Cẩm nang Ngữ pháp Tiếng Trung
CÁCH DÙNG 一边
Đa nhiệm là khái niệm ngày càng phổ biến trong thế giới hiện đại (bạn có đang làm gì khác trong khi đọc những dòng này không?). Không có gì lạ khi mọi người làm nhiều việc cùng một lúc.
Cùng học cách sử dụng 一边 để diễn tả các hành động diễn ra đồng thời trong tiếng Trung.

ĐỊNH NGHĨA CƠ BẢN VÀ CẤU TRÚC CỦA 一边
Nói chung, “一边 (động từ A) 一边 (động từ B)” chỉ ra (động từ A) và (động từ B) được thực hiện đồng thời.
CẤU TRÚC
Chủ ngữ + 一边 + Động từ (,) + 一边 + Động từ
Lưu ý rằng đây là cách diễn đạt không trang trọng, dùng trong cuộc sống hàng ngày.
Và đôi khi bạn cũng sẽ thấy 一边 (yī biān) được rút gọn thành 边 (biān). Lưu ý rằng đây chỉ là để diễn đạt dễ hơn. Ý nghĩa của câu không thay đổi.
VÍ DỤ VỚI 一边
Sau đây là một số ví dụ khi thực hiện một việc trong khi làm việc khác:
| tiếng trung | PINYIN | tiếng việt |
|---|---|---|
| 我一边吃饭,一边写作业。 | wǒ yī biān chī fàn,yī biān xiě zuò yè | Tôi vừa ăn vừa làm bài tập về nhà. |
| 我常常一边洗澡,一边唱歌。 | wǒ cháng cháng yī biān xǐ zǎo,yī biān chàng gē | Tôi thường vừa tắm vừa hát. |
| 我们边走边聊吧。 | wǒ men biān zǒu biān liáo ba | Cùng nói chuyện trong khi đi dạo nhé. |
Ví dụ khác
| tiếng trung | pinyin | tiếng việt |
|---|---|---|
| 一边开车,一边打电话是很危险的。 | yī biān kāi chē,yī biān dǎ diàn huà shì hěn wēi xiǎn de | Nghe điện thoại khi đang lái xe rất nguy hiểm. |
| 他一边看电视,一边吃零食。 | tā yī biān kàn diàn shì,yī biān chī líng shí | Anh ấy vừa xem TV vừa ăn vặt. |
| 你喜欢一边听音乐,一边做作业吗? | nǐ xǐ huān yī biān tīng yīn lè,yī biān zuò zuò yè ma | Bạn có thích vừa làm bài tập về nhà vừa nghe nhạc không? |
| 我一边学习中文,一边听着新闻。 | wǒ yī biān xué xí zhōng wén,yī biān tīng zhe xīn wén | Tôi vừa học tiếng Trung vừa nghe tin tức. |
Lưu ý rằng thứ tự hai hành động có thể khác nhau trong bản gốc tiếng Trung và trong bản dịch tiếng Việt ở trên.
Bởi vì hành động “chính” thường đứng trước trong tiếng Trung.
Ví dụ: “tắm trong khi hát” nghe có vẻ lạ, còn “hát trong khi tắm” thì không.

FAQs
一边 diễn đạt điều gì?
Nhìn chung, 一边 diễn tả hai hành động xảy ra cùng một lúc. Cụ thể hơn, bạn có thể sử dụng cách diễn đạt này khi bạn muốn nói rằng bạn đang làm hai việc khác nhau cùng một lúc.
Cấu trúc câu của 一边 là gì?
Cấu trúc câu cơ bản của 一边 là:
– Chủ ngữ + 一边 + Động từ (,) + 一边 + Động từ
一边 trang trọng hay không trang trọng?
一边 là cách diễn đạt không trang trọng! Thật ra, thi thoảng bạn sẽ thấy 一边 (yī biān) cũng được rút ngắn thành 边 (biān).
Các ví dụ với 一边 là gì?
– 我一边吃饭,一边写作业。wǒ yī biān chī fàn,yī biān xiě zuò yè. Tôi vừa ăn vừa làm bài tập về nhà.
