Tìm hiểu về Bảng chữ cái tiếng Trung: Tiếng Trung có bảng chữ cái không?
Bảng chữ cái tiếng Trung có giống bảng chữ cái tiếng Việt, tiếng Anh hay các bảng chữ cái từ các ngôn ngữ Latin khác không? Người học tiếng Trung nên tìm hiểu về bảng chữ cái tiếng Trung từ đâu? Trong bài viết này chúng mình sẽ giải thích những thắc mắc của bạn xung quanh chủ đề này cũng như cung cấp thêm một số thông tin liên quan và tips học tiếng Trung hiệu quả.
Bảng chữ cái tiếng Trung – Giới thiệu
Bảng chữ cái tiếng Trung – Cấu trúc bảng phiên âm pinyin
Bảng chữ cái tiếng Trung – Bộ thủ trong tiếng Trung
Bảng chữ cái tiếng Trung – Cách viết
Bảng chữ cái tiếng Trung – Cách gõ chữ tiếng Trung
Giới thiệu Bảng chữ cái tiếng Trung
Bảng chữ cái tiếng Trung có tồn tại không?
Bảng chữ cái tiếng Việt có 29 chữ cái, bảng chữ cái tiếng Anh có 26 chữ cái, vậy bảng chữ cái tiếng Trung thì sao nhỉ?
Thật ra, không có bảng chữ cái tiếng Trung nào cả.
Thay vào đó, tiếng Trung sử dụng hàng ngàn ký tự đại diện cho một từ hoặc một ý nghĩa chứ không phải một âm thanh đơn lẻ.
Mỗi chữ Hán đại diện cho một từ hoặc một phần có nghĩa của từ. Chữ Hán có thể được phân loại thành chữ giản thể và chữ phồn thể, trong đó chữ giản thể được sử dụng chủ yếu ở Trung Quốc đại lục.
Nguồn gốc
Chữ Hán, hay Hán tự, là hệ thống chữ viết chính thức của tiếng Trung với lịch sử hơn 3.000 năm. Khởi nguồn từ những hình vẽ đơn giản khắc trên xương và mai rùa (Giáp cốt văn), phản ánh triết lý và thế giới quan của người Trung Quốc cổ đại, với nhiều ký tự bắt nguồn từ thiên nhiên và đời sống hàng ngày.
Do cấu trúc phức tạp, chữ Hán gây khó khăn khi phát âm. Để khắc phục, bảng Pinyin (bính âm) ra đời năm 1958, sử dụng bảng chữ cái Latinh để biểu diễn âm thanh, giúp người học dễ phát âm và ghi nhớ hơn. Pinyin còn là công cụ quan trọng để gõ tiếng Trung trên thiết bị điện tử.

Vai trò
Bảng chữ cái ngữ âm của Trung Quốc, bảng pinyin Bính âm được thiết kế như một công cụ giúp người nước ngoài học tiếng Trung.
Người học đã có thể biết cách phát âm các ký tự tiếng Trung mà họ không hiểu
Khi học viên biết một từ nhưng không thể viết thành chữ, họ có thể viết bằng bảng phiên âm để diễn đạt cho đối phương hiểu hay tra cứu nhanh chóng trên các thiết bị điện tử.

Việc tiếp cận bảng chữ cái tiếng Trung Pinyin cũng giúp việc dịch tên tiếng Trung, tên địa danh và các thuật ngữ cụ thể khác sang các ngôn ngữ Latinh và ngược lại sang tiếng Trung Quốc dễ dàng hơn nhiều.
Không có Bảng chữ cái tiếng Trung, vậy nên bắt đầu học từ đâu?
- Bắt đầu với bảng phiên âm Pinyin: Pinyin là hệ thống La tinh hóa để phiên âm tiếng Trung. Học Pinyin sẽ giúp bạn phát âm chính xác và hiểu bốn thanh điệu được sử dụng trong tiếng Trung.
- Học các bộ thủ cơ bản: Bộ thủ cung cấp manh mối về nghĩa của một chữ Hán và đôi khi cả cách phát âm của nó. Bắt đầu với các ví dụ phổ biến như 人 (người), 木 (gỗ) và 心 (tim).
- Luyện tập thứ tự nét viết: Mỗi chữ Hán có một thứ tự nét viết cụ thể. Tuân theo thứ tự này sẽ giúp việc ghi nhớ dễ dàng hơn và đảm bảo chữ viết của bạn gọn gàng và dễ đọc.
