mà – 我太难了 (wǒ tài nán le)
Một cụm từ rất phổ biến vào năm 2019 là 我太难了 (wǒ tài nán le), nghĩa là “Tôi khổ quá mà”.
Cụm từ này xuất phát từ một video trên ứng dụng chia sẻ video Trung Quốc, trong đó nhân vật nổi tiếng Anh Giao nói về áp lực phải hoàn thành nhiều công việc và nói 我太难了 (wǒ tài nán le).
Video trở nên nổi tiếng, và cư dân mạng Trung Quốc đã tạo ra những biểu tượng cảm xúc động rất hài hước, thậm chí một số người còn thay chữ 难 thành “南” (có nghĩa là “phía Nam”) để tăng phần hài hước (ý chỉ mọi chuyện đang xấu đi).

Có giỏi thì làm đi – 你行你上 (nǐ xíng nǐ shàng)

Thực tế, bạn đôi khi sẽ thấy cụm từ này đăng nguyên văn bằng tiếng Anh là “you can you up” thay vì viết bằng tiếng Trung.
Cụm từ này bắt nguồn từ một cuộc tranh cãi giữa những người hâm mộ bóng rổ Trung Quốc, mang ý “Nếu bạn làm được thì hãy đứng lên mà làm”.
Từ Lóng Tiếng Trung Bằng Số
| từ lóng | nghĩa |
|---|---|
| 666 | Tuyệt vời, xuất sắc (牛牛牛 niú niú niú) |
| 520 | Anh yêu em/em yêu anh (我爱你 wǒ ài nǐ) |
| 995 | Cứu tôi với (救救我 jiù jiù wǒ) |
| 748 | Cút đi, đi chết đi (去死吧 qù sǐ ba) |
| 88 | Nghe như “bai bai/bye bye” |
| 233 | Tiếng cười “hahaha” (哈哈哈 haha ha) |
| 555 | Tiếng khóc “huhuhu” (呜呜呜 wū wū wū) |
| 484 | Có phải không/có đúng không? (是不是 shì bú shì) |
| 530 | Anh nhớ em/Em nhớ anh (我想你 wǒ xiǎng nǐ) |
| 1314 | Trọn đời trọn kiếp (一生一世 yī shēng yī shì) |
| 4242 | Đúng vậy, đúng vậy (是啊是啊 shìa shìa) |
| 7456 | Tức chết mất thôi (气死我了 qì sǐ wǒ le) |
| 918 | Cố lên nhé! (加油吧 jiā yóu ba) |
| 514 | Tôi muốn chết (我要死 wǒ yào sǐ) |
| 56 | Chán òm (无聊 wú liáo) |
| 996 | Làm việc không ngừng nghỉ (9h sáng đi làm-9h tối tan ca-lặp lại 6 ngày/tuần) |
| 250 | Đồ ngốc |
Rất nhiều con số trong tiếng Trung nghe gần giống cách phát âm của một cụm từ nào đó, do đó người ta dùng số để diễn đạt ý nghĩa khác.
Người Trung Quốc khá sáng tạo trong việc tạo ra các cách diễn đạt dân dã và hài hước này.
Đặc biệt là các con số thường xuất hiện trên mạng xã hội hoặc trong ngôn ngữ giới trẻ Trung Quốc.
Ôn lại về các con số trong tiếng Trung trước khi những từ lóng bằng số dưới đây làm bạn quên đi kiến thức cơ bản nha😆
666
666 trong tiếng Trung là gì? 666 (liù liù liù) là tiếng lóng bắt nguồn từ 牛牛牛 (niú niú niú), dùng để khen ai đó “thượng đỉnh, thượng hạng, năm sao, đẳng cấp, trác tuyệt, tinh hoa, tinh chọn, tinh tuý”, không liên quan đến nghĩa tiêu cực của số 666 trong văn hóa phương Tây.
Cụm này hoàn toàn không liên quan gì đến ý nghĩa “666” trong tiếng Anh vốn thường gắn với ma quỷ.
Bạn sẽ thường nghe giới trẻ Trung Quốc dùng cụm từ lóng này trên mạng hoặc trong ngôn ngữ đường phố.
Ngoài ra, còn có thể được thể hiện bằng cách giơ tay lên làm ký hiệu số 6 trong ngôn ngữ đếm của Trung Quốc và vẫy tay qua lại.

