Tổng hợp từ vựng Màu sắc tiếng Trung và Ý nghĩa văn hóa
Bạn có bao giờ tự hỏi tại sao trong các dịp lễ Tết của người Trung Quốc, sắc đỏ lại ngập tràn khắp mọi nơi? Hay tại sao màu vàng lại gắn liền với hình ảnh hoàng gia uy nghi?
Hiểu màu sắc trong tiếng Trung và ý nghĩa màu sắc Trung Quốc không chỉ giúp bạn nói tiếng Trung tự nhiên hơn mà còn khám phá được chiều sâu văn hóa của đất nước này. Trong bài viết này, Flexi Classes sẽ giới thiệu từ tên màu trong tiếng Trung cơ bản, ý nghĩa của từng màu trong ngũ hành, đến cách chúng xuất hiện trong đời sống và học tập.

Từ vựng Các màu sắc cơ bản trong tiếng Trung
Từ vựng chỉ Cường độ Màu sắc tiếng Trung
Những Màu phức tạp hơn tiếng Trung
Các màu Kim loại trong tiếng Trung
Mẫu câu về Màu sắc trong tiếng Trung
Màu sắc cơ bản trong tiếng Trung và Ý nghĩa của chúng
Một cách để gây ấn tượng với các đồng nghiệp người Trung Quốc của bạn là cho họ thấy sự hiểu biết của bạn về các màu sắc và ý nghĩa của chúng trong tiếng Trung. Hơn nữa, khi mua quà cho người yêu người Trung Quốc của bạn, có hiểu biết về màu may mắn và màu xui xẻo trong tiếng Trung sẽ tinh tế hơn.

| TIẾNG TRUNG | PINYIN | TIẾNG VIỆT |
|---|---|---|
| 黑色 | hēi sè | màu đen |
| 白色 | bái sè | màu trắng |
| 红色 | hóng sè | màu đỏ |
| 粉色 | fěn sè | màu hồng |
| 绿色 | lǜ sè | màu xanh lá |
| 黄色 | huáng sè | màu vàng |
| 蓝色 | lán sè | màu xanh dương |
| 紫色 | zǐ sè | màu tím |
| 橙色 | chéngsè | màu cam |
| 灰色 | huī sè | màu xám/ghi |
| 棕色 | zōngsè | màu nâu |
Cùng tìm hiểu ý nghĩa của từng màu sắc trong văn hóa Trung Hoa nhé!
Màu Đen trong tiếng Trung – 黑色/hēi sè/

Màu Đen trong tiếng Trung cũng đại diện cho Thuỷ – Nước. Người Trung Hoa cổ đại coi màu Đen là vua của các màu. Ngày nay, văn hoá Trung Quốc lại gắn màu này với ma quỷ và sự đau buồn.
Màu đen đại diện cho vận xui và không được phép mặc tới các sự kiện quan trọng như đám cưới hoặc đám tang.
Từ Hán Việt của màu Đen là ‘hắc’ có nghĩa là xui xẻo, bất thường và phạm pháp.
Màu Trắng trong tiếng Trung – 白色/bái sè/

Đây là điều bạn chắc chắn nên biết khi đến tham dự một đám tang của người Trung Quốc. Hãy mặc Màu Trắng! Màu Trắng là màu của sự tang tóc và khiến người ta liên tưởng đến Cái chết.
Màu Trắng trong tiếng Trung cũng được gắn với Kim, đại diện cho sự tươi sáng, trong trắng và sự viên mãn.
Màu Đỏ trong tiếng Trung – 红色/hóng sè/