- Sử dụng phương pháp lặp lại ngắt quãng: Hệ thống lặp lại ngắt quãng (SRS) giúp bạn ghi nhớ chữ Hán lâu hơn. Các công cụ như Anki hoặc Pleco sẽ hiển thị cho bạn từng chữ Hán ngay trước khi bạn có khả năng quên nó, giúp tăng cường trí nhớ dài hạn.
Song song với việc nhận mặt chữ và biết cách viết Hán tự, bạn cũng cần biết cách phát âm của các kí tự đó dựa vào Bảng phiên âm Pinyin trong tiếng Trung.
Có bao nhiêu kí tự trong bảng chữ cái tiếng Trung?
Để giao tiếp tiếng Trung hàng ngày, bạn có thể sử dụng khoảng 500-750 chữ Hán.
| số lượng chữ hán | khả năng áp dụng |
|---|---|
| 2000 chữ Hán | Bạn có thể đọc được báo tiếng Trung |
| 2633 chữ Hán | Số lượng chữ Hán giúp bạn vượt qua HSK 6 |
| 8000 chữ Hán | Số lượng trung bình đối với người Trung Quốc |
| 20000 chữ Hán | Số lượng chữ Hán trong từ điển tiếng Trung hiện đại |
Nhưng tổng cộng có bao nhiêu chữ Hán nhỉ?
Dưới đây là số lượng dựa trên 2 nguồn chúng mình tìm được:
Theo Đại Bách khoa chữ Hán (汉语大字典 Hànyǔ dà zìdiǎn). Cuốn sách này ghi rằng số lượng chữ Hán hiện có thực tế là 54.648.
Nhưng chưa dừng ở đó,
Theo Từ điển Biến thể tiếng Trung (中华字海 Zhōnghuá zì hǎi),số lượng chữ Hán lên đến 106.230 ký tự!
Thành thạo tiếng Trung mất bao lâu?
Nếu bạn đang xem xét đăng ký học tiếng Trung và bạn đang tự hỏi: Học tiếng Trung mất bao lâu? Câu trả lời tùy thuộc vào kế hoạch và mức độ nghiêm túc của bạn trong việc học. Tuy…
Cấu trúc bảng phiên âm Pinyin trong tiếng Trung
Các chữ Hán thông thường rất phức tạp và được tạo thành từ các thành phần, không phải chữ cái. Không giống như tiếng Việt, tiếng Trung không có bảng chữ cái, trong đó một số lượng chữ cái Bính âm được kết hợp để tạo thành từ. Thay vào đó, mỗi chữ được tạo thành từ các phần khác nhau cung cấp gợi ý về nghĩa và cách phát âm.
Tiếng Trung (Pinyin) được chia thành 21 phụ âm (thanh mẫu) và 37 nguyên âm (vận mẫu) cùng với 5 thanh điệu biểu thị độ cao-ngữ điệu của âm tiết. Mỗi bảng dưới đây sẽ bao gồm cách phát âm và ví dụ cụ thể để giúp bạn hiểu rõ hơn.
Tìm Hiểu Bảng Pinyin Tiếng Trung Và Tải Về Tài Liệu Miễn Phí!
Pinyin là gi? Cùng tìm hiểu trong bài viết này và tải xuống miễn phí bảng pinyin do chúng mình chuẩn bị cho bạn
Bảng Phụ Âm – Thanh Mẫu
Phụ âm trong tiếng Trung được chia thành 3 nhóm chính: phụ âm đầu môi, phụ âm đầu lưỡi và phụ âm sau.