520
Đây có lẽ là cụm từ phổ biến thứ hai trong bộ tự vựng ngôn ngữ mạng Trung Quốc, đặc biệt là vào ngày 20 tháng 5. Ngày này được coi là “Ngày Lễ Tình nhân Internet Trung Quốc.”
Số 520 (wǔ’èr líng) đại diện cho câu 我爱你 (wǒ ài nǐ), có nghĩa là “Anh yêu em” hoặc “Em yêu anh.”
8 câu thả thính hay nhất trong tiếng Trung và Những điều KHÔNG NÊN làm!
Bạn đã sẵn sàng khám phá NHỮNG CÂU THẢ THÍNH HAY NHẤT trong tiếng Trung chưa? Đã đến lúc đánh giá khả năng thả thính bằng tiếng trung của bạn và xem thử bạn biết bao nhiêu câu trong số…
995
995 (jiǔ jiǔ wǔ) có nghĩa là
救救我
(jiù jiù wǒ) “Cứu tôi với!”
Dù không rõ tại sao lại cần dùng cụm này trên mạng, nhưng nó lại là một cách nói quen thuộc, đôi khi còn mang tính hài hước hoặc mỉa mai.
748
Trong pinyin, số này đọc là “qī sì bā”, đại diện cho câu 去死吧 (qù sǐ ba). Nghĩa của nó tương tự như câu “Cút đi” hoặc thô hơn là “Đi chết đi!”
88
88 (bā bā) có cách phát âm giống như từ “bye bye” trong tiếng Trung. Vì vậy, khi kết thúc cuộc trò chuyện, bạn có thể gây ấn tượng với bạn bè Trung Quốc bằng cách nói “88”.
233
233 đại diện cho âm thanh của tiếng cười.
Pinyin là “èr sān sān” nghe giống như 哈哈哈 (haha ha), thường được dùng để chỉ tiếng cười.
555
Nếu như 233 biểu thị tiếng cười thì 555 (wǔ wǔ wǔ) tượng trưng cho tiếng khóc.
Nó bắt nguồn từ các ký tự 呜呜呜 (wū wū wū), bạn có đồng ý với mình rằng nghe cũng khá giống tiếng khóc đúng không?
484
484 (sì bā sì) gần giống với 是不是 (shì bú shì), nghĩa là “phải không?” hay “có hay không?”

530
Pinyin của cụm này là “wǔ sān líng”, nghe giống như 我想你 (wǒ xiǎng nǐ), tức là “Anh nhớ em” hay “Em nhớ anh.”
1314
Bạn thường sẽ thấy 1314 (yī sān yī sì) sau cụm từ như “520”. Bạn đoán được ý nghĩa của nó chứ?
Cụm số này bắt nguồn từ câu 一生一世 (yī shēng yī shì), nghĩa là “trọn đời trọn kiếp.” hay “mãi mãi”
4242
Đọc to số này lên (sì èr sì èr), bạn sẽ nhận ra rằng nó nghe giống khi nói “Có” bằng tiếng Trung.
Tương tự như 是啊是啊 (shìa shìa).
7456
Trong tiếng lóng Trung Quốc, số này có nghĩa là “Tôi tức quá/Tôi tức chết mất” 7456 (qī sì wǔ liù) đồng âm với 气死我了 (qì sǐ wǒ le).
918
Bạn sẽ thấy số này xuất hiện khá nhiều khi ai đó đang gửi lời động viên. 918 (jiǔ yāo bā) đại diện cho cụm 加油吧 (jiā yóu ba), nghĩa là “Cố lên” hoặc “Chúc may mắn!”
Thú vị là 加油 (jiā yóu) còn có nghĩa là “thêm dầu”,”đổ xăng.”
514
Pinyin của cụm này là “wǔ yāo sì,” nghe giống như 我要死 (wǒ yào sǐ), nghĩa là “Tôi muốn chết.” Đúng là có hơi quá, nhưng đó là phong cách của cư dân mạng Trung Quốc.
56
Nếu ai đó gửi cho bạn số 56, hãy chuẩn bị tinh thần vì đó là một câu chê bai “Chán quá/Nhạt nhẽo” phát âm giống với 无聊 (wú liáo) trong tiếng Trung.
996
Đây là một cụm số thú vị liên quan đến văn hóa làm việc không ngừng nghỉ ở Trung Quốc.