Màu đỏ trong tiếng Trung là màu sắc quan trọng và được ưa chuộng nhất trong văn hóa Trung Quốc. Nó đại diện cho nguyên tố Hỏa (Lửa) và là biểu tượng mạnh mẽ của may mắn, niềm vui, sự thịnh vượng, hạnh phúc và sức sống.
Lưu ý: Đừng bao giờ viết tên người bằng mực Đỏ!
Vào thời cổ đại, tên của tử tù được viết bằng máu gà, sau này dần được đổi thành mực Đỏ.
Một số người dùng mực Đỏ để viết thư chia tay, nguyền rủa một ai đó phải chết, hoặc nhắn tin về một người thân hoặc bạn bè vừa mới mất. Vậy nên khi viết thư tình, bạn chỉ nên dùng mực Đen hoặc Xanh thôi nhé!
Trong cộng đồng người Trung Quốc, vào ngày lễ hoặc những dịp đặc biệt, mọi người sẽ trao nhau Hồng bao (bao lì xì).
Màu Hồng trong tiếng Trung – 粉色/fěn sè/
Màu Hồng được xem là một sắc độ của màu Đỏ. Vì vậy nó cũng mang nghĩa tương tự là may mắn và vui vẻ.

Màu Xanh lá trong tiếng Trung – 绿色/lǜ sè/
Bạn có biết mũ màu Xanh lá không?

Màu xanh lá trong tiếng Trung tượng trưng cho sự sống, phát triển, hài hòa, thiên nhiên và nguyên tố Mộc.
Ngày nay, nếu bạn nghe thấy câu 戴绿帽子(dài lǜ mào zi) – đội mũ màu Xanh, đó là thông báo cho việc người này đã bị cắm sừng.
Màu Vàng trong tiếng Trung – 黄色/huáng sè/

Màu Vàng trong tiếng Trung đại diện cho nguyên tố Thổ – Đất.
Màu vàng trong văn hóa Trung Hoa là màu sắc của hoàng gia, quyền lực và sự phồn vinh. Trong lịch sử Trung Quốc, màu vàng chỉ dành riêng cho Hoàng đế và các thành viên hoàng tộc.
Màu vàng kim (金色 – jīnsè) đặc biệt được coi là màu đẹp nhất và là biểu tượng của sự giàu có, thịnh vượng. Nó cũng được sử dụng trong các đền chùa Phật giáo, tượng trưng cho sự thoát tục và giác ngộ.
Màu Xanh dương trong tiếng Trung – 蓝色/lán sè/

Màu Xanh dương trong tiếng Trung đại diện cho sự hồi phục, niềm tin và sự bình lặng.
Nó cũng tượng trưng cho sự bất tử và tiến bộ, thường được liên tưởng đến bầu trời và biển cả. Trong nghệ thuật truyền thống, màu xanh dương thường được sử dụng để thể hiện sự thanh bình và tĩnh lặng.
Màu Tím trong tiếng Trung – 紫色/zǐ sè/

Màu Tím trong văn hoá Trung Hoa cổ xưa đại diện cho sự linh thiêng và bất tử.
Và điều này vẫn đúng cho đến ngày nay.
Ngày nay màu Tím trong tiếng Trung thường được liên tưởng tới tình yêu hoặc sự lãng mạn, đặc biệt là với thế hệ trẻ.
Màu Xám trong tiếng Trung – 灰色/huī sè/

Màu Xám trong tiếng Trung đại diện cho sự khiêm tốn và khiêm nhường.
Vào thời cổ đại, người thường sẽ mặc đồ Xám và sống trong những căn nhà màu Xám.
Ngày nay, màu Xám trong tiếng Trung có thể được dùng để miêu tả một thứ gì đó đen tối, đã bị ô uế hoặc đại diện cho thời tiết hoặc tâm trạng u ám.
Màu Cam trong tiếng Trung – 橙色/chéngsè/
Màu cam, tượng trưng cho mùa màng, sự ấm áp và sức sống, có ý nghĩa biểu tượng phong phú trong văn hóa truyền thống Trung Quốc.
Vào thời cổ đại, màu cam có liên quan chặt chẽ với màu vàng, màu của hoàng đế và thường được coi là biểu tượng của sự giàu có và quý tộc

Màu Nâu trong tiếng Trung – 棕色/zōngsè/
Giống như nhiều nền văn hóa khác, màu nâu, thường gắn liền với đất, sự ổn định và tin cậy.
Người Trung Quốc coi đây là một sắc thái của màu vàng nhưng không cho nó những hàm ý tích cực mạnh mẽ như màu vàng.


