CV Tiếng Trung: Mẫu chuẩn, Hướng Dẫn Viết + File Tải Về
Tóm tắt nhanh: CV tiếng Trung (简历 jiǎnlì) là hồ sơ xin việc bằng tiếng Trung dùng khi ứng tuyển vào công ty Trung Quốc, Đài Loan hoặc FDI. Cấu trúc chuẩn gồm 8 phần: thông tin cá nhân, mục tiêu nghề nghiệp, học vấn, kinh nghiệm, kỹ năng, chứng chỉ, người tham chiếu và phần tự đánh giá bản thân. Khi viết CV, bắt buộc có ảnh, dùng văn phong trang trọng và dấu câu chuẩn tiếng Trung. Người mới học tiếng Trung có thể dùng mẫu có sẵn nhưng cần người bản ngữ kiểm tra trước khi nộp.
Trong bài viết này, chúng mình sẽ hướng dẫn bạn cách viết CV tiếng Trung theo bố cục hoàn chỉnh, kèm theo mẫu CV, từ vựng liên quan cùng các lỗi thường gặp và mẹo giúp CV của bạn nổi bật trong mắt nhà tuyển dụng nha!

CV tiếng Trung – Phân biệt với CV tiếng Việt
CV tiếng Trung – Hình thức
CV tiếng Trung – Cấu trúc CV chuẩn
CV tiếng Trung – Một số từ vựng liên quan
CV tiếng Trung – Mẫu câu tự giới thiệu
CV tiếng Trung – Gợi ý mẫu CV tải về miễn phí +Trang web tạo CV
CV tiếng Trung – Mẹo gây ấn tượng với nhà tuyển dụng
CV tiếng Trung – Lỗi thường gặp
CV tiếng Trung – Tìm việc Trung Quốc ở đâu?
CV tiếng Trung – Câu hỏi thường gặp + Mẫu tải về
Viết CV tiếng Trung là một trong những bước thực tế đầu tiên khi bạn chuẩn bị hồ sơ cho công ty FDI hoặc đối tác Trung Quốc. Nếu bạn chưa có nền tảng tiếng Trung vững, xem thêm lộ trình học tiếng Trung cho người đi làm chúng mình đã viết để chuẩn bị toàn diện hơn trước khi bắt đầu.
Bài này sẽ đi qua toàn bộ cấu trúc chuẩn, từng phần cần viết gì, từ vựng đầy đủ kèm ký tự Hán và Pinyin, lỗi thường gặp cần tránh, và một mẫu tự giới thiệu hoàn chỉnh bạn có thể chỉnh sửa theo thông tin của mình.
CV Tiếng Trung Là Gì Và Khác Gì CV Tiếng Việt?
CV tiếng Trung được gọi là 简历 (jiǎnlì) hoặc đầy đủ hơn là 个人简历 (gèrén jiǎnlì), nghĩa là “hồ sơ cá nhân”. Đây là tài liệu chuẩn dùng khi ứng tuyển vào công ty Trung Quốc, Đài Loan hoặc bất kỳ công ty FDI nào yêu cầu hồ sơ bằng tiếng Trung.
Có 3 điểm khác biệt chính bạn cần nắm trước khi bắt đầu viết:
| Bố cục | CV Tiếng Việt | CV Tiếng Trung |
|---|---|---|
| Chiều dài | 1-2 trang | 1 trang (nhiều nhất là 2 trang) |
| Ngày | Định dạng “ngày – tháng – năm” | Định dạng “năm-tháng-ngày” |
| Hình ảnh | Không bắt buộc | Thường được yêu cầu – ảnh 3×4 |
| Thứ tự kinh nghiệm làm việc | Theo trình tự thời gian (gần đây nhất đến cũ nhất) | Theo trình tự thời gian (gần đây nhất đến cũ nhất) |
Quy Chuẩn Về Hình Thức Của CV Tiếng Trung
Viết CV xin việc bằng tiếng Trung không chỉ là yêu cầu bắt buộc khi ứng tuyển vào công ty Trung Quốc mà còn thể hiện sự chuyên nghiệp và tôn trọng đối tác.
Như bất kỳ CV nào khác, khi viết CV xin việc tiếng Trung, hãy cố gắng trình bày ý kiến của bạn thật rõ ràng và ngắn gọn!