- 9 – 9 giờ sáng đi làm
- 9 – 9 giờ tối tan ca
- 6 – 6 ngày trong tuần
Lịch làm việc này thường thấy ở các công ty công nghệ hoặc khởi nghiệp. Như vậy, bạn sẽ làm 72 giờ mỗi tuần, chỉ nghỉ ngày Chủ nhật để tận hưởng.
Và bạn đoán xem nhân viên 996 thường làm gì vào Chủ nhật? Đoán đúng rồi đó! Họ đi ngủ chứ sao 😴
250
250 trong tiếng Trung nghĩa là gì? 250 (èr bǎi wǔ) là tiếng lóng chỉ “đồ ngốc”, xuất phát từ cách chia đơn vị tiền cổ 吊 (diào) và không tượng trưng cho âm thanh nào, khác với hầu hết các tiếng lóng số khác trong danh sách này.
Không giống các cụm số tiếng lóng khác, cụm này không đồng âm với bất kỳ câu nào. Thay vào đó, 250 xuất phát từ một câu nói cổ xưa của Trung Quốc chỉ người ngốc nghếch.
Thời xưa, người Trung Quốc dùng một đơn vị tiền tệ gọi là 吊 diào, với 1000 là một đơn vị lớn.
Nửa của một 吊 là 500, còn gọi là 半吊子 (bàn diào zi).
Các học giả thường tự nhận mình là 半吊子 để thể hiện sự khiêm tốn.
Một nửa của 500 là 250, nên nếu bạn còn không được đến “nửa giỏi,” bạn chắc hẳn là một kẻ ngốc!
Từ Lóng Viết Tắt
Vẫn còn rất nhiều từ lóng khác nữa cơ! Đến lúc chuyển từ số sang chữ cái viết tắt rồi.
| từ lóng viết tắt | nghĩa |
|---|---|
| TMD | Má mày, đ* m* (他妈的 tāmāde) |
| YYDS | Đỉnh nhất! (永远的神 yǒngyuǎn de shén) |
| CP粉 | Fan couple, shipper |
| KSWL | Ngọt chết tôi rồi (磕死我了 kēsǐwǒle) |
| HHH | Viết tắt của Hahaha |
| U1S1 | Thành thật mà nói (有一说一 yǒuyīshuōyī) |
| XSW | Tôi cười chết (笑死我了xiào sǐ wǒle) |
| QSWL | Tôi tức chết (气死我了 qì sǐ wǒle) |
| DBQ | Xin lỗi (对不起 duìbùqǐ) |
| 3Q | Cảm ơn (thank you) |
Dưới đây là những từ lóng yêu thích của chúng mình kèm theo giải thích.
TMD
Cụm từ này là viết tắt của 他妈的 (tāmāde) và không nên được sử dụng bừa bãi, có lẽ tốt nhất là chỉ dùng giữa bạn bè với nhau.
Nó chủ yếu được sử dụng để diễn đạt sự khó chịu cực độ, tương tự như chửi ‘Đờ mờ’ trong tiếng Việt.
Chúng mình có rất nhiều từ khác có chứa chữ cái trên blog chửi thề bằng tiếng Trung mà chắc chắn bạn sẽ thấy tò mò!
YYDS
YYDS là gì? YYDS là viết tắt của 永远的神 (yǒngyuǎn de shén, nghĩa là “vị thần vĩnh cửu”) , tương đương với GOAT (Greatest Of All Time) trong tiếng Anh, dùng để khen ai đó hoặc điều gì đó xuất sắc nhất.
Cụm này bắt nguồn từ khi tuyển thủ eSports nổi tiếng Shiny Ruo đã hét lên “Uzi* 永远的神 (Uzi yǒngyuǎn de shén)” dành cho thần tượng của anh ấy.
*Uzi – một người chơi League of Legend đã nghỉ hưu.
CP粉
Ở đây, CP đại diện cho “couple” (cặp đôi) và 粉 có nghĩa là fan, vì vậy được dịch thành “fan của các cặp đôi”.
Cụm từ này về cơ bản tương đương với “shippers” trong tiếng Anh (bạn “ship” hoặc ủng hộ hai người trong một mối quan hệ, có lẽ các fangirl Việt Nam cũng không lạ gì với khái niệm này).
Bạn có thể “ship” cả cặp đôi khác giới và cặp đôi đồng giới.

KSWL
KSWL là một từ lóng khá độc đáo, là viết tắt của 磕死我了 (kēsǐwǒle) nghĩa là “ngọt chết tôi rồi”, được sử dụng để nói về một cặp đôi đáng yêu mà bạn rất thích hoặc một khoảnh khắc đáng yêu của họ khiến bạn muốn khóc.
