Cẩm nang Ngữ pháp Tiếng Trung
CÁCH DÙNG 吗?
吗 (ma) là một trợ từ rất phổ biến trong tiếng Trung, được đặt ở cuối câu nghi vấn để tạo thành câu hỏi có-không, câu hỏi tu từ và câu hỏi đuôi.
Nó cũng có thể thay đổi trạng thái trần thuật thành trạng thái nghi vấn và biến câu trần thuật thành câu hỏi.

吗 TRONG CÂU HỎI CÓ-KHÔNG
吗 (ma) được sử dụng để chuyển câu thành câu hỏi có/không.
Câu hỏi có-không có thể trả lời bằng từ ngữ khẳng định hoặc phủ định:是(shì) // 不是(bú shì), 对(duì) // 不对(bú duì), 会(huì) // 不会(bú huì),嗯(èn), v..v..
CẤU TRÚC
Câu + 吗 ?
你是老师吗?
Cô là giáo viên phải không?是的。
PhảiVí dụ khác:
| 这是你的书包吗? | zhè shì nǐ de shūbāo ma? | Đây là cặp đi học của bạn à? |
| 你会说中文吗? | nǐ huì shuō zhōngwén ma? | Bạn có thể nói tiếng Trung không? |
| 你住在这里吗? | nǐ zhù zài zhèlǐ ma? | Bạn sống ở đây à? |
Trong câu hỏi có-không với 吗 (ma), phó từ như “的确 (díquè)” và “真的 (zhēn de)” thêm vào trước (cụm) động từ để tăng cường sự nghi vấn.
你真的是老师吗?
Cô là giáo viên thật à?你的确住在这里吗?
Bạn thật sự sống ở đây à?LƯU Ý || Không thêm 吗 (ma) vào cùng từ nghi vấn:
| ⛔️ 你是谁吗? | ✅ 你是谁? |
| nǐ shì shéi ma? | nǐ shì shéi? |
Ngoại trừ cấu trúc: 知道 + câu/câu hỏi + 吗?Cấu trúc này để hỏi ai đó thông tin, gần giống với “Bạn có biết…”.
| 你知道明天我们去体检吗? | nǐ zhīdào míngtiān wǒmen qù tǐjiǎn ma? | Bạn có biết là ngày mai chúng ta sẽ đi kiểm tra sức khỏe? | Câu “明天我们去体检” được đặt trong cấu trúc này |
| 你知道他叫什么名字吗? | nǐ zhīdào tā jiào shénme míngzì ma? | Bạn có biết tên anh ấy không? | Câu hỏi “他叫什么名字” được đặt trong cấu trúc này |
CẤU TRÚC
Động từ + 得 + Bổ ngữ + 吗?
Động từ bổ sung với trợ từ ngữ khí 吗 ở cuối câu trần thuật có thể tạo thành câu hỏi.
| 这个桌子上放得下这些东西吗? | zhège zhuōzi shàng fàng dé xià zhèxiē dōngxī ma? | Những thứ này có để vừa hết trên bàn không? |
| 你一个人吃得完这个西瓜吗? | nǐ yīgè rén chī dé wán zhège xīguā ma? | Một mình bạn có ăn hết được quả dưa hấu không? |
吗 TRÔNG CÂU HỎI TU TỪ
“吗” có thể dùng với những từ như 不是 (bú shì), 能 (néng), 能不 (néng bù), 难道 (nándào) để tạo thành câu hỏi nghi vấn.
CẤU TRÚC
不是……吗?
Trong cấu trúc này, người hỏi không mong đợi một câu trả lời trực tiếp. Cấu trúc này thể hiện sự bối rối, bất mãn, mỉa mai hoặc nhắc ai đó về điều gì từ người nói.
|
他不是会说汉语吗?
tā bùshì huì shuō hànyǔ ma? Chẳng phải anh ta nói tiếng Trung sao? 👉 Bối rối |
你不是说你一个人可以的吗?
nǐ bùshì shuō nǐ yīgè rén kěyǐ de ma? Bạn từng nói rằng bạn không thể tự làm được đúng không? 👉 Mỉa mai |
|
我不是说过不要打扰我吗?
wǒ bùshì shuōguò bu yào dǎrǎo wǒ ma Chẳng phải tôi đã nói là đừng làm phiền à? 👉 Bất mãn |
你明天不是要去北京吗?
nǐ míngtiān bùshì yào qù běijīng ma? Chẳng phải bạn sẽ đi Bắc Kinh ngày mai hay sao? 👉 Nhắc nhở |
CẤU TRÚC
能 (不)……吗?