Cách tốt nhất để đạt được điều này là sử dụng các đường kẻ ngang in đậm chia cách từng phần hoặc sử dụng tiêu đề chính và tiêu đề phụ.
Khi làm CV bằng tiếng Trung, bạn nên sử dụng font chữ phổ biến thay vì những font chữ lạ và quá “bay bổng” nhé.
Đa số CV của Trung Quốc trông khá giống với một mẫu đơn.
DOWNLOAD MIỄN PHÍ – Tải mẫu CV Tiếng Trung tại đây

Tuy nhiên, bạn vẫn có thể thoải mái sáng tạo CV theo ý mình, miễn là khéo léo và không đi quá xa so với tiêu chuẩn.
MẸO: Với bất kỳ CV nào, tốt nhất bạn nên nhấn mạnh vào những kinh nghiệm và kỹ năng liên quan phù hợp với vị trí mà bạn có thể ứng tuyển! Nếu bạn muốn họ chú ý đến bạn!
Cấu Trúc Chuẩn Của CV Tiếng Trung
Thông tin cá nhân – 个人信息 (gèrén xìnxī)

Tương tự như những CV ứng tuyển khác, phần đầu tiên yêu cầu thông tin cá nhân của bạn.
| tiếng việt | tiếng trung | pinyin |
|---|---|---|
| Họ và tên | 姓名 | xìngmíng |
| Số điện thoại | 电话 | liánxì diànhuà |
| 邮箱 | yóu xiāng | |
| Nơi ở hiện tại/Địa chỉ | 现居住地/地址 | xiàn jūzhùdì/dì zhǐ |
Tuy nhiên, một số CV xin việc bằng tiếng Trung yêu cầu nhiều thông tin cá nhân hơn:
| tiếng việt | tiếng trung | pinyin |
|---|---|---|
| Học lực | 学历 | xué lì |
| Giới tính | 性别 | xìng bié |
| Ngày tháng năm sinh | 出生日期 | chū shēng rì qī |
| Quốc tịch | 国籍 | guó jí |
| Số hộ chiếu | 护照号码 | hùzhào hàomǎ |
| Bằng cấp học vị | 学位 | xué wèi |
| Năng lực ngoại ngữ | 语言能力 | yǔ yán néng lì |
| Mức lương mong muốn | 期望薪水 | qī wàng xīn shuǐ |
| Tình trạng sức khỏe | 健康状况 | jiàn kāng zhuàng kuàng |
| Tình trạng hôn nhân | 婚姻状况 | hūn yīn zhuàng kuàng |
Tip: Người bạn Trung Quốc của mình nói rằng chỉ cần ghi tên của bạn (tiếng Trung và tiếng Việt), ảnh chân dung, địa chỉ email và số điện thoại của bạn trong phần thông tin cá nhân này.
Đừng lo lắng nếu bạn không thoải mái khi trả lời một số thông tin này, chỉ cần tránh đưa chúng vào sơ yếu lý lịch của bạn. Nhưng cũng đừng quá ngạc nhiên nếu người phỏng vấn tình cờ hỏi về một số thông tin trong buổi phỏng vấn.
Mục tiêu nghề nghiệp – 求职意向 (qiúzhí yìxiàng)
Trong phần này, bạn hãy viết từ 1 đến 2 câu nêu rõ vị trí ứng tuyển và định hướng nghề nghiệp bạn muốn đạt được thông qua công việc . Đây là phần đầu tiên nhà tuyển dụng đọc kỹ, vì vậy hãy viết cụ thể, không chung chung quá.
Ví dụ:
应聘职位:进出口专员
yìngpìn zhíwèi: jìn chūkǒu zhuānyuán
Vị trí ứng tuyển: Chuyên viên xuất nhập khẩu
希望在外资企业从事对外贸易相关工作,充分发挥本人的语言优势和专业知识。
Xīwàng zài wàizī qǐyè cóngshì duìwài màoyì xiāngguān gōngzuò, chōngfèn fāhuī běnrén de yǔyán yōushì hé zhuānyè zhīshì.
Tôi mong muốn làm việc trong lĩnh vực thương mại đối ngoại tại công ty vốn nước ngoài, phát huy lợi thế ngôn ngữ và kiến thức chuyên môn của bản thân.