Từ vựng chỉ Cường độ Màu sắc tiếng Trung
深 (shēn) – Đậm
深蓝 (shēnlán) – Xanh dương đậm
浅 (qiǎn) – Nhạt
浅绿 (qiǎnlǜ) – Xanh lá nhạt
亮 (liàng) – Sáng
亮黄色 (liàng huángsè) – Vàng sáng
暗 (àn) – Tối
暗红 (ànhóng) – Đỏ tối
Trọn Bộ Từ Vựng tiếng Trung về Tết Nguyên đán 2025
Học tiếng Trung chủ đề Tết nguyên đán 2025, tìm hiểu về các ngày lễ, câu chúc, vât dụng, món ăn ngày Tết bằng tiếng Trung.
Những Màu phức tạp hơn trong tiếng Trung
Có lẽ bạn đang nghĩ đến việc tút tát lại căn hộ ở Trung Quốc của mình với một màu sơn hoặc giấy dán tường mới.
Hoặc có thể chỉ là bạn muốn sử dụng những từ ngữ sát nghĩa hơn khi nói chuyện.
Nếu vậy, có thể bạn nên học thêm một vài từ nữa để chỉ những sắc độ của màu sắc chính xác hơn trong tiếng Trung.
| TIẾNG TRUNG | PINYIN | TIẾNG VIỆT |
|---|---|---|
| 天蓝色 | Tiān lán sè | Xanh da trời |
| 青色 | Qīng sè | Xanh lơ |
| 藏青色 | Zàng qīng sè | Xanh hải quân/navy |
| 姜黄色 | Jiāng huáng sè | Vàng nghệ |
| 柠檬黄色 | Níng méng huáng sè | Vàng chanh |
| 绿蓝色 | Lǜ lán sè | Xanh ngọc/xanh cổ vịt |
| 翠色 | Cuì sè | Xanh ngọc lục bảo |
| 薄荷色 | Bò hé sè | Xanh bạc hà |
| 茶色 | chá sè | Xanh trà |
| 橄榄绿色 | Gǎn lǎn lǜ sè | Xanh oliu |
| 苔绿色 | tái lǜ sè | Xanh rêu |
| 珊瑚色 | Shān hú sè | Cam san hô |
| 砖红色 | Zhuān hóng sè | Đỏ gạch |
| 水红色 | Shuǐ hóng sè | Đỏ tía, đỏ cherry |
| 紫红色 | Tái lǜ sè | Đỏ mận |
| 栗色 | Lì sè | Nâu hạt dẻ |
| 芋头色 | Yù tou sè | Tím hoa cà |
| 棕褐色 | Zōng hé sè | Nâu tanin |
| 靛色 | Diàn sè | Màu chàm |
| 米黄色 | Mǐ huáng sè | Màu kem |
| 堇色 | Jǐn sè | Tím violet |
| 米色 | mǐ sè | Trắng gạo |
| 乳白色 | rǔ báisè | Trắng sữa |
Tất nhiên là sẽ có hẳn một ca-ta-lô màu để bạn xem qua, nhưng đây là một vài gợi ý đầu tiên để bạn bắt đầu hành trình đa sắc của mình:










Cách Đăng Ký Học Trên FLEXI CLASSES
Flexi Classes là nền tảng học ngôn ngữ trực tuyến 24/7 với giáo viên bản ngữ. Các lớp học trên Flexi Classes sẽ có sĩ số từ 1-5 học viên và được giảng dạy trực tuyến bởi các giáo viên…
Các màu ánh kim loại trong tiếng Trung
Trong tiếng Trung, ngoài những màu cơ bản, còn có nhóm màu kim loại như vàng kim, bạc, đồng… gắn liền với sự sang trọng và quyền lực. Đây không chỉ là màu sắc mà còn mang ý nghĩa phong thủy và biểu tượng riêng trong văn hóa Trung Quốc.
| TIẾNG TRUNG | PINYIN | TIẾNG VIỆT |
|---|---|---|
| 金色 | jīn sè | màu vàng kim |
| 银色 | yín sè | màu bạc |
| 古铜色 | gǔ tóng sè | màu đồng |
Màu Vàng kim trong tiếng Trung – 金色/jīn sè/