Cấu trúc này thưởng dùng để mỉa mai trong câu hỏi tu từ. Dạng khẳng định của nó có nghĩa phủ định, trong khi dạng phủ định lại mang nghĩa khẳng định.
|
你菜里放那么多盐,这菜能好吃吗?
nǐ cài lǐ fàng nàme duō yán, zhè cài néng hào chī ma? |
昨晚那么冷,你又穿得那么少,能不生病吗?
zuó wǎn nàme lěng, nǐ yòu chuān dé nàme shǎo, néng bù shēngbìng ma? |
| Có quá nhiều muối trong món ăn của bạn, liệu có ngon không? 👉 dạng khẳng định, nghĩa phủ định: không ngon. | Hôm qua lạnh như thế mà bạn mặc rõ ít quần áo, làm sao mà không ốm cho được? 👉 dạng phủ định, nghĩa khẳng định: sẽ bị ốm. |
CẤU TRÚC
……不……吗?
Cấu trúc này thực sự đang gợi ra câu trả lời tích cực.
|
你不吃饭吗?
nǐ bù chīfàn ma Bạn không ăn à? 👉 Mong đợi câu trả lời mang tính khẳng định “吃饭” |
你不回家吗?
nǐ bù huí jiā ma? Bạn không về nhà à? 👉 Mong đợi câu trả lời mang tính khẳng định “回家” |
CẤU TRÚC
……还(不/没有)……吗?
Câu hỏi tu từ phủ định với trợ từ ngữ khí “还” diễn đạt một điều gì đó được mong đợi, như “nên” trong tiếng Anh.
|
都八点半了,你还不去上班吗?
dōu bā diǎn bànle, nǐ hái bù qù shàngbān ma? Đã 8h30 rồi, bạn không đi làm à? 👉 Bạn nên đi làm. |
这么晚了,你还没有写完作业吗?
zhème wǎnle, nǐ hái méiyǒu xiě wán zuòyè ma? Muộn rồi, bạn chưa hoàn thành bài tập về nhà à? 👉 Bạn nên hoàn thành bài tập về nhà. |
吗 TRONG CÂU HỎI ĐUÔI
吗 (ma) còn được dùng trong câu hỏi đuôi để hỏi xin lời khuyên hoặc để hỏi sự xác nhận. Chỉ cần thêm từ ngữ xác nhận và 吗 (ma) vào cuối câu nghi vấn.
CẤU TRÚC
Câu + 好吗 / 行吗 / 对吗 / 是吗?
Câu hỏi đuôi như 好吗, 行吗, 对吗, 是吗, đúng sau câu để tạo ra gợi ý hoặc yêu cầu hay hỏi ý kiến, ý tưởng hoặc xác nhận.
Những câu hỏi này có thể trả lời với 好, 行, 对, 是, v..v..
小张,听说你下个月要结婚了,是吗?
Tiểu Trương, tôi nghe nói bạn sẽ kết hôn vào tháng sau, thật hả?是的。
Đúng vậy.我想向你请教一个问题,可以吗?
Tôi muốn hỏi bạn một câu, được không?可以。
Được.你没跟我说过这件事,对吗?
Bạn không bao giờ nói với tôi về chuyện đó, đúng không?对。
Đúng.
FAQs
吗 là gì?
吗 là một trợ từ thông dụng trong tiếng Trung, thường đặt ở cuối câu khẳng định để tạo thành câu hỏi, chuyển câu trần thuật thành câu nghi vấn và chuyển câu trần thuật thành câu hỏi.
吗 là trợ từ nghi vấn điển hình thường dùng trong câu hỏi có-không, thi thoảng xuất hiện trong câu hỏi tu từ và câu hỏi đuôi.
Cách phát âm 吗 là gì?
吗 phát âm là ma.
Cách dùng 吗?
吗 (ma) dùng để chuyển câu trần thuật thành câu nghi vấn.
“Câu + 吗“
吗 có thể đi cùng những từ như 不是 (bú shì), 能 (néng), 能不 (néng bù), 难道 (nándào) để tạo thành câu hỏi tu từ.
“不是……吗?”
吗 còn dùng trong câu hỏi đuôi để hỏi xin lời khuyên hoặc xin xác nhận. Chỉ cần thêm từ xác nhận và 吗 (ma) vào cuối câu trần thuật.
“Câu + 好吗 / 行吗 / 对吗 / 是吗?”
Các ví dụ với 吗 là gì?
– 你是老师吗?nǐ shì lǎoshī ma? // Bạn là giáo viên à?
– 你知道他叫什么名字吗?nǐ zhīdào tā jiào shénme míngzì ma? // Bạn có biết tên anh ấy không?