Trình độ Học vấn – 教育经历 (jiàoyù jīnglì)
Như bao mẫu CV khác, bạn nên liệt kê học vấn của mình từ cao nhất đến thấp nhất.
| tiếng việt | tiếng trung | pinyin |
|---|---|---|
| Đại học/Cao đẳng | 大学 | dà xué |
| Học vị | 学位 | xuéwèi |
| Cử nhân | 学士 | xué shì |
| Thạc sĩ | 硕士 | shuò shì |
| Tiến sĩ | 博士 | bó shì |
| Chuyên ngành | 专业 | zhuān yè |
| Khóa học liên quan | 主修课程 | zhǔ xiū kè chéng |
| Chương trình đặc biệt | 项目 | xiàng mù |
| Du học nước ngoài | 留学经历 | liú xué jīng lì |
Ngoài ra còn có mục điểm GPA vì Trung Quốc sử dụng điểm GPA nên mục này vẫn đề là GPA.
Mẹo: Căn chỉnh ngày tháng và vị trí trường Đại học của bạn ở bên trái. Hãy xem bức ảnh dưới đây làm ví dụ.
Nếu bạn vẫn đang học Đại học, hãy đặt ngày bạn bắt đầu và ngày kết thúc là 至今 (zhìjīn) mang nghĩa cho tới thời điểm hiện tại.
Ví dụ
2019–2023 胡志明市经济大学 国际贸易专业 学士学位
2019–2023 Hū Zhìmíng Shì Jīngjì Dàxué Guójì Màoyì Zhuānyè Xuéshì Xuéwèi
2019–2023, Trường Đại học Kinh tế TP.HCM, Chuyên ngành Thương mại Quốc tế, Bằng Cử nhân

Kinh nghiệm Làm việc & Thực tập – 工作与实习经历 (gōngzuò yǔ shíxí jīnglì)
Kinh nghiệm làm việc và thực tập là phần vô cùng quan trọng nếu bạn ứng tuyển một công việc đòi hỏi kiến thức và kỹ năng chuyên môn.
| tiếng việt | tiếng trung | pinyin |
|---|---|---|
| Tên công ty | 公司 | gōng sī |
| Thời gian làm việc | 就职时间 | jiù zhí shí jiān |
| Địa chỉ công ty | 地点 | dì diǎn |
| Phòng ban | 部门 | bù mén |
| Chức vị | 职位 | zhí wèi |
| Nhiệm vụ | 职责 | zhí zé |
| Thành tích tiêu biểu | 业绩 | yè jì |

Ví dụ
2023–至今 ABC进出口有限公司 进出口专员
2023 đến nay, Công ty TNHH Xuất Nhập Khẩu ABC, Chuyên viên XNK
负责与中国供应商的日常沟通及订单跟进
fùzé yǔ Zhōngguó gōngyìngshāng de rìcháng gōutōng jí dìngdān gēnjìn
Phụ trách giao tiếp hàng ngày với nhà cung cấp Trung Quốc và theo dõi đơn hàng
Sau khi hoàn thiện CV, bạn sẽ cần chuẩn bị tốt cho bước tiếp theo là phỏng vấn xin việc bằng tiếng Trung, phần này đòi hỏi phản xạ giao tiếp thực tế khác hoàn toàn so với viết văn bản.
Trong phần này, bạn cần trình bày về nội dung công việc và thành quả gặt hái được trong quá trình làm việc trước đó ở các vị trí.
Tuy nhiên, mình biết rằng việc mô tả lại chi tiết về công việc cũ của bạn với những từ vựng mang tính chuyên môn có thể là một thử thách lớn. Nhưng đừng lo lắng quá,để có một CV xin việc tiếng Trung hoàn thiện nhất, mình gợi ý bạn nên nhờ bạn bè hoặc giáo viên người Trung Quốc kiểm tra và góp ý cho bạn.
Có thể sử dụng các tiêu đề phụ như “chức vụ” (职位), “trách nhiệm” (职责) và “thành tích” (业绩) để cấu trúc rõ ràng và trau chuốt với các chỉ dẫn rõ ràng về vị trí của thông tin.