Màu Vàng kim là màu truyền thống của sự phồn vinh và vận may ở Trung Quốc.
Bạn sẽ thường thấy màu này được dùng bên cạnh màu Đỏ trong những dịp đặc biệt và quà tặng. Màu Vàng hay Vàng kim trong truyền thống được coi là màu đẹp nhất trong văn hoá Trung Hoa.
Màu Vàng kim cũng đại diện cho sự thoát tục nên cũng thường được sử dụng trong các đền chùa Phật giáo.
Màu Vàng kim còn là sắc màu của chiến thắng cho những vận động viên Olympic!
Màu Bạc trong tiếng Trung – 银色/yín sè/

Màu Bạc có liên quan tới màu Trắng. Nó tượng trưng cho sự thuần khiết và của cải.
Chữ tiếng Trung của màu này dịch đơn lẻ là “màu” – 色 và “bạc” – 银.
Màu Bạc đại diện cho huy chương giải Nhì trong cuộc thi Olympic.
Màu Đồng trong tiếng Trung – 古铜色/gǔ tóng sè/

Là một kim loại phổ biến, bạn thường thấy đồng, hoặc 铜 “tóng,” trong tiền xu và tác phẩm nghệ thuật của Trung Quốc. Nó có hàm ý tích cực hơn một số nền văn hóa khác chỉ coi nó là một kim loại rẻ tiền.
Trong tiếng Trung, nghĩa của từng chữ Hán là “màu” – 色 , “kim loại” – 铜 và “cổ” – 古.
Trong các bảo tàng ở khắp Trung Quốc, bạn có thể tìm thấy vô vàn những công cụ, bình và các loại cổ vật Trung Hoa khác được làm từ kim loại này.
Màu Đồng tượng trưng cho huy chương giải Ba trong cuộc thi Olympic.
Mẫu câu Màu sắc trong tiếng Trung
Với tất cả các màu sắc tiếng Trung bạn muốn nói, hãy cùng xem cách sử dụng chúng trong các cấu trúc ngữ pháp đơn giản.
Nói về một vật và màu sắc của vật đó
Giả sử bạn muốn nói “táo đỏ“. Trong tiếng Trung, màu sắc (tính từ) đứng trước danh từ và chúng ta thêm từ sở hữu 的 “de”.
CẤU TRÚC
Chủ ngữ + Động từ + Màu sắc + 的 + Danh từ
Vì vậy “táo đỏ”sẽ nói là 红苹果 (Hóng píngguǒ)
Nếu bạn muốn nói một câu đầy đủ, chẳng hạn như “Tôi có một quả táo đỏ”
我有一个红色的苹果 wǒ yǒu yīgè hóngsè de píngguǒ
Một số mẫu câu phổ biến
| câu | pinyin | tiếng trung |
|---|---|---|
| Màu sắc yêu thích của bạn là gì? | nǐ zuì xǐ huan nǎ ge yán sè | 我最喜欢 .....。 |
| Tôi thích màu…nhất | wǒ zuì xǐ huan….. | 你喜欢...吗? |
| Bạn có thích màu…không? | nǐ xǐhuān…ma? | 你喜欢...吗? |
| Có, tôi thích màu… | shì de, wǒ xǐhuān… | 是的,我喜欢… |
| Không, tôi không thích màu… | bù, wǒ bù xǐhuān | 不,我不喜… |
| Đây là màu gì? | zhè shì shénme yánsè | 这是什么颜色? |
| Chiếc xe này màu đen. | zhè liàng chē shì hēisè de | 这辆车是黑色的。 |
| Màu này rất hợp với bạn. | zhège yánsè hěn shìhé nǐ | 这个颜色很适合你。 |
Ghi nhớ Màu sắc tiếng Trung