– 你不吃饭吗?nǐ bù chīfàn ma // Bạn không ăn à?
– 你没跟我说过这件事,对吗?nǐ méi gēn wǒ shuōguò zhè jiàn shì, duì ma? // Bạn không bao giờ nói với tôi về chuyện đó, phải không?
Có nhất thiết phải học đọc tiếng Trung không?
Câu trả lời là Có! Đây là một phần trong quá trình học.
Bạn có thể không cần tập trung nhiều vào phần viết nhưng việc đọc là cần thiết để theo dõi các bài học trên lớp hoặc thậm chí làm quen với môi trường ở Trung Quốc!
Học chữ không khó như bạn nghĩ, vì chúng tuân theo một mô hình logic bao gồm các bộ thủ.
Đây là những chữ tiếng Trung thông dụng nhất giúp bạn bắt đầu.
Tôi có thể học thêm Ngữ pháp tiếng Trung ở đâu?
Chúng tôi có một bài blog tổng hợp những cấu trúc tiếng Trung cơ bản thường gặp, nhưng giải thích kỹ càng hơn trong Cẩm nang Ngữ pháp tiếng Trung chúng tôi cập nhật liên tục những kiến thức mới.
Bạn cũng có thể đặt lớp học online với giáo viên bản ngữ chuyên môn, giúp bạn trả lời những thắc mắc của bạn về ngữ pháp và hơn thế nữa!
Các Bài Học Miễn Phí Khác
-
Cách dùng 不太 diễn tả "không lắm"
Chủ ngữ + 不太 + Tính từ/Động từ -
Cách dùng 别 đối với yêu cầu phủ định
别 + Động từ (+ Tân ngữ) -
Cách dùng 第 cho số thứ tự
第 + [Số] -
Cách dùng 每 để diễn đạt "mỗi"
每 + (Lượng từ) + Danh từ -
Trợ từ sở hữu 的
Chủ ngữ + 的 + Danh từ -
很 hàm nghĩa "rất"
Danh từ + 很 + Tính từ -
Nói về tuổi với 岁
Chủ ngữ+ Số + 岁 -
Diễn đạt "tất cả" với 都
Chủ ngữ + 都 + Động từ/Tính từ -
Diễn đạt “cũng” với 也
Chủ ngữ + 也 + Động từ / Cụm động từ -
Sự khác biệt giữa 和 và 跟
Chủ ngữ + 和 / 跟 + Người + Động từ + Tân ngữ -
要 biểu thị “muốn / cần / nên”
Chủ ngữ + 要 + Động từ / Danh từ -
Sử dụng 怎么 để hỏi “như thế nào”
Chủ ngữ+ 怎么 + Động từ / Tính từ? -
Sử dụng 在 để chỉ vị trí
Chủ ngữ+ 在 + Vị trí + Động từ -
Hỏi và nói về thời gian
00 点 00 分 -
Sử dụng 吗 cho câu hỏi
Câu+ 吗? -
Dùng 呢 cho câu “còn…?”
Câu trả lời + Chủ ngữ + 呢 ? -
Sử dụng 吧 biểu thị sự gợi ý
Gợi ý + 吧 -
Sự khác biệt giữa 不 và 没
Chủ ngữ + 不 / 没 + Động từ -
Cách nói "hoặc" với 还是 hay 或者
Lựa chọn 1+ 还是 / 或者 + Lựa chọn 2 -
Cách viết ngày, tháng, năm trong tiếng Trung
0000年 00月 00日 -
Lượng từ Tiếng Trung
Số lượng+ Lượng từ + Danh từ -
Hướng dẫn về Số đếm Tiếng Trung
- -
太 diễn đạt mức độ cao
Chủ ngữ + 太 +Tính từ + 了 -
Thể phủ định tiếng trung 不
不 + Tính từ/ Động từ -
Cấu trúc câu cơ bản
S + V + O -
Nói “ngắn gọn” với 一下
S + Động từ + 一下 -
Từ để hỏi trong tiếng Trung
Chủ ngữ + 是 + 谁 ? -
Diễn đạt "đã...rồi" với 已经
Chủ ngữ + 已经 + Động từ + 了 -
Sử dụng 离 để nói về khoảng cách
Địa điểm 1 + 离 + Địa điểm 2+ Phó từ mức độ + 近/远 -
Cách sử dụng 了
Chủ ngữ + Động từ + 了 -
So sánh nhất trong tiếng Trung 最
最 + Tính từ -
Cách sử dụng 想 và 要
Chủ ngữ + 想要 + Danh từ/Động từ -
Sự khác biệt giữa 能 và 会
Chủ ngữ +(不)会/能 + Động từ + Tân ngữ