Giải thưởng – 获奖情况 (huòjiǎng qíngkuàng)
Phần này có thể không cần thiết, nhưng bất kỳ giải thưởng hoặc học bổng bạn đã đạt được trong công việc hoặc ở trường Đại học sẽ là điểm cộng rất lớn trong mắt nhà tuyển dụng, thể hiện được năng lực và minh họa cho nỗ lực của bạn.
| TIẾNG TRUNG | PINYIN | TIẾNG VIỆT |
|---|---|---|
| 奖 | jiǎng | Giải thưởng |
| 奖学金 | jiǎng xué jīn | Học bổng |
| 比赛 | bǐ sài | Cuộc thi |
| 三等奖 | sān děng jiǎng | Giải ba |

🌏 Nếu bạn đang chuẩn bị xin việc tại công ty Trung Quốc hoặc muốn luyện phỏng vấn bằng tiếng Trung, Flexi Classes có chương trình học tiếng Trung giao tiếp giúp bạn luyện nói, nghe, tăng tốc độ phản xạ cũng như sự tự tin khi giao tiếp cùng giáo viên Trung Quốc

Kỹ năng / Chứng chỉ hoặc những mục khác – [speaker 技能]/[speaker 证书及其他] (jìnéng/zhèngshū jí qítā)
Kỹ năng là mục cực kỳ quan trọng nên liệt kê!
Việc nêu ra bất kỳ một kỳ thi chuẩn hóa nào mà bạn đã tham gia như HSK và trình độ mà bạn nghĩ mình đang đạt được sẽ rất hữu ích trong CV ứng tuyển của bạn.
Phần Kỹ năng được chia thành 3 nhóm nhỏ:
- Kỹ năng ngôn ngữ 语言能力 (yǔyán nénglì):
中文:流利(HSK5级);英语:良好;越语:母语
Tiếng Trung: thành thạo (HSK5); Tiếng Anh: khá; Tiếng Việt: tiếng mẹ đẻ)
- Kỹ năng máy tính 计算机技能 (jìsuànjī jìnéng):
熟练使用 Microsoft Office、ERP系统
Sử dụng thành thạo Microsoft Office và hệ thống ERP
- Chứng chỉ chuyên môn: ghi rõ tên chứng chỉ và năm cấp.
HSK五级证书(2022年)
HSK Wǔ Jí Zhèngshū — 2022 nián
Chứng chỉ HSK cấp 5, năm 2022
| tiếng việt | tiếng trung | pinyin |
|---|---|---|
| Ngoại ngữ | [speaker 外语] | wài yǔ |
| Khả năng ngoại ngữ | [speaker 语言能力] | yǔ yán néng lì |
| Sơ cấp | [speaker 初级] | chū jí |
| Trung cấp | [speaker 中级] | zhōng jí |
| Cao cấp | [speaker 高级] | gāo jí |
| Thành thạo | [speaker 熟练] | shú liàn |
| Phần mềm | [speaker 软件] | ruǎn jiàn |
| Sử dụng (trang trọng) | [speaker 使用] | shǐ yòng |
| Trang web | [speaker 网站] | wǎng zhàn |

Người tham chiếu [speaker 参考人] (cānkǎo rén)
Phần này là tùy chọn. Nếu không muốn liệt kê cụ thể, dùng câu chuẩn sau:
如需参考人资料,可随时提供。
Rú xū cānkǎo rén zīliào, kě suíshí tígōng.
Có thể cung cấp thông tin người tham chiếu khi được yêu cầu.
Tự đánh giá – 自我评价 (zì wǒ píng jià)
Trong một số CV tiếng Trung, phần này còn được gọi là sở thích ( 兴趣幽默 : àihào xìngqu)
Phần cuối cùng này thường nêu lý do tại sao bạn nghĩ mình phù hợp với công ty hoặc vị trí đang tuyển dụng thông qua sở thích, kinh nghiệm và kỹ năng của bạn.
| tiếng việt | tiếng trung | pinyin |
|---|---|---|
| Sở thích | 爱好 | ài hào |
| Tính cách | 个人特点 | gè rén tè diǎn |
| Trải nghiệm cá nhân | 个人经验 | gè rén jīng yàn |

Bạn có thể dùng mục này để liệt kê các sở thích, phẩm chất liên quan tới công việc và công ty bạn đang ứng tuyển và gây ấn tượng.
Tất nhiên, phẩm chất và kinh nghiệm của mỗi người mỗi khác.