Nó chủ yếu được sử dụng bởi các CP粉 (như đã đề cập ở trên) khi họ đang xem cặp đôi yêu thích của mình trong một bộ phim truyền hình Trung Quốc, v.v.
HHH
Một từ dễ dàng tiếp theo là HHH, đơn giản chỉ là viết tắt của 哈哈哈 (hāhāhā), tương đương với LOL trong tiếng Anh hay kkkkk trong tiếng Việt.
U1S1
Là sự kết hợp giữa chữ cái và số, viết tắt của 有一说一 (yǒuyīshuōyī), có nghĩa là “thành thật mà nói, thường được sử dụng ở đầu câu khi bạn muốn nói thẳng với ai đó.
XSW
XSWL là viết tắt của 笑死我了 (xiào sǐ wǒle), có nghĩa là “tôi cười chết”.
QSWL
Tiếp theo là QSWL, gần như trái ngược với từ lóng trên (XSWL), là viết tắt của 气死我了 (qì sǐ wǒle), có nghĩa là tôi cực kỳ khó chịu/giận dữ, hay nói một cách khác là “Tôi tức chết”.
DBQ
Cuối cùng là một từ viết tắt đơn giản khác, DBQ đơn giản nghĩa là 对不起 (duìbùqǐ), từ để diễn đạt lời xin lỗi trong tiếng Trung.
Tiếng Lóng Trung Quốc Về Xã hội
Những từ và cụm từ này sẽ giúp bạn tìm hiểu thêm về những gì đang diễn ra ở Trung Quốc và những gì người Trung Quốc đang nói đến.
Chúng mình đã chọn những từ lóng và chủ đề yêu thích để chia sẻ với bạn:
Gái ế 剩女 (shèngnǚ)

剩 (shèng) – thừa
女(nǚ) – phụ nữ
Ý nghĩa:
Từ này liên quan đến vấn đề rằng các cô gái Trung Quốc không kết hôn sớm như trước đây. Nhưng những định kiến vẫn còn tồn tại.
Vì vậy, nếu họ không kết hôn vào khoảng 28 tuổi, người ta gọi họ là “gái ế”.
Đây là một thuật ngữ miệt thị dành cho những cô gái muốn tập trung vào sự nghiệp của mình.
Những đứa trẻ bị bỏ lại – 留守儿童 (liúshǒu értóng)
留守 (Liúshǒu) – ở lại, lưu lại
儿童 (értóng) – trẻ em, trẻ con

Ý nghĩa:
Từ này liên quan đến vấn đề mà nhiều người dân từ các ngôi làng nghèo di cư đến các thị trấn công nghiệp xa nhà.
Khi đi làm như vậy, họ để lại con cái cho ông bà hoặc buộc phải tự lập từ sớm.
Vấn đề này đang được thảo luận rộng rãi trong xã hội Trung Quốc, vì đáng buồn thay, tỷ lệ tự sát trong số những trẻ em “bị bỏ lại” này rất cao.
Cưới chay – 裸婚 (luǒhūn)

裸 (Luǒ) – khỏa thân
婚 (hūn) – hôn nhân
Ý nghĩa:
Đây là một thuật ngữ thú vị vì nó xuất phát từ một cô gái từng nói trên mạng xã hội rằng cô thà khóc trong một chiếc xe hơi đắt tiền còn hơn là hạnh phúc trên một chiếc xe đạp.
Ý cô là cô quan tâm nhiều hơn đến phần tài chính trong hôn nhân tương lai của mình hơn là phần tình yêu thực sự
Một số người chọn cưới chay, nghĩa là chàng trai chưa mua được căn hộ hoặc xe hơi – những yêu cầu tiêu chuẩn cho hôn nhân ở Trung Quốc.
Cưới chay chủ yếu tập trung tình yêu và ít về tài sản vật chất.
Trạch nam/Trạch nữ – 宅男 / 宅女 (zháinán/zháinǚ)

宅 (Zhái) – nhà
男 (nán) – nam
女 (nǚ) – nữ
Ý nghĩa:
Trung Quốc đã trở thành một xã hội nghiện internet vì có Wi-Fi ở khắp mọi nơi.
Người Trung Quốc online hầu hết thời gian và tất nhiên điều này đi kèm với những vấn đề khác.