| Nhóm | Phụ Âm | Cách Đọc | Ví Dụ |
| Đầu môi | b | b trong “bà” | bā (八 – số tám) |
| p | p trong “pa” | pá (爬 – leo trèo) | |
| m | m trong “ma” | mā (妈 – mẹ) | |
| f | f trong “fa” | fàn (饭 – cơm) | |
| Đầu lưỡi | d | d trong “đà” | dà (大 – lớn) |
| t | t trong “ta” | tā (他 – anh ấy) | |
| n | n trong “na” | nǐ (你 – bạn) | |
| l | l trong “la” | lǎo (老 – già) | |
| g | g trong “ga” | gē (哥 – anh trai) | |
| k | k trong “ka” | kǒu (口 – miệng) | |
| h | h trong “ha” | hǎo (好 – tốt) | |
| Sau lưỡi | j | j trong “ji” | jiā (家 – nhà) |
| q | q trong “qi” | qī (七 – số bảy) | |
| x | x trong “xi” | xiǎo (小 – nhỏ) | |
| Hỗn hợp | zh | zh trong “zhi” | zhōng (中 – giữa) |
| ch | ch trong “chi” | chī (吃 – ăn) | |
| sh | sh trong “shi” | shū (书 – sách) | |
| Đầu lưỡi cuộn | r | r trong “ri” | rì (日 – ngày) |
| Khác | z | z trong “zi” | zǎo (早 – sớm) |
| c | c trong “zi” | cài (菜 – rau) | |
| s | s trong “si” | sǎn (伞 – ô) |
Bảng Nguyên Âm – Vận mẫu
Nguyên âm trong tiếng Trung được chia thành 4 nhóm: đơn âm, hợp âm, nguyên âm kép, và nguyên âm mũi.
| Nhóm | Nguyên Âm | Ví Dụ |
| Đơn âm | a | mā (妈 – mẹ) |
| o | bó (波 – sóng) | |
| e | hē (喝 – uống) | |
| i | mǐ (米 – gạo) | |
| u | shū (书 – sách) | |
| ü | lǚ (旅 – du lịch) | |
| Hợp âm | ai | tài (太 – quá) |
| ei | měi (美 – đẹp) | |
| ui | huī (灰 – xám) | |
| ao | hǎo (好 – tốt) | |
| ou | dòu (豆 – đậu) | |
| iu | liú (刘 – họ Lưu) | |
| Nguyên âm kép | ie | xiě (写 – viết) |
| üe | xué (学 – học) | |
| er | ér (儿 – con trai) | |
| Nguyên âm mũi | an | shān (山 – núi) |
| en | mén (门 – cửa) | |
| in | pín (贫 – nghèo) | |
| un | jūn (军 – quân đội) | |
| ün | jūn (俊 – tuấn tú) | |
| ang | cháng (长 – dài) | |
| eng | téng (疼 – đau) | |
| ing | míng (明 – sáng) | |
| ong | zhōng (中 – giữa) | |
| Hợp âm mũi | ian | biān (边 – cạnh) |
| uan | suān (酸 – chua) | |
| üan | juān (卷 – cuốn) | |
| iang | qiáng (墙 – tường) | |
| uang | guāng (光 – ánh sáng) | |
| iong | xiōng (胸 – ngực) |
Thanh điệu
Nếu trong tiếng Việt có 6 dấu để biểu thị cao độ của âm thanh thì trong tiếng Trung có 4 thanh điệu và 1 khinh thanh.

| THANH ĐIỆU | KÍ HIỆU | VÍ DỤ |
| Thanh 1 | ˉ | bā |
| Thanh 2 | ՛ | bá |
| Thanh 3 | ˇ | bǎ |
| Thanh 4 | ` | bà |
| Thanh 5 (thanh nhẹ) | ba |
Thanh Điệu Tiếng Trung: Bí Quyết Phát Âm Chuẩn
Tìm hiểu về thanh điệu Trung Quốc và khám phá những bí quyết hiệu quả để phát âm tiếng Trung chuẩn hơn.
