Cẩm nang Ngữ pháp Tiếng Trung
CÁCH DÙNG 死了
死了(sǐle) là một trong những cụm từ phổ biến nhất trong tiếng Trung. Chúng ta thường nghe thấy những câu như 今天热死了 (jīntiān rè sǐle) hay 我要被他气死了 (wǒ yào bèi tā qì sǐle) trong giao tiếp thường ngày.
Thoạt nhìn, cụm từ này có vẻ đơn giản bởi nó có nghĩa tương tự như từ “chết” trong tiếng Việt. Nhưng thật ra 死了 còn có nghĩa cũng rất thông dụng trong tiếng Trung.

死了 LÀ ĐỘNG TỪ
Cụm 死了(sǐ le) tương tự với “chết”, nghĩa là một từ dùng để diễn tả cái chết và mất đi sinh mạng.
Nhưng điều quan trọng ở đây là “chết” là cụm động từ trong tiếng Trung.
Ví dụ, nếu bạn muốn diễn tả về việc một con chó bị chết, bạn chỉ cần nói 这条狗死了。
| tiếng trung | PINYIN | tiếng việt |
|---|---|---|
| 这条狗死了 | zhè tiáo gǒu sǐ le | Con chó chết rồi. |
Tuy nhiên, như bạn có thể thấy từ bảng này, “死了” không phải là cách lịch sự để diễn tả sự qua đời của ai đó. Nên hãy nhớ điều này khi nói để tránh sự hiểu lầm và khó xử.
“戴恩死了。” 梅吉说道。
“Dane qua đời rồi.” Meggie nói.小鸟冻死了。
Con chim chết cóng.Ví dụ khác:
| tiếng trung | pinyin | tiếng việt |
|---|---|---|
| 小猫淹死了。 | xiǎo māo yān sǐ le. | Con mèo chết đuối. |
| 歹徒杀死了无辜者。 | dǎi tú shā sǐ liǎo wú gū zhě. | Tên côn đồ đã giết chết người vô tội. |
| 他妻子已经死了十九年了。 | tā qī zǐ yǐ jīng sǐ le shí jiǔ nián le. | Vợ anh ấy mất được 19 năm rồi. |
| 他因心脏病发作死了。 | tā yīn xīn zāng bìng fā zuō sǐ le. | Ông ấy qua đời vì một cơn đau tim. |
Biết kiến thức cơ bản này sẽ đủ cho người mới học giao tiếp hằng ngày. Tuy nhiên, trong một số trường hợp lại có ý nghĩa hoàn toàn khác.
死了 LÀ BỔ NGỮ CHỈ MỨC ĐỘ
Về mặt cấu trúc câu, từ đứng trước 死了 có thể chia thành động từ và tính từ, đó là cấu trúc:
CẤU TRÚC
Tính từ / Động từ + 死了
Bên cạnh cách dùng chính là động từ mang nghĩa “chết”, 死了 cũng có vai trò tương đương như là bổ ngữ chỉ kết quả hoặc bổ ngữ chỉ mức độ trong câu để diễn tả mức độ vô cùng hoặc cao độ của một trạng thái hoặc cảm xúc. Có các dạng sau:
1) Để chỉ mức độ cao của một trạng thái cụ thể
Trong các ví dụ dưới đây, nghĩa của 死了 được hình tượng hóa, biểu thị độ sâu, vô cùng, hoặc cao độ của một trạng thái hoặc cảm xúc. Các tình huống hằng ngày dưới đây sẽ giúp bạn hiểu rõ hơn:
我要笑死了!
Tôi suýt chết vì cười!(hay là có từ lóng “chết cười”)Ví dụ khác:
| tiếng trung | PINYIN | tiếng việt |
|---|---|---|
| 热死了! | rè sǐ le! | Nước sôi! |
| 你还不起床,你懒死了。 | nǐ hái bù qǐ chuáng , nǐ lǎn sǐ le. | Giờ này vẫn chưa dậy, lười chết đi được. |
| 真是烦死了! | zhēn shì fán sǐ le | “Chán chết!” HOẶC “Khó chịu vô cùng!” |
2) Để diễn tả nghĩa “không thể vượt qua, không thể thay đổi”
死了 còn có thể đứng sau động từ và tính từ để miêu tả nghĩa “không thể vượt qua, không thể thay đổi, hỏng.”
Ví dụ:
这捆柴火已经被捆死了。
Bó củi này buộc rất chặt.Trong câu này, 死了 được dùng để mô tả độ chắc chắn khi buộc củi.
Bạn có thể thấy được từ ví dụ này, 死了 thường dùng để điều chỉnh những từ thuộc về tâm trạng (sự tức giận, ghét bỏ, ghen tị,.v..v..) và những hành động ( vắt, cười,v..v..). Tuy nhiên, bạn cũng có thể hiểu đó là một sự nhấn mạnh vào những gì đã nói trước đó.