Nghiện internet là một vấn đề lớn (nếu bạn tìm kiếm trên internet, bạn sẽ thấy các bài viết thảo luận về cách cha mẹ Trung Quốc gửi con cái của họ đến các trại cai nghiện internet – theo phong cách quân đội).
Thuật ngữ 宅男/宅女 nghĩa là một người dành cả ngày và đêm ở nhà xem các chương trình truyền hình, chơi trò chơi điện tử, v.v.
Ngày Độc thân – 光棍节 (guānggùn jié)

光棍 (Guānggùn) – độc thân (hoặc theo nghĩa đen, cành cây trần)
节 (jié) – lễ hội
Ý nghĩa:
Ở Trung Quốc hiện đại, tất cả đều xoay quanh việc tìm kiếm người yêu, đang trong một mối quan hệ, kết hôn và sống an toàn suốt đời.
Ngày Độc thân diễn ra vào ngày 11 tháng 11 hàng năm vì ngày này trông giống như bốn người độc thân đứng cạnh nhau (11.11).
Ngày này đã trở thành sự kiện mua sắm lớn nhất trong năm – người Trung Quốc phát cuồng trên Taobao (Ebay của Trung Quốc) và tất cả các ứng dụng mua sắm khác.
Cạp đất – 吃土 (chī tǔ)

吃 (chī): ăn
土 (tǔ): đất/nền
Có thể nghĩ từ này xuất phát trực tiếp từ Ngày Độc thân, chủ yếu là dành cho những người Trung Quốc đã chi tiêu toàn bộ lương tháng/năm của họ vào ngày 11/11.
Sau ngày mua sắm lớn nhất thế giới, nhiều người Trung Quốc phải đối mặt với những chiếc ví và tài khoản ngân hàng trống rỗng.
Vậy họ còn lại gì để ăn tiêu?
Không gì cả, họ không đủ khả năng mua sắm nữa!
Đây là nguồn gốc của cụm từ 吃土了.
Nó mang ý nghĩa hài hước về những người đã chi tiêu toàn bộ tiền của họ và bây giờ phải “cạp” đất cho đến ngày lĩnh lương tiếp theo!
Từ Lóng Tiếng Trung Về Đời Sống Công Sở
Nếu bạn đang hoặc sẽ làm việc trong môi trường có đồng nghiệp hoặc đối tác Trung Quốc, nhóm tiếng lóng dưới đây thường xuất hiện trong các cuộc trò chuyện đời thường hơn cả từ vựng văn phòng chính thức vì đây là cách dân công sở Trung Quốc thực sự nói về công việc của mình.
Nội quyển – 内卷 (nèijuǎn)
Từ này ban đầu là thuật ngữ học thuật mô tả hiện tượng một cộng đồng cạnh tranh quá mức mà không tạo ra giá trị mới.
Giới trẻ và dân công sở Trung Quốc dùng 内卷 để nói về việc mọi người tự ép mình làm nhiều hơn chỉ vì người khác cũng đang làm vậy, ví dụ tăng ca không phải vì việc nhiều, mà vì “thấy đồng nghiệp ở lại”.
Đây là một trong những từ mô tả chính xác nhất văn hóa cạnh tranh ngầm trong nhiều công ty Trung Quốc hiện nay.
Nằm thẳng/nằm phẳng – 躺平 (tǎngpíng)
Nghĩa đen là “nằm xuống”, nhưng trong đời sống công sở, đây là cách nói về việc từ chối áp lực phải cố gắng, thăng tiến, mua nhà, mua xe theo kỳ vọng xã hội.
Đây là phản ứng đối lập trực tiếp với 内卷, thay vì chạy đua, một số người chọn “nằm xuống”, sống tối giản và không bon chen.
Từ này bắt nguồn từ một bài đăng cụ thể trên diễn đàn Baidu Tieba vào tháng 4 năm 2021, có tên “躺平即是正义” (Nằm xuống chính là công lý), của một cựu công nhân nhà máy 26 tuổi tên Lạc Hoa Trung (骆华忠). Anh kể lại việc bỏ việc, sống tối giản và từ chối hoàn toàn áp lực phải thành công. Bài viết lan truyền nhanh đến mức bị truyền thông nhà nước Trung Quốc lên án công khai và được cho là đã ảnh hưởng đến trào lưu “quiet quitting” (nghỉ việc trong im lặng) ở phương Tây một năm sau đó.