Bộ thủ trong tiếng Trung
Bộ thủ tiếng Trung bao gồm 214 bộ thủ của các chữ Hán theo thứ tự số nét. Bộ thủ tiếng Trung được sử dụng để lập chỉ mục cho các chữ Hán trong từ điển tiếng Trung; chúng tương đương với bảng chữ cái, là những khối xây dựng nên các chữ Hán và thường phản ánh một số đặc điểm ngữ nghĩa hoặc ngữ âm chung. Việc biết các bộ thủ thông dụng có thể giúp ích rất nhiều cho việc học các chữ Hán mới
Dưới đây là một số bộ thủ thường gặp trong tiếng Trung:
| thứ tự | bộ thủ | pinyin | âm hán việt | nghĩa | ví dụ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 人 (亻) | rén | Nhân | Người | 你 (nǐ) Bạn |
| 2 | 彳 | chì | Xích | Bước chân trái, đi lại | 街 (jiē) phố, 往 (wǎng) Hướng tới |
| 3 | 氵 | shuǐ | Thủy | Nước | 河 (hé) Sông, 洗 (xǐ) Giặt, rửa |
| 4 | 冫 | bīng | Băng | Đá | 冰(bīng) Đá, 冻 (dòng) Đông (đá) |
| 5 | 火 | huǒ | Hỏa | Lửa | 灯 (dēng) Đèn, 烧 (shāo) Đốt |
| 6 | 灬 | huǒ | Hỏa | Lửa ở dưới | 蒸 (zhēng) Hấp, 热 (rè) Nóng |
| 7 | 日 | rì | Nhật | Mặt trời, ban ngày, ngày | 时(shí) Thời gian, 晴 (qíng) Nắng |
| 8 | 目(罒) | mù | Mục | Mắt | 盲(máng) Mù, đui, 眄(miǎn) Liếc mắt |
| 9 | 耳 | ěr | Nhĩ | Tai | 聪(cōng) Thính giác, 聋(lóng) Điếc |
| 10 | 月 | yuè | Nguyệt | Mặt trăng; tháng | 明(míng) Ngày mai, 服(fú) Quần áo |
| 11 | 门 (門) | mén | Môn | Cửa | 间 (jiān) Phòng, 闭 (bì) Đóng |
| 12 | 女 | nǚ | Nữ | Phụ nữ, nữ giới | 好 (hǎo) Tốt, 妈 (mā) Mẹ |
| 13 | 子 | zǐ | Tử | Đứa trẻ | 孩 (hái) Trẻ con, 孙 (sūn) Cháu |
| 14 | 扌 | shǒu | Thủ | Tay | 推 (tuī) Đẩy, 拉 (lā) Kéo |
| 15 | 讠(訁) | yán | Ngôn | Nói | 说 (shuō) Nói, 语 (yǔ) Ngôn ngữ |
| 16 | 艹 | cǎo | Thảo | Cỏ | 花 (huā) Hoa, 菜 (cài) Rau |
| 17 | 土 | tǔ | Thổ | Đất | 地 (dì) Mặt đất, 場 (chǎng) Cánh đồng |
| 18 | 钅(釒) | jīn | Kim | Kim loại | 银 (yín) Bạc, 铁(tiě) Sắt |
| 19 | 饣(飠) | shí | Thực | Ăn, đồ ăn | 饭 (fàn) Cơm/Bữa ăn, 饮 (yǐn) Đồ uống |
| 20 | 木 | mù | Mộc | Cây | 林 (lín) Rừng, 树 (shù) Cây |
| 21 | ⺮ | zhú | Trúc | Tre, trúc | 笔 (bǐ) Bút, 简 (jiǎn) Đơn giản |
| 22 | ⻊ | zú | Túc | Chân | 踢 (tī) Đá, 跑 (pǎo) Chạy |
| 23 | ⻌ | chuò / zouzhi | Sước | Đi bộ | 進 enter (jìn), 远 far (yuǎn) |
| 24 | 纟(糹) | mì | Mịch | Tơ, sợi chỉ | 线 (xiàn) Sợi, 丝 (sī) Tơ |
| 25 | 宀 | mián | Miên | Mái nhà | 家 (jiā) Nhà/Gia đình, 室 (shì) Phòng |
| 26 | 口 | kǒu | Khẩu | Miệng, mở | 唱 (chàng) Hát, 和 (hé) Và |
| 25 | 囗 | wéi | Vi | Biên giới | 国 (guó) Đất nước, 园 (yuán) Vườn |
| 27 | 衤 | yī | Y | Quần áo | 裙(qún) Chân váy, 衫 (shān) Áo sơ mi |