Chúng mình gợi ý một số từ vựng tiếng Trung về các Phẩm chất tính cách:
- Kỹ năng giải quyết vấn đề tốt – 解决问题能力较强 (jiě jué wèn tí néng lì jiào qiáng)
- Kỹ năng giao tiếp mạnh mẽ – 沟通能力很强 (gōu tōng néng lì hěn qiáng)
- Kỹ năng tổ chức tuyệt vời – 优秀的组织才能 (yōu xiù de zǔ zhī cái néng)



Hãy chỉ ra điểm mạnh của bản thân mà bạn thấy phù hợp với vị trí ứng tuyển nhé!
Đối với kinh nghiệm cá nhân, phần này phụ thuộc vào bạn!
MẸO: Bạn có thể sử dụng phần này để cho nhà tuyển dụng biết bạn là người như thế nào và bạn có thể làm gì cho họ.
Một Số Từ Vựng Liên Quan Trong CV Tiếng Trung
| tiếng việt | tiếng trung | pinyin |
|---|---|---|
| Kinh nghiệm làm việc | 工作经验 | gōngzuò jīngyàn |
| Trình độ học vấn | 学历 | xuélì |
| Kỹ năng ngôn ngữ | 语言能力 | yǔyán nénglì |
| Chứng chỉ | 证书 | zhèngshū |
| Thành tích | 成就 / 业绩 | chéngjiù / yèjì |
| Phụ trách | 负责 | fùzé |
| Hợp tác | 合作 | hézuò |
| Quản lý | 管理 | guǎnlǐ |
| Phát triển | 发展 / 开发 | fāzhǎn / kāifā |
| Giao tiếp | 沟通 | gōutōng |
| Doanh thu | 业绩 / 营业额 | yèjì / yíngyè é |
| Khách hàng | 客户 | kèhù |
| Dự án | 项目 | xiàngmù |
| Nhóm / Đội nhóm | 团队 | tuánduì |
| Báo cáo | 报告 / 汇报 | bàogào / huìbào |
| Đề xuất | 提出 / 建议 | tíchū / jiànyì |
| Phân tích | 分析 | fēnxī |
| Lập kế hoạch | 制定计划 | zhìdìng jìhuà |
| Thực hiện | 执行 / 实施 | zhíxíng / shíshī |
| Hoàn thành | 完成 | wánchéng |
MẸO: Để dùng được những từ này tự nhiên trong buổi phỏng vấn hay khi trao đổi với đồng nghiệp, bạn cần nắm thêm từ vựng tiếng Trung văn phòng trong các tình huống giao tiếp thực tế.
Mẫu Câu Tự Giới Thiệu Trong CV Tiếng Trung
Phần 自我介绍 (zìwǒ jièshào) thường được đặt ở đầu CV hoặc trong email gửi kèm hồ sơ. Nếu bạn cần một bài tự giới thiệu chi tiết hơn cho buổi phỏng vấn trực tiếp, bên mình có hướng dẫn riêng về cách giới thiệu bản thân bằng tiếng Trung kèm mẫu hoàn chỉnh theo nhiều ngữ cảnh.
Dưới đây là một mẫu hoàn chỉnh dành cho nhân viên đi làm với kinh nghiệm từ 2 năm trở lên:
您好,我叫阮文安,今年26岁,毕业于胡志明市经济大学国际贸易专业。我有三年从事进出口工作的经验,目前在一家越中合资企业担任进出口专员,主要负责与中国供应商的对接和订单跟进。我的中文水平达到HSK五级,能够流利地进行商务沟通。我希望能加入贵公司,继续在外贸领域发展,并为团队贡献我的专业知识和语言优势。
Nín hǎo, wǒ jiào Ruǎn Wén Ān, jīnnián 26 suì, bìyè yú Hū Zhìmíng Shì Jīngjì Dàxué Guójì Màoyì Zhuānyè. Wǒ yǒu sān nián cóngshì jìn chūkǒu gōngzuò de jīngyàn, mùqián zài yī jiā Yuè Zhōng hézī qǐyè dānrèn jìn chūkǒu zhuānyuán, zhǔyào fùzé yǔ Zhōngguó gōngyìngshāng de duìjiē hé dìngdān gēnjìn. Wǒ de Zhōngwén shuǐpíng dádào HSK Wǔ Jí, nénggòu liúlì de jìnxíng shāngwù gōutōng. Wǒ xīwàng néng jiārù guì gōngsī, jìxù zài wàimào lǐngyù fāzhǎn, bìng wèi tuánduì gòngxiàn wǒ de zhuānyè zhīshì hé yǔyán yōushì.