Học qua hình ảnh minh họa
Tạo bảng màu sắc:Vẽ hoặc in hình các màu sắc kèm từ vựng tiếng Trung (chữ Hán, phiên âm, nghĩa).Ví dụ: Màu đỏ sẽ đi kèm chữ 红 (hóng) với hình trái tim hoặc bông hoa đỏ.
Sử dụng flashcard:Một mặt ghi từ vựng (红, 蓝, 黄,…), mặt kia là hình minh họa hoặc miêu tả.
Ứng dụng học tập: Các app như Anki, Quizlet cho phép bạn tạo flashcard có cả hình ảnh và âm thanh.
Liên tưởng thực tế
Ghép từ vựng với đồ vật thực tế:红色 (hóngsè) – Đỏ → Liên tưởng đến quả táo hoặc hoa hồng.蓝色 (lánsè) – Xanh dương → Bầu trời hoặc biển cả.绿色 (lǜsè) – Xanh lá → Cây cối hoặc rau xanh.
Gọi tên màu sắc :Khi thấy đồ vật nào có màu sắc tương ứng, lập tức gọi tên màu đó bằng tiếng Trung.
Học qua bài hát và video
Bài hát về màu sắc: Các bài hát tiếng Trung dành cho trẻ em về màu sắc thường dễ nhớ và có giai điệu vui nhộn.
Tạo ra câu chuyện
Tạo một câu chuyện thú vị với các màu sắc
Ví dụ:”Một ngày nọ, 红 (hóng) gặp 蓝 (lán). Cả hai kết đôi thành màu tím 紫色 (zǐsè).”
Viết câu chuyện đơn giản: Kết hợp từ vựng màu sắc với các đồ vật, con vật trong đời sống.
Học theo nhóm từ vựng
Nhóm màu theo đặc điểm:
Màu cơ bản: 红 (hóng), 蓝 (lán), 黄 (huáng).
Màu sáng: 浅蓝 (qiǎnlán), 浅绿 (qiǎnlǜ).
Màu tối: 深蓝 (shēnlán), 深红 (shēnhóng).
Ứng dụng của màu sắc trong đời sống và văn hóa hiện đại
Màu sắc không chỉ giới hạn trong các ý nghĩa truyền thống hay phong thủy mà còn được ứng dụng rộng rãi và thể hiện rõ nét trong đời sống và văn hóa hiện đại của Trung Quốc.
Lễ hội và Sự kiện đặc biệt
Tết Nguyên Đán
Màu đỏ xuất hiện khắp nơi, từ vật trang trí, phong bao lì xì cho đến trang phục, mang ý nghĩa may mắn, thịnh vượng và xua đuổi tà ma. Bên cạnh đó, màu vàng kim cũng được sử dụng để biểu thị sự giàu có và sung túc.
Đám cưới
Màu đỏ là gam màu truyền thống trong trang phục cô dâu và trang trí đám cưới, tượng trưng cho tình yêu, hạnh phúc và sự viên mãn, đồng thời thường được kết hợp với màu vàng kim để tôn lên vẻ sang trọng.

Tang lễ
Màu trắng là màu chủ đạo, thể hiện sự tang tóc và tiếc thương. Người tham dự thường mặc trang phục màu trắng hoặc đen. Tránh các màu sắc tươi sáng, rực rỡ.
Thời trang
Trang phục truyền thống
Các màu sắc truyền thống như đỏ, vàng, xanh lá cây, xanh dương, đen, trắng vẫn thường xuyên xuất hiện trong các trang phục truyền thống như sườn xám (Qipao) hay Hán phục, mang theo ý nghĩa biểu tượng sâu sắc.

