Thời gian trong tiếng Trung: Hướng dẫn chi tiết từ A đến Z
Cách nói giờ trong tiếng Trung
Có phải bạn đang muốn biết cách nói giờ, ngày, tháng, năm hay các mốc thời gian khác trong tiếng Trung?
Để nói giờ chẵn, bạn chỉ cần dùng công thức: Số đếm + 点 (diǎn)
Với giờ lẻ, có công thức sau: Số giờ + 点 (diǎn) + Số phút + 分 (fēn)
Bạn đã biết từ đầu tiên rồi, và bây giờ để đi xa hơn nữa, bạn cần phải biết các số đếm trong tiếng Trung nữa. Những con số đó cực kỳ quan trọng nha!
Vì vậy hãy cùng tìm hiểu những con số đó nào:
Chỉ cần tóm tắt lại những con số đó là:
| Số | Hán tự | Phiên âm |
|---|---|---|
| 0 | 零 / 〇 | Líng |
| 1 | 一 | Yī |
| 2 | 二 | Èr |
| 3 | 三 | Sān |
| 4 | 四 | Sì |
| 5 | 五 | Wǔ |
| 6 | 六 | Liù |
| 7 | 七 | Qī |
| 8 | 八 | Bā |
| 9 | 九 | Jiǔ |
| 10 | 十 | Shí |
| 11 | 十一 | Shí Yī |
| 12 | 十二 | Shí Èr |
Bây giờ chúng ta hãy tìm hiểu sâu hơn về Thời gian trong tiếng Trung nhé….
Thời gian trong tiếng Trung | Từ vựng cơ bản
Thời gian trong tiếng Trung | Cách nói giờ chi tiết
Thời gian trong tiếng Trung | Cách nói ngày, tháng, năm
Thời gian trong tiếng Trung | Cách nói các mốc thời gian khác
Thời gian trong tiếng Trung | Hội thoại mẫu
Thời gian trong tiếng Trung | Câu hỏi thường gặp
Từ vựng cơ bản về thời gian trong tiếng Trung
Để học cách diễn đạt thời gian trong tiếng Trung, trước hết bạn cần nắm vững những từ vựng cơ bản nhất. Đây chính là “nền móng” giúp bạn dễ dàng hiểu và sử dụng các cấu trúc câu về sau một cách chính xác hơn.

| tiếng trung | tiếng việt | pinyin |
|---|---|---|
| 时间 | shíjiān | Thời gian |
| 点 / 点钟 | diǎn / diǎnzhōng | Giờ |
| 分 / 分钟 | fēn / fēnzhōng | Phút |
| 秒 / 秒钟 | miǎo / miǎozhōng | Giây |
| 刻 | kè | 15 phút |
| 半 | bàn | Nửa tiếng -30 phút |
| 差 | chà | Giờ kém |
| 早上/早晨 | zǎoshang/zǎochén | Sáng sớm |
| 上午 | shàngwǔ | Buổi sáng |
| 中午 | zhōngwǔ | Buổi trưa |
| 下午 | xiàwǔ | Buổi chiều |
| 晚上 | wǎnshang | Buổi tối |
| 半夜/午夜 | bànyè/wǔyè) | Nửa đêm |
| 夜里 | yèlǐ | Đêm |
Cách nói giờ chi tiết trong tiếng Trung

Cách nói giờ chẵn
Để nói giờ chẵn, bạn chỉ cần dùng công thức:
Số đếm + 点 (diǎn)
Ví dụ: 1 giờ: 一点 (yī diǎn)
3 giờ: 三点 (sān diǎn)
10 giờ: 十点 (shí diǎn)
Lưu ý | 2 giờ: 两点 (liǎng diǎn) – dùng 两 (liǎng) thay vì 二 (èr) khi nói số lượng giờ.
Cách nói giờ lẻ
Công thức:
Số giờ + 点 (diǎn) + Số phút + 分 (fēn)
Ví dụ: 8 giờ 10 phút: 八点十分 (bā diǎn shí fēn)
9 giờ 25 phút: 九点二十五分 (jiǔ diǎn èr shí wǔ fēn)
Lưu ý đặc biệt | Giờ rưỡi (30 phút): Bạn có thể dùng 半 (bàn) thay cho 三十分 (sān shí fēn).
Ví dụ: 7 giờ 30 phút: 七点半 (qī diǎn bàn) hoặc 七点三十分 (qī diǎn sān shí fēn)
Giờ kém: Dùng 差 (chà) + Số phút + 分 (fēn) + Số giờ (sắp tới)
Ví dụ: 3 giờ kém 10 phút (2 giờ 50 phút): 差十分三点 (chà shí fēn sān diǎn)
Ví dụ: 5 giờ kém 15 phút (4 giờ 45 phút): 差一刻五点 (chà yī kè wǔ diǎn) hoặc 差十五分五点 (chà shí wǔ fēn wǔ diǎn)