| 28 | 疒 | nè | Nạch | Bệnh tật | 病 (bìng) Bệnh, 痛 (tòng) Đau |
| 29 | 阝 | yì | Ấp | địa hình, đồi, thành phố, thị trấn | 部 (bù) Bộ, 都 (bōu) Cả 2 |
| 30 | 厂 | hàn | Hán | Sườn núi, vách đá | 厅 (tīng) Phòng (làm việc), 厂 (chǎng) Nhà máy |
| 31 | 广 | yǎn | Nghiễm | Rộng; nơi trú ẩn | 店 (diàn) Cửa hiệu, 府 (fǔ) Biệt thự |
| 32 | 心 | xīn | Tâm | Trái tim | 想 (xiǎng) Muốn, 忘 (wàng) Quên |
| 33 | 忄 | xīn | Tâm | Cảm nhận; hoạt động tinh thần | 情 (qíng) Cảm xúc, 忙 (máng) Bận rộn |
| 刀 (刂) | dāo | Đao | Dao, vũ khí | 刃 (rèn) Lưỡi dao; | |
| 34 | 力 | lì | Lực | Sức mạnh | 助 (zhù) Giúp, 加 (jiā) Thêm |
| 35 | 车 (車) | chē | Xa | Xe, phương tiện đi lại | 车 (chē) Ô tô, 軌 (guǐ) Đường ray |
| 36 | 鱼 (魚) | yú | Ngư | Cá | 鲜 (xiān) Tươi, 鮑 (bào) Bào ngư |
| 37 | 大 | dà | Đại | To, lớn | 奏 (zòu) Làm nên; 夸 (kuā) Khuếch đại |
| 38 | 犬 (犭) | quǎn | Khuyển | Con chó | 狗(gǒu) Con chó, 狼 (láng) Con sói |
| 39 | 刀 (刂) | Đao | dāo | Dao, vũ khí | 刃 (rèn) Lưỡi dao; 切 (qiē) Cắt |
| 40 | 又 | Hựu | yòu | Bàn tay, động tác tay; lại | 双 (shuāng) Đôi, 发 (fā) Phát, gửi |
| 41 | 夕 | Tịch | xì | Đêm tối | 梦(mèng) Ngủ mơ; 飧 (sūn) Bữa cơm tối |
| 42 | 小 | Tiểu | xiǎo | Nhỏ, bé | 少 (shǎo) Ít, thiếu, 孙(sūn) Cháu, chắt,… |
| 43 | 馬 (马) | Mã | mǎ | Con ngựa | 骑 (qí) Cưỡi, 骆驼 (luòtuó) Lạc đà |
| 44 | 米 | Mễ | mǐ | Cơm, gạo | 粑 (bā) Bánh, 粒 (lì) Hạt, viên |
| 45 | 雨 | Vũ | yǔ | Mưa | 雪(xuě) Tuyết, 雾 (wù) Sương mù |
| 46 | 立 | Lập | lì | Đứng | 站(zhàn) Đứng lại, trạm dừng |
| 47 | 幺 | Yêu | yāo | Sợi chỉ; nhỏ nhắn | 幼(yòu) Trẻ con, trẻ em |
| 48 | 彡 | Sam | shān | Tóc | |
| 49 | 弓 | Cung | gōng | Cái cung, nỏ | 弩(nǔ) Cái nỏ/ná |
| 50 | 工 | Công | gōng | Công việc | 巧(qiǎo) Khéo léo |


Bộ thủ là một trong những phần kiến thức thú vị khi học tiếng Trung, bộ thủ có thể kể cho bạn những câu chuyện văn hóa đồng thời bổ trợ trong việc ghi nhớ từ vựng tiếng Trung tốt hơn. Cùng tìm hiểu thêm về 214 Bộ thủ trong tiếng Trung bằng hình ảnh dễ nhớ thông qua bài viết và bộ tài liệu độc quyền MIỄN PHÍ của Flexi Classes nhé.
Trọn bộ 214 Bộ Thủ Tiếng Trung Bằng Hình Ảnh Miễn Phí (2025)
Bộ thủ tiếng Trung là gì và phương pháp ghi nhớ hiệu quả? Đây là hướng dẫn đầy đủ nhất kèm PDF hình ảnh 214 Bộ thủ tiếng Trung
Cách viết chữ tiếng Trung
Khi bắt đầu học tiếng Trung, việc nắm vững cách viết các ký tự Hán tự là một bước vô cùng quan trọng. Khác với bảng chữ cái Latinh, Hán tự là hệ thống chữ viết tượng hình, mỗi ký tự thể hiện một ý nghĩa riêng và được tạo thành từ các nét cơ bản.