Xin chào, tôi tên là Nguyễn Văn An, 26 tuổi, tốt nghiệp chuyên ngành Thương mại Quốc tế tại Trường Đại học Kinh tế TP.HCM. Tôi có 3 năm kinh nghiệm trong lĩnh vực xuất nhập khẩu, hiện đang làm chuyên viên XNK tại một công ty liên doanh Việt-Trung, chủ yếu phụ trách kết nối với nhà cung cấp Trung Quốc và theo dõi đơn hàng. Trình độ tiếng Trung của tôi đạt HSK cấp 5, có thể giao tiếp tiếng Trung chuyên ngành thương mại lưu loát. Tôi rất mong được gia nhập quý công ty, tiếp tục phát triển trong lĩnh vực thương mại quốc tế và đóng góp kiến thức chuyên môn cũng như lợi thế ngôn ngữ cho đội nhóm.
Mẹo: Thay tên, tuổi, trường, chuyên ngành và số năm kinh nghiệm theo thông tin thực tế của bạn. Giữ nguyên cấu trúc câu và văn phong trang trọng.
Gợi Ý Mẫu CV Tiếng Trung
Nếu bạn vẫn đang bối rối chưa biết bắt đầu từ đâu, chúng mình gợi ý bạn tham khảo các mẫu CV tiếng Trung tại trang web WonderCV.
Một người bạn Trung Quốc đã giới thiệu WonderCV cho mình, bạn nghía thử qua xem sao nha!😊

Mặc dù nội dung trang web đều bằng tiếng Trung, nhưng đây cũng là một cơ hội để bạn thực hành sử dụng tiếng Trung nhiều hơn đó.
WonderCV là nền tảng hữu ích không chỉ dừng lại ở việc giúp bạn tạo ra một bản sơ yếu lý lịch tiếng Trung hoàn chỉnh mà còn nhiều hơn thế nữa, hãy tự mình khám phá trang web này và chia sẻ với mọi người nha.
Bạn có thể tạo một tài khoản bằng WeChat và sử dụng mẫu để tạo một CV cho riêng mình.
Hãy nhớ rằng, bạn chỉ có một lần dùng miễn phí, nếu bạn muốn sử dụng một mẫu khác, bạn có thể sẽ phải trả phí.
Điều tuyệt vời về trang web này là nó xây dựng CV cho bạn theo yêu cầu của bạn (ví dụ: bạn là một sinh viên hoặc một nhà nghiên cứu).
Đây sẽ là lựa chọn hoàn hảo dành cho những bạn có trình độ tiếng Trung tương đối tốt, có thể dùng trang web dễ dàng và khai thác được những giá trị khác.
Nhưng đừng lo lắng nếu tiếng Trung bạn chưa tốt, bạn luôn có thể tham khảo ý kiến của giáo viên hoặc bạn bè để giúp bạn.
Tải mẫu CV tiếng Trung miễn phí ⬇️
Mẹo gây ấn tượng với nhà tuyển dụng
Thêm Mục tiêu công việc 职业目标 – Zhíyè mùbiāo
Trong phần này, bạn sẽ trình bày định hướng nghề nghiệp của bạn và sự phù hợp với yêu cầu của công ty.
Ví dụ:
希望在市场营销领域发展,运用数据分析能力帮助公司优化品牌策略。Xīwàng zài shìchǎng yíngxiāo lǐngyù fāzhǎn, yùnyòng shùjù fēnxī nénglì bāngzhù gōngsī yōuhuà pǐnpái cèlüè
Tôi hy vọng sẽ phát triển trong lĩnh vực tiếp thị và sử dụng khả năng phân tích dữ liệu để giúp các công ty tối ưu hóa chiến lược xây dựng thương hiệu của họ.
Đề cập đến Đạo đức nghề nghiệp và Kỹ năng mềm
Nhiều công ty Trung Quốc coi trọng đạo đức nghề nghiệp ngang bằng với kỹ năng chuyên môn.