FAQs
死了 là gì?
死了 là một trong những cụm từ thông dụng nhất trong tiếng Trung. Có thể bạn đã từng nghe thấy cụm từ này trong giao tiếp thường ngày, cụm từ đứng cuối câu để nhấn mạnh trạng thái và cảm xúc.
Phát âm 死了 như thế nào?
死了 phát âm là sǐ le.
Cách dùng 死了?
Hiểu một cách đơn giản, 死了 có 2 cách sử dụng.
1) 死了 là động từ có nghĩa “chết ”.
2) 死了 là bổ ngữ mức độ đứng cuối câu biểu thị cao độ hoặc vô cùng của một trạng thái hay cảm xúc.
Một số ví dụ với 死了 là gì?
死了 là động từ:
小鸟冻死了。xiǎo niǎo dòng sǐ le. | Con chim bị chết cóng.
他因心脏病发作死了。tā yīn xīn zāng bìng fā zuō sǐ le. | Anh ấy qua đời vì đau tim.
死了 bổ ngữ mức độ:
我要笑死了!wǒ yào xiào sǐ le! | Tôi chết vì cười.
真是烦死了!zhēnshi fán sǐle! | Tôi chán chết mất!
Bạn có các bài học khác về ngữ pháp A1 không?
Có chứ! Bạn có thể tìm thấy các bài viết về ngữ pháp tiếng Trung trình độ A1 trong Cẩm nang Ngữ pháp Tiếng Trung của chúng tôi.
死 có phải là kí tự tiếng Nhật không?
死 đúng là có xuất hiện trong ngôn ngữ Nhật. Bạn có biết là Kanji Tiếng Nhật đến từ hệ thống chữ viết tay tiếng Trung?
Đó là lý do bạn thấy kí tự này xuất hiện trong cả 2 ngôn ngữ. Nhưng hãy cẩn thận, vì một số kí tự tiếng Nhật KHÔNG dùng trong tiếng Trung!
Các Bài Học Miễn Phí Khác
-
Sử dụng các trợ từ 的, 得 và 地
- -
Diễn đạt “khi” với 的时候 & 时
Chủ ngữ + Động từ / Tính từ+ 的时候 -
Trải nghiệm trong quá khứ với 过
Chủ ngữ. + Động từ + 过 (+ Tân ngữ) -
"Trước khi" và "Sau khi" với 以前 và 以后
以前 + Chủ ngữ + Động từ + Tân ngữ -
Diễn đạt sự khó khăn với 难
Chủ ngữ + (很)难 + Động từ -
Cách nói "Không hiểu" với 不懂
Chủ ngữ+ 不懂 (+ danh từ) -
"Một chút" với 有点儿 và 一点儿
Chủ ngữ + 有点儿 + Tính từ -
Cách dùng diễn đạt "một nửa"
半 + Lượng từ + Danh từ -
Cách dùng 只 để diễn đạt "chỉ"
Chủ ngữ + 只 + Động từ + Tân ngữ -
Phân biệt giữa 可是 và 但是
Câu trần thuật + 可是 / 但是 + Câu trần thuật tương phản -
Diễn đạt "Mọi thứ" với 什么 + 都/也
Chủ đề (+ Chủ ngữ.) + 什么都 / 也 + Động từ/ Tính từ -
Cách dùng 又
Chủ ngữ + 又 + Tính từ 1 + 又 + Tính từ 2 -
Cách dùng 一边
Chủ ngữ + 一边 + Độngtừ (,) + 一边 + Chủ ngữ -
Cách dùng 更
更 + Tính từ -
Cách dùng 正在
Chủ ngữ+ 正在 + Động từ + Tân ngữ -
Cách dùng 就
…, 就 + Cụm động từ -
Cách dùng 几
几 + Lượng từ -
Động từ lặp lại tiếng Trung
Chủ ngữ + Động từ + Động từ -
Các số lớn Tiếng Trung
-
Cách dùng 比
Danh từ A + 比 + Danh từ B + Tính từ -
Cách dùng 从…到…
Chủ ngữ + 从 + Thời gian 1 + 到 + Thời gian 2 2 -
Cách dùng 因为 và 所以
因为 +Nguyên nhân,所以 + Kết quả -
Cách dùng 快…了
Chủ ngữ + 快 + Động từ + 了 -
Cách dùng 一直
Chủ ngữ + 一直 +Vị ngữ -
Cách dùng 差不多
差不多 + Tính từ/Động từ -
Cách dùng 死了
Tính từ / Động từ + 死了 -
Cách dùng 才
Chủ ngữ + Thời gian+ 才 + Động từ