Các Nét Cơ Bản
8 nét cơ bản trong Hán tự kèm theo cách đọc và minh họa đơn giản cho từng nét. Nắm vững những nét cơ bản này sẽ giúp bạn dễ dàng hơn trong việc học bảng chữ cái tiếng Trung viết các ký tự Hán tự phức tạp.
| Tên Nét | Hán Tự | Cách Đọc (Pinyin) | Minh Họa | Mô Tả |
| Nét ngang | 横 | héng | - | Một nét ngang từ trái sang phải,như trong chữ 一 (yī – số một). |
| Nét sổ | 竖 | shù | │ | Một nét thẳng từ trên xuống dưới, như trong chữ 十 (shí – số mười). |
| Nét phẩy | 撇 | piě | 丿 | Một nét chéo từ trên trái xuống dưới phải, như trong chữ 人 (rén – người). |
| Nét mác | 捺 | nà | ㇏ | Một nét chéo từ trên phải xuống dưới trái, như trong chữ 大 (dà – lớn). |
| Nét gập | 折 | zhé | 𠃍 | Một nét gập, tạo thành một góc vuông, như trong chữ 口 (kǒu – miệng). |
| Nét móc | 钩 | gōu | 亅 | Một nét móc cong về phía cuối của một nét khác, như trong chữ 小 (xiǎo – nhỏ) |
| Nét chấm | 点 | diǎn | 丶 | Một chấm nhỏ từ trên xuống dưới, như trong chữ 六 (liù – số sáu). |
| Nét hất | 提 | tí | 𠄌 | Một nét đi lên, thường xuất hiện cuối ký tự, như trong chữ 我 (wǒ – tôi) |
Quy Tắc Viết Hán Tự
Khi viết Hán tự, bạn cần tuân theo một số quy tắc cơ bản để đảm bảo các nét được sắp xếp đúng thứ tự:
1. Viết từ trên xuống dưới: Bắt đầu từ phần trên cùng của ký tự và viết xuống dưới.
2. Viết từ trái sang phải: Bắt đầu từ nét bên trái và viết sang phải.
3. Nét ngang trước nét sổ: Khi có cả nét ngang và nét sổ, viết nét ngang trước.
4. Nét ngoài trước nét trong: Viết các nét bao quanh bên ngoài trước khi viết các nét bên trong.
5. Hoàn thành phần giữa trước khi đóng khung: Nếu ký tự có một phần bao quanh, viết phần giữa trước rồi mới đóng khung.
100 từ phổ biến trong Tiếng Trung
Chữ viết trong tiếng Trung có rất nhiều nét, điều này làm cho việc học viết tiếng Trung trở nên khó khăn hơn. Rất khó để có thể nhóm các từ lại với nhau vì 1 từ được cấu thành…
Cách gõ bàn phím tiếng Trung
Trước khi bắt đầu gõ, bạn cần nắm vững Pinyin, hệ thống phiên âm tiếng Trung bằng bảng chữ cái Latinh. Đây là bước đầu tiên và cũng là nền tảng giúp bạn gõ tiếng Trung một cách chính xác. Khi gõ Pinyin, hệ thống sẽ hiển thị bảng chữ cái tiếng Trung trên bàn phím, và bạn chỉ cần chọn đúng ký tự mình cần.
Việc đầu tiên bạn cần làm là cài đặt bàn phím tiếng Trung

Sau khi bạn đã cài đặt, hãy làm theo các bước sau:
Bước 1: Gõ phiên âm Pinyin của từ bạn muốn nhập. Ví dụ, để gõ chữ 你 (nǐ – bạn), bạn gõ “ni”.
Bước 2: Sau khi nhập Pinyin, một danh sách các ký tự Hán tự tương ứng sẽ hiện ra. Sử dụng phím số hoặc nhấn trực tiếp vào ký tự để chọn.
Bước 3: Nếu cần, bạn có thể gõ thanh điệu để hệ thống hiển thị đúng ký tự hơn. Ví dụ, để gõ 妈 (mā – mẹ), bạn có thể gõ “ma1”.
Hệ thống gõ tiếng Trung có khả năng dự đoán từ ghép. Ví dụ, để gõ 中国 (Zhōngguó – Trung Quốc), bạn chỉ cần gõ “zhongguo” một lần.
Mẹo học hiệu quả
Học như trẻ em Trung Quốc

Lặp lại nhiều lần từ vựng và câu tiếng Trung.
Là người mới học tiếng Trung, bạn nên học theo cách học giống trẻ em Trung Quốc. Bí quyết để cải thiện cách phát âm tiếng Trung và thành thạo thanh điệu là lặp lại sau khi nghe người bản xứ nói.
Việc lặp lại chính là bí quyết giúp trẻ em tiếp thu ngôn ngữ đầu tiên của mình.