– 我常常一边洗澡,一边唱歌。wǒ cháng cháng yī biān xǐ zǎo,yī biān chàng gē. Tôi thường vừa tắm vừa hát.
– 一边开车,一边打电话是很危险的。yī biān kāi chē,yī biān dǎ diàn huà shì hěn wēi xiǎn de. Nghe điện thoại khi đang lái xe rất nguy hiểm.
Tiếng Trung có khó lắm không?
Không! Như bạn có thể thấy từ bài học này, học tiếng Trung không khó như bạn nghĩ. Với sự hỗ trợ phù hợp và lịch học nhất quán, bạn sẽ có thể học tiếng Trung.
Xem bài blog này của chúng tôi để tìm hiểu thêm lý do tiếng Trung cũng không khó lắm như bạn có thể đã nghe.
Tôi có thể học tiếng Trung bằng cách nào?
Nếu bạn đã quyết tâm học tiếng Trung nhưng không biết bắt đầu từ đâu, bạn nên xem qua về Flexi Classes! Chúng tôi cung cấp các lớp học nhóm nhỏ 24/7, vì vậy luôn có bài học vào thời gian thuận tiện cho bạn.
Chúng tôi có các trình độ từ người mới bắt đầu — không có bất kỳ kinh nghiệm nào trước đó — và lên đến trình độ trung cấp cao! Hãy để chúng tôi là đối tác ngôn ngữ của bạn trong hành trình phi thường này!
Các Bài Học Miễn Phí Khác
-
Sử dụng các trợ từ 的, 得 và 地
- -
Diễn đạt “khi” với 的时候 & 时
Chủ ngữ + Động từ / Tính từ+ 的时候 -
Trải nghiệm trong quá khứ với 过
Chủ ngữ. + Động từ + 过 (+ Tân ngữ) -
"Trước khi" và "Sau khi" với 以前 và 以后
以前 + Chủ ngữ + Động từ + Tân ngữ -
Diễn đạt sự khó khăn với 难
Chủ ngữ + (很)难 + Động từ -
Cách nói "Không hiểu" với 不懂
Chủ ngữ+ 不懂 (+ danh từ) -
"Một chút" với 有点儿 và 一点儿
Chủ ngữ + 有点儿 + Tính từ -
Cách dùng diễn đạt "một nửa"
半 + Lượng từ + Danh từ -
Cách dùng 只 để diễn đạt "chỉ"
Chủ ngữ + 只 + Động từ + Tân ngữ -
Phân biệt giữa 可是 và 但是
Câu trần thuật + 可是 / 但是 + Câu trần thuật tương phản -
Diễn đạt "Mọi thứ" với 什么 + 都/也
Chủ đề (+ Chủ ngữ.) + 什么都 / 也 + Động từ/ Tính từ -
Cách dùng 又
Chủ ngữ + 又 + Tính từ 1 + 又 + Tính từ 2 -
Cách dùng 一边
Chủ ngữ + 一边 + Độngtừ (,) + 一边 + Chủ ngữ -
Cách dùng 更
更 + Tính từ -
Cách dùng 正在
Chủ ngữ+ 正在 + Động từ + Tân ngữ -
Cách dùng 就
…, 就 + Cụm động từ -
Cách dùng 几
几 + Lượng từ -
Động từ lặp lại tiếng Trung
Chủ ngữ + Động từ + Động từ -
Các số lớn Tiếng Trung
-
Cách dùng 比
Danh từ A + 比 + Danh từ B + Tính từ -
Cách dùng 从…到…
Chủ ngữ + 从 + Thời gian 1 + 到 + Thời gian 2 2 -
Cách dùng 因为 và 所以
因为 +Nguyên nhân,所以 + Kết quả -
Cách dùng 快…了
Chủ ngữ + 快 + Động từ + 了 -
Cách dùng 一直
Chủ ngữ + 一直 +Vị ngữ -
Cách dùng 差不多
差不多 + Tính từ/Động từ -
Cách dùng 死了
Tính từ / Động từ + 死了 -
Cách dùng 才
Chủ ngữ + Thời gian+ 才 + Động từ