Dân làm công ăn lương – 打工人 (dǎgōngrén)
Cụm từ này nghĩa là “người đi làm thuê” nhưng mang sắc thái mỉa mai bản thân hơn là than phiền.
Gọi mình là 打工人 là cách dân công sở Trung Quốc thừa nhận vị trí của mình trong hệ thống công việc một cách hài hước, an toàn về mặt xã hội, khác với việc nói thẳng mình đang bị bóc lột.
Mò cá – 摸鱼 (mōyú)
Từ này thực tế dùng để chỉ việc tranh thủ lười biếng, làm việc riêng trong giờ làm khi không ai để ý.
打工人 và 摸鱼 thường đi cùng nhau trong cách nói: bạn nhận mình là 打工人 và 摸鱼 là điều 打工人 làm để tồn tại qua ngày.
Chèo nước – 划水 (huáshuǐ)
Nghĩa đen là động tác khoát nước khi bơi hoặc chèo thuyền, nghĩa bóng dùng để chỉ việc làm việc hời hợt, qua loa, hoặc không đóng góp thực chất khi làm việc nhóm.
Khác với 摸鱼 (thường ám chỉ lười biếng rõ ràng như lướt điện thoại), 划水 mang sắc thái “trông như đang làm” nhiều hơn, ví dụ đồng nghiệp im lặng suốt buổi họp mà không đóng góp gì.
Từ này bắt nguồn từ giới streamer game năm 2016, khi streamer PDD của Liên Minh Huyền Thoại thường nói “划划水” nghĩa là đánh nhẹ nhàng, không gắng sức. Đến năm 2018, một lập trình viên đặt tên module code làm ẩu của mình là “划水模块” và bị đồng nghiệp chụp màn hình đăng lên Weibo, hashtag liên quan đạt hơn 230 triệu lượt xem, từ đó từ này “vượt biên” từ giới game thủ sang văn hóa công sở. Trong đại dịch, từ này còn sinh thêm nghĩa mới: tắt camera họp để ăn mì tôm, hoặc dùng phần mềm tự động click để giả vờ đang online.
Thân trâu ngựa – 牛马 (niúmǎ)
Đây là cách tự gọi mình đầy tự trào khi cảm thấy bị đối xử như súc vật cày cuốc công việc, không phải như con người.
Từ này thường đi kèm 摸鱼 trong cùng một câu chuyện: chính vì bị coi như 牛马, người ta mới cần 摸鱼 để “thở” giữa ngày làm việc.
Thú vị là từ này không hề mới, 牛马 từng được dùng để chỉ người lao động chân tay từ tận thời nhà Hán, xuất hiện trong bộ Sử Ký (史记) của Tư Mã Thiên khoảng năm 91 trước Công nguyên, mô tả những người nông dân làm việc từ sáng sớm đến tối mịt. Từ mang nghĩa tích cực ban đầu (ca ngợi sự chăm chỉ) đã chuyển thành cách tự trào đầy mỉa mai trên mạng xã hội Trung Quốc hiện đại.
Vẽ bánh – 画饼 (huàbǐng)
Nghĩa bóng chỉ những lời hứa hẹn suông từ cấp trên, đặc biệt là hứa tăng lương hoặc thăng chức mà cả hai bên đều ngầm hiểu sẽ không bao giờ thành sự thật.
Ví dụ điển hình: sếp nói “cứ cố gắng làm việc, sang năm công ty sẽ tăng lương cho các bạn!” nhưng đến năm sau, sếp dường như đã quên mất lời đó.
Từ này thực ra bắt nguồn từ một thành ngữ cổ 画饼充饥 (vẽ bánh để đỡ đói) nói về việc tự an ủi bằng ảo tưởng không có thật. Người Trung Quốc hiện đại “tái sử dụng” thành ngữ cổ này, thu gọn lại và gắn riêng cho ngữ cảnh công sở.
7 từ này cùng với 996 đã đề cập ở phần trên tạo thành một nhóm từ vựng phản ánh khá đầy đủ cách người đi làm Trung Quốc hiện nay nói về công việc của mình. Nếu bạn cần giao tiếp thực tế trong môi trường công sở có yếu tố Trung Quốc, hiểu đúng những từ này giúp bạn không bị lạc giữa cuộc trò chuyện nhưng để dùng được chủ động, không chỉ hiểu khi nghe, bạn cần luyện tập với người thật trong đúng ngữ cảnh công việc. Học tiếng Trung cho người đi làm có lộ trình cụ thể cho mục tiêu đó.