Càng lặp lại nhiều, bạn sẽ tự nhận ra rằng có rất nhiều điều bạn có thể học được ngoài những từ mới: Cách ghép các từ lại với nhau, các tình huống sử dụng các biểu đạt, ngữ điệu…và vô số những điều khác.
Thực hành viết tay và làm quen các Hán tự
Bắt đầu bằng cách chép lại các Hán tự thường dùng nhất mà bạn học được và sử dụng thẻ ghi nhớ để thực hành nhận dạng chúng. Bạn sẽ ngạc nhiên về lượng kiến thức tiếp thu được.
Viết thật nhiều Hán tự khi bạn có thời gian rảnh. Hãy bắt đầu viết những câu đơn giản về bản thân hay ngẫu nhiên bất cứ điều gì khác mà bạn có thể nghĩ ra.

Khi học, bạn sẽ bắt đầu cảm nhận được logic của hệ thống chữ viết. Bằng sự sáng tạo của riêng mình, bạn sẽ bắt đầu phát triển ra các cách ghi nhớ các ký tự khác nhau.
Ví dụ, bạn có thể nhận thấy rằng trong 幸福 (xìngfú, “hạnh phúc”), ký tự đầu tiên 幸 (có nghĩa là “may mắn” ) được tạo thành từ hai bộ thủ có nghĩa là “đất” và “cừu”. Và nếu bạn sở hữu cả đất đai và động vật thì thực sự may mắn lắm đó!
Thực hành phát âm
Trước khi có thể giao tiếp tiếng Trung trôi chảy, bạn cần có nền tảng phát âm chính xác. Bên cạnh việc tự luyện tập phát âm theo phương pháp shadowing theo file nghe/video tiếng Trung, bạn nên tạo ra môi trường để có thể sử dụng tiếng Trung nhiều hơn và có được những phản hồi để kịp thời sửa các lỗi phát âm và học thêm nhiều mẹo từ người bản xứ. Tại Flexi Classes, với đội ngũ 100% giáo viên bản ngữ, bạn sẽ được đắm chìm trong tiếng Trung, tập trung luyện giao tiếp hiệu quả với giáo trình thực tế với các tình huống hằng ngày, nhanh chóng nâng cao khả năng sử dụng tiếng Trung.

Cách Đăng Ký Học Trên FLEXI CLASSES
Flexi Classes là nền tảng học ngôn ngữ trực tuyến 24/7 với giáo viên bản ngữ. Các lớp học trên Flexi Classes sẽ có sĩ số từ 1-5 học viên và được giảng dạy trực tuyến bởi các giáo viên…
Câu hỏi thường gặp
1. Người mới bắt đầu học tiếng Trung thì cần học gì trước?
Bạn cần bắt đầu với chữ Pinyin trước. Pinyin là hệ thống phiên âm tiếng Trung bằng chữ cái Latinh, giúp người học phát âm đúng và dễ dàng ghi nhớ từ vựng, đồng thời là công cụ chính để gõ tiếng Trung trên các thiết bị điện tử.
2. Làm thế nào để cài đặt bàn phím tiếng Trung trên máy tính hoặc điện thoại?
Bạn vào phần cài đặt ngôn ngữ trên thiết bị của mình, chọn Chinese (Simplified) và thêm Pinyin làm phương thức nhập liệu. Bài viết này có hướng dẫn cách cài đặt trên từng thiết bị cụ thể
3. Quy tắc cần nhớ khi viết các ký tự Hán tự?
Khi viết Hán tự, hãy tuân theo các quy tắc như viết từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, nét ngang trước nét sổ, và viết phần bao quanh bên ngoài trước phần bên trong.
4. Có bao nhiêu nét cơ bản khi viết Hán tự?
Có 8 nét cơ bản trong Hán tự: nét ngang, nét sổ, nét phẩy, nét mác, nét gập, nét móc, nét chấm, và nét hất.
5. Bảng chữ cái tiếng Trung có bao nhiêu chữ?
Tiếng Trung không có bảng chữ cái như tiếng Việt. Thay vào đó, người học dùng bảng Pinyin gồm âm đầu, âm cuối và 4 thanh điệu để đọc chữ Hán.
6. Bảng chữ cái tiếng Trung giản thể khác gì phồn thể?
Tiếng Trung Giản thể có số nét ít hơn, dễ viết hơn. Tiếng Trung Phồn thể phức tạp hơn và dùng tại Đài Loan, Hong Kong.