Cách nói Ngày, Tháng , Năm trong tiếng Trung
Cách nói Thứ trong tuần
星期 (xīngqī) + Số đếm (từ 1 đến 6) hoặc 天 (tiān)
| tiếng việt | tiếng trung | pinyin |
|---|---|---|
| Thứ Hai | 星期一 | xīngqī yī |
| Thứ Ba | 星期二 | xīngqī èr |
| Thứ Tư | 星期三 | xīngqī liù |
| Thứ Năm | 星期四 | xīngqī sì |
| Thứ Sáu | 星期五 | xīngqī wǔ |
| Thứ Bảy | 星期六 | xīngqī liù |
| Chủ Nhật | 星期天 hoặc 星期日 | xīngqī tiān/xīngqī rì |

Cách nói Ngày
Số đếm + 号 (hào) hoặc 日 (rì)
Ví dụ:
Ngày 1: 一号 (yī hào) hoặc 一日 (yī rì) – 号 (hào) thường dùng trong khẩu ngữ, 日 (rì) trang trọng hơn, dùng trong văn viết.
Ngày 20: 二十号 (èr shí hào) hoặc 二十日 (èr shí rì)
Ngày 31: 三十一号 (sān shí yī hào) hoặc 三十一日 (sān shí yī rì)
Cách nói Tháng
Số đếm + 月 (yuè)
Ví dụ: Tháng 1: 一月 (yī yuè)
Tháng 2: 二月 (èr yuè)
Tháng 12: 十二月 (shí’èr yuè)

Cách nói Năm
Số + 年 (nián)
Ví dụ: Năm 2023: 二零二三年 (èr líng èr sān nián)
Năm 1998: 一九九八年 (yī jiǔ jiǔ bā nián)
Cách nói các mốc thời gian khác
| tiếng việt | tiếng trung | pinyin |
|---|---|---|
| Hôm nay | 今天 | jīntiān |
| Hôm qua | 昨天 | zuótiān |
| Ngày mai | 明天 | míngtiān |
| Ngày kia (sau ngày mai) | 后天 | hòutiān |
| Ngày hôm kia (trước hôm qua) | 前天 | qiántiān |
| Tuần này | 这个星期z | zhège xīngqī |
| Tuần trước | 上个星期 | shàngge xīngqī |
| Tuần sau | 下个星期 | xiàge xīngqī |
| Tháng này | 这个月 | zhège yuè |
| Tháng trước | 上个月 | shàngge yuè |
| Tháng sau | 下个月 | xiàge yuè |
| Năm nay | 今年 | jīnnián |
| Năm ngoái | 去年 | qùnián |
| Năm sau | 明年 | míngnián |
100+ Lượng từ tiếng Trung thông dụng + Cách dùng chi tiết (kèm Quiz)
Tìm hiểu lượng từ trong tiếng Trung, phân loại và cách dùng, 50 lượng từ thường dùng cùng mẹo ghi nhớ hiệu quả.
Hội thoại mẫu về thời gian
Để bạn dễ hình dung cách sử dụng những kiến thức trên trong thực tế, chúng ta hãy cùng tham khảo một vài đoạn hội thoại mẫu nhé.