Bạn nên làm nổi bật một số kỹ năng như:
| tiếng trung | pinyin | tiếng việt |
|---|---|---|
| 团队合作 | Tuánduì hézuò | Làm việc nhóm |
| 执行力 | Zhíxíng lì | Khả năng triển khai công việc |
| 抗压能力 | Kàng yā nénglì | Xử lý áp lực |
Ví dụ
具备较强的抗压能力,能够高效完成任务。Jùbèi jiào qiáng de kàng yā nénglì, nénggòu gāoxiào wánchéng rènwù.
Có khả năng làm việc dưới áp lực và hoàn thành nhiệm vụ một cách hiệu quả
Thêm vào Những thành tích đạt được
Thay vì liệt kê các nhiệm vụ, hãy thể hiện bằng con số.
❌ “负责社交媒体运营” (Fùzé shèjiāo méitǐ yùnyíng) Quản lý hoạt động truyền thông xã hội
✅ “
通过优化社交媒体策略,粉丝增长20%,互动率提升35%
” (Tōngguò yōuhuà shèjiāo méitǐ cèlüè, fěnsī zēngzhǎng 20%, hùdòng lǜ tíshēng 35%.) Tối ưu hóa chiến lược truyền thông xã hội tăng 20% lượng người theo dõi và tăng 35% mức độ tương tác
Những Lỗi Thường Gặp Khi Viết CV Tiếng Trung

- Không có ảnh hoặc ảnh không đạt chuẩn. Ảnh trong CV tiếng Trung phải là ảnh chân dung chuyên nghiệp, nền trắng hoặc xanh nhạt, trang phục lịch sự. Dùng ảnh selfie, ảnh du lịch hoặc bỏ ảnh hoàn toàn sẽ tạo ấn tượng thiếu nghiêm túc ngay từ đầu.
- Sử dụng công cụ dịch tự động/dịch rập khuôn CV. Google Translate và các công cụ tương tự thường dịch ra văn phong hội thoại hoặc thiếu nhất quán về kính ngữ. CV dịch máy không qua chỉnh sửa thường bị nhà tuyển dụng Trung Quốc nhận ra ngay từ câu đầu tiên. Nếu dùng công cụ hỗ trợ, hãy luôn có người bản ngữ xem lại trước khi nộp.
- Sử dụng ngôn ngữ quá suồng sã. Thay vào đó, bạn nên sử dụng ngôn ngữ trang trọng, chuyên nghiệp, tránh dùng từ lóng hoặc thể hiện ý kiến cá nhân. Thêm vào đó, trong CV và email xin việc, đại từ kính ngữ 您 (nín) là bắt buộc khi đề cập đến nhà tuyển dụng. Dùng 你 (nǐ) trong ngữ cảnh này bị coi là thiếu tôn trọng, dù chỉ là một ký tự khác biệt.
- Không điều chỉnh CV phù hợp với từng công việc. Đừng gửi CV chung chung cho tất cả các vị trí bạn ứng tuyển, hãy điều chỉnh CV dựa trên yêu cầu công việc, kỹ năng cá nhân hóa cho từng công ty.
- Hình thức không thống nhất. Hình thức tuy không có ảnh hưởng nhiều như nội dung nhưng cũng là điểm quyết định ấn tượng của nhà tuyển dụng đối với CV của bạn. Hãy thật cẩn thận, soi chiếu và căn chỉnh sao cho font chữ, căn lề thống nhất xuyên suốt CV.
- Trình bày thiếu logic, quá dài dòng. Trung bình nhà tuyển dụng sẽ lướt qua các CV ứng tuyển trong khoảng 10-20 giây, một khoảng thời gian rất ngắn nên những CV trình bày logic và rõ ràng, dễ hiểu sẽ có ưu thế hơn rất nhiều.
- Dùng dấu câu kiểu Việt hoặc tiếng Anh. Tiếng Trung có hệ thống dấu câu riêng. Dấu phẩy trong tiếng Trung là 、(dấu phẩy liệt kê) hoặc ,(dấu phẩy thông thường). Dấu chấm là 。Dùng dấu chấm câu kiểu Latin trong CV tiếng Trung là dấu hiệu rõ ràng của bản dịch máy hoặc người viết không quen với tiếng Trung thực tế.
Tìm việc làm tại Trung Quốc qua đâu?