BONUS | Bạn có muốn học một vài thành ngữ tiếng Trung trong khi ở đây không? Hãy kiểm tra bài học nhanh với Anastaciia nhé!
Nếu bạn thấy hứng thú với những từ lóng và cách diễn đạt đặc biệt trong văn hóa Trung Quốc như vậy, bước tiếp theo là học để dùng đúng lúc, đúng ngữ cảnh và phát âm chuẩn, tránh gây hiểu lầm khi giao tiếp thật. Học tiếng Trung và tìm hiểu văn hóa cùng giáo viên bản ngữ sẽ giúp bạn làm được điều đó.
Kết Luận
Chúng mình có thể tiếp tục với những từ lóng này và các chủ đề nóng hổi trong xã hội Trung Quốc hiện đại, nhưng hiện tại, chúng mình sẽ để bạn tiếp thu tất cả những ví dụ đó!
Hãy kiểm tra lại và bạn sẽ biết nhiều hơn về những gì đang diễn ra ở Trung Quốc vào lúc này!
Hãy thoải mái chia sẻ những từ lóng tiếng Trung yêu thích của bạn trong phần bình luận bên dưới nhé!
Câu Hỏi Thường Gặp
250 trong tiếng Trung là gì?
250 (èr bǎi wǔ) là tiếng lóng chỉ “đồ ngốc” trong tiếng Trung. Nếu bạn nói số 250 với ai đó, bạn đang vô tình gọi họ là kẻ ngốc — số này thường bị tránh ở siêu thị và cửa hàng vì lý do đó.
666 trong tiếng Trung là gì?
666 (liù liù liù) là tiếng lóng mang ý nghĩa tích cực, bắt nguồn từ 牛牛牛 (niú niú niú) nghĩa là “tuyệt vời, xuất sắc”. Đây là con số dùng để khen ngợi, không liên quan đến nghĩa tiêu cực của số 666 trong văn hóa phương Tây.
YYDS có nghĩa là gì?
YYDS là từ viết tắt mới trong tiếng Trung và về cơ bản giống với GOAT.
YYDS là một từ viết tắt mới trong tiếng Trung và về cơ bản giống như GOAT. GOAT có nghĩa là Great Of All Time trong tiếng Anh và YYDS có nghĩa là 永远的神 (yǒngyuǎn de shén), có nghĩa là “vị thần vĩnh cửu”.
Nó bắt nguồn từ việc game thủ nổi tiếng Shiny Ruo đã hô vang Uzi 永远的神 (Uzi yǒngyuǎn de shén) với thần tượng của anh, Uzi, một cựu tuyển thủ của League of Legend.
“Gái ế” là gì?
Từ này liên quan đến vấn đề rằng các cô gái Trung Quốc không kết hôn sớm như các thế hệ trước.
Những định kiến vẫn còn và có áp lực lớn để kết hôn sớm ở Trung Quốc. Nếu bạn vẫn chưa kết hôn và độc thân khi còn trẻ khoảng 30, bạn sẽ được gọi là gái ế chồng, hay 剩女 (shèngnǚ).
Trạch nam, trạch nữ là gì?
宅男/宅女 (zháinán/zháinǚ) là từ chỉ người dành cả ngày ở nhà xem truyền hình, chơi game, ít ra ngoài — tương đương với cách dùng “mọt nhà” trong tiếng Việt hiện nay.
11/11 là gì?
Là một ngày mua sắm lớn với các mặt hàng giảm giá dành cho người Trung Quốc, được gọi là Ngày Độc thân.
Ngày này diễn ra vào ngày 11 tháng 11 hàng năm vì ngày này trông giống như bốn người độc thân đứng cạnh nhau (11.11).
LOL trong tiếng Trung là gì?
Người Trung Quốc sử dụng số 233 hoặc ba chữ cái HHH để biểu thị cho LOL.
Số 233 thể hiện âm thanh của tiếng cười trong tiếng lóng Trung Quốc, trong khi HHH đơn giản là đại diện cho “ha ha ha” (哈哈哈 hāhāhā).
Cách nói “Tôi yêu bạn” trong tiếng Trung bằng số?
Người Trung Quốc sử dụng 520 để nói “Tôi yêu bạn” do số 520 phát âm tương tự như từ “我爱你” (Wǒ ài nǐ).