Thời trang hiện đại
Các nhà thiết kế Trung Quốc thường lấy cảm hứng từ bảng màu truyền thống và kết hợp chúng với xu hướng hiện đại, tạo ra những bộ sưu tập độc đáo, thể hiện sự giao thoa giữa truyền thống và đương đại.
Thiết kế nội thất
Trong thiết kế nhà cửa, người ta thường lựa chọn màu sắc cẩn thận theo nguyên tắc phong thủy để tạo ra không gian hài hòa, thu hút năng lượng tích cực và mang lại may mắn cho gia chủ.
Kinh doanh và Tiếp thị
Thương hiệu và Logo
Các công ty Trung Quốc thường lựa chọn màu sắc cho logo và thương hiệu của mình dựa trên ý nghĩa về văn hóa để tạo sự kết nối với khách hàng.
Ví dụ, màu đỏ và vàng thường được sử dụng để biểu thị sự thịnh vượng và thành công.
Bao bì sản phẩm
Chọn màu sắc trên bao bì sản phẩm cũng được cân nhắc kỹ lưỡng nhằm thu hút người tiêu dùng và truyền tải thông điệp phù hợp.
Ví dụ, màu đỏ thường được dùng cho các sản phẩm liên quan đến may mắn, lễ hội.
Quảng cáo
Trong các chiến dịch quảng cáo, màu sắc được chọn sao cho có thể tạo ấn tượng mạnh mẽ, gợi cảm xúc và truyền tải thông điệp một cách hiệu quả, phù hợp với tâm lý và văn hóa của người tiêu dùng Trung Quốc.
Nghệ Thuật và Biểu Tượng
Hội họa truyền thống
Trong tranh thủy mặc và các loại hình hội họa truyền thống khác, màu sắc xuất hiện một cách tinh tế để thể hiện cảnh quan thiên nhiên, nhân vật và cảm xúc. Mỗi màu sắc đều có vai trò riêng trong việc tạo nên tổng thể hài hòa và ý nghĩa.

Kinh kịch
Trang phục và hóa trang trong Kinh kịch sử dụng những màu đặc trưng để biểu thị tính cách, địa vị và số phận của nhân vật.
Ví dụ, mặt đỏ thường là tướng trung nghĩa, mặt đen là người cương trực, mặt trắng là kẻ gian xảo.
Màu sắc trong tiếng Trung không chỉ là từ vựng, mà còn là chìa khóa mở ra thế giới văn hóa và triết lý Trung Hoa. Hiểu được ý nghĩa của chúng giúp bạn giao tiếp tự tin hơn và thể hiện sự am hiểu, tôn trọng với nền văn hóa này.
Câu hỏi thường gặp
Màu sắc tiếng Trung là gì?
Màu sắc trong tiếng Trung là 颜色 (yánsè)
Màu hồng tiếng Trung là gì?
Màu hồng trong tiếng Trung là 粉红色 (fěnhóng sè)
Màu be tiếng Trung là gì?
Màu kem/màu be tiếng Trung là 米黄色 (Mǐ huáng sè)
Làm thế nào để nói màu đậm, màu nhạt bằng tiếng Trung?
Sắc độ đậm tiếng Trung là 深 (shēn)
Khi muốn nói màu gì đó nhạt, có thể nói 深+màu
Ví dụ: 深蓝 (shēnlán) – Xanh dương đậm
Sắc độ nhạt tiếng Trung là 浅 (qiǎn)
Khi muốn nói màu gì đó nhạt, có thể nói 浅+màu
Ví dụ: 浅绿 (qiǎnlǜ) – Xanh lá nhạt
Mình có thể ôn tập ngữ pháp tiếng Trung ở đâu?
Nguồn tài liệu học Ngữ pháp tiếng Trung vô cùng phong phú và hiệu quả là Cẩm nang Ngữ pháp tiếng Trung của Flexi Classes.
Chúng mình luôn cập nhật thường xuyên các bài ngữ pháp thuộc các trình độ khác nhau, nếu bạn không thấy điểm ngữ pháp bạn cần tìm, hãy liên lạc với chúng mình để chúng mình bổ sung nhé!