Hội thoại 1: Hỏi giờ
现在几点?
Bây giờ là mấy giờ?现在三点半
Bây giờ là 3 giờ rưỡiHội thoại 2: Hỏi ngày tháng
今天几月几号?
Hôm nay là ngày mấy tháng mấy?今天九月十七号
Hôm nay là ngày 17 tháng 9Hội thoại 3: Hỏi thứ trong tuần
明天星期几?
Ngày mai là thứ mấy?明天星期四
Ngày mai là thứ NămVậy là bạn đã nắm được những kiến thức cơ bản về thời gian trong tiếng Trung, từ cách nói giờ, ngày tháng cho đến các mốc thời gian thường gặp. Điều quan trọng nhất là hãy luyện tập thường xuyên, đưa từ vựng và cấu trúc vào hội thoại hằng ngày để ghi nhớ lâu hơn. Nếu bạn muốn tiến bộ nhanh và có môi trường thực hành cùng giáo viên bản xứ, Flexi Classes luôn sẵn sàng đồng hành, giúp bạn biến việc học tiếng Trung trở nên dễ dàng và hiệu quả hơn. 🚀
Tại Flexi Classes, chúng mình hiểu rõ những thách thức mà người học tiếng Trung gặp phải. Đó là lý do chúng mình mang đến các khóa học tiếng Trung online linh hoạt, được thiết kế đặc biệt cho người bận rộn, với:
- Giáo viên bản xứ chuyên nghiệp: Giúp bạn chuẩn hóa phát âm, ngữ điệu và sử dụng từ ngữ chính xác, tự nhiên nhất.
- Lớp học nhóm nhỏ: Tối đa 5 học viên, đảm bảo bạn có nhiều cơ hội thực hành nói, đặt câu hỏi và nhận phản hồi trực tiếp từ giáo viên.
- Lịch học linh hoạt 24/24: Bạn có thể sắp xếp lịch học phù hợp với thời gian biểu cá nhân, không lo bỏ lỡ bài học.
Câu hỏi thường gặp
Từ “thời gian” trong tiếng Trung là gì?
Từ “thời gian” trong tiếng Trung là 时间 (shíjiān). Đây là một từ vựng cơ bản và rất quan trọng để bạn có thể diễn đạt các khái niệm liên quan đến thời gian.
Làm thế nào để hỏi giờ trong tiếng Trung?
Để hỏi giờ trong tiếng Trung, bạn có thể dùng câu: 现在几点? (Xiànzài jǐ diǎn?) có nghĩa là “Bây giờ là mấy giờ?”. Để trả lời, bạn dùng cấu trúc: 现在 + Số giờ + 点 + (Số phút + 分). Ví dụ: 现在三点半 (Xiànzài sān diǎn bàn) – Bây giờ là 3 giờ rưỡi.
Có những từ vựng nào phổ biến để chỉ các mốc thời gian trong tiếng Trung?
Một số từ vựng phổ biến bao gồm: 今天 (jīntiān – hôm nay), 昨天 (zuótiān – hôm qua), 明天 (míngtiān – ngày mai), 早上 (zǎoshang – sáng sớm), 上午 (shàngwǔ – buổi sáng), 中午 (zhōngwǔ – buổi trưa), 下午 (xiàwǔ – buổi chiều), 晚上 (wǎnshang – buổi tối). Ngoài ra còn có các từ chỉ năm, tháng, ngày, thứ.
Cách nói “thứ” trong tiếng Trung có gì đặc biệt?
Để nói “thứ” trong tiếng Trung, bạn dùng cấu trúc 星期 (xīngqī) + Số đếm từ 1 đến 6. Ví dụ: 星期一 (xīngqī yī) là Thứ Hai, 星期二 (xīngqī èr) là Thứ Ba. Riêng Chủ Nhật, bạn có thể dùng 星期天 (xīngqī tiān) hoặc 星期日 (xīngqī rì).
Học cách nói thời gian trong tiếng Trung có khó không?
Việc học cách nói thời gian trong tiếng Trung tương đối dễ nếu bạn nắm vững các số đếm và một vài cấu trúc cơ bản. Tuy nhiên, để sử dụng thành thạo và tự nhiên, bạn cần luyện tập thường xuyên và chú ý đến các trường hợp đặc biệt như dùng 两 (liǎng) thay vì 二 (èr) khi nói số lượng giờ, hoặc cách dùng 半 (bàn) và 差 (chà). Các lớp học với giáo viên bản xứ tại Flexi Classes có thể giúp bạn thực hành và sửa lỗi hiệu quả.
7 bình luận
[…] visited on a fairly sunny Saturday, and the garden wasn’t very crowded, so it was a really nice […]
[…] Despite China spanning five geographical time zones the official national standard time is on ‘Beijing […]
[…] only thing we should be afraid of is stopping completely. It reminds us to be patient and that some things take time, slow progress is still progress after […]
[…] What time is it?: 现在几点 – xiàn zài jǐ diǎn […]
[…] Spring or summer is the perfect time to visit as you can enjoy a stroll around the stadium and perhaps stop at one of the many restaurants for a bite to eat. […]
This is useful in the most practical sense.
I think language should be taught in a logical sequence that can be immediately useful. Thank you. I want to attend your school
Thanks Jeff - yes it's all about providing useful content that we can use day to day. Hopefully our blogs provide you with that.
We'd love to have you study with us! If you need more info, please ask!
Where would you like to study? Online or in China/Asia?
LTL