Bạn đang tìm kiếm cơ hội việc làm tại Trung Quốc? 🌏 Sau đây là một số trang web hàng đầu giúp bạn tìm được công việc hoàn hảo:
✅ 51Job (51job.com) – Một trong những cổng thông tin việc làm lớn nhất tại Trung Quốc với hàng nghìn danh sách việc làm.
✅ Zhaopin (zhaopin.com) – Tuyệt vời cho cả người tìm việc trong nước và nước ngoài.
✅ Boss Zhipin (bosszhipin.com) – Trò chuyện trực tiếp với nhà tuyển dụng để quá trình tuyển dụng diễn ra nhanh hơn.
✅ Liepin (liepin.com) – Phù hợp nhất với các chuyên gia cấp trung đến cao cấp.
Bắt đầu từ CV, nhưng không dừng lại ở đó
Một bộ CV tiếng Trung chuẩn giúp bạn qua vòng lọc hồ sơ. Nhưng thứ tạo ra sự khác biệt thực sự là khi bạn bước vào buổi phỏng vấn và giao tiếp tự tin bằng tiếng Trung mà không cần dịch trong đầu.
Nếu bạn muốn chuẩn bị kỹ hơn cho môi trường làm việc với người Trung, đọc thêm hướng dẫn học tiếng Trung cho người đi làm — từ lộ trình học đến từ vựng văn phòng và mẫu câu thực chiến.
Hoặc nếu bạn đã sẵn sàng học với giáo viên bản ngữ theo lịch linh hoạt, xem chi tiết khoá học tại Flexi Classes →
Câu hỏi thường gặp
CV tiếng Trung là gì?
CV trong tiếng Trung là 简历 (jiǎnlì) hoặc 个人简历 (gèrén jiǎnlì). Đây là tài liệu bắt buộc khi ứng tuyển vào công ty Trung Quốc, Đài Loan, Hong Kong hoặc công ty FDI có yêu cầu tiếng Trung. Cấu trúc và văn phong của CV tiếng Trung khác với CV tiếng Việt hoặc tiếng Anh ở một số điểm quan trọng về ảnh, thứ tự phần và mức độ trang trọng.
Cách viết CV tiếng Trung đúng chuẩn như thế nào?
CV tiếng Trung chuẩn gồm các phần theo thứ tự: thông tin cá nhân, mục tiêu nghề nghiệp, học vấn, kinh nghiệm làm việc, kỹ năng, chứng chỉ, hoạt động ngoại khoá và người tham chiếu. Toàn bộ nội dung dùng văn phong chính thức, dấu câu tiếng Trung, kính ngữ 您 khi đề cập đến nhà tuyển dụng, và bắt buộc có ảnh chân dung chuyên nghiệp.
CV tiếng Trung có cần ảnh không?
Có, ảnh là yêu cầu tiêu chuẩn trong CV tiếng Trung. Ảnh cần là chân dung chuyên nghiệp, nền đơn sắc, trang phục lịch sự. Đây là điểm khác biệt rõ nhất so với CV theo chuẩn Mỹ hoặc Úc. Với nhà tuyển dụng Trung Quốc, thiếu ảnh thường tạo ấn tượng thiếu chuyên nghiệp ngay từ đầu.
Viết CV tiếng Trung nên dùng font chữ gì?
Font chuẩn cho CV tiếng Trung là 宋体 (Sòngtǐ) hoặc 微软雅黑 (Wēiruǎn Yǎhēi — Microsoft YaHei) cho phần tiếng Trung, cỡ chữ 10 đến 12pt. Tránh dùng font trang trí hay font tiếng Anh cho nội dung tiếng Trung vì sẽ hiển thị lỗi hoặc không đồng nhất trên máy tính người nhận.
CV tiếng Trung khác gì CV tiếng Việt?
CV tiếng Trung trực tiếp hơn và ngắn gọn, một C.V. lý tưởng không quá hai trang.
Một điểm khác biệt nữa là thay vì thư ứng tuyển, phần tự đánh giá phổ biến và thông dụng hơn ở Trung Quốc.
Tôi có thể tìm mẫu CV tiếng Trung ở đâu?
Bạn có thể tham khảo tại các trang web như Canva hay WonderCV – một trang web hữu ích do bạn người Trung của mình gợi ý.
Không biết tiếng Trung có thể tự viết CV tiếng Trung không?
Có thể tạo bản nháp bằng công cụ dịch hoặc mẫu có sẵn, nhưng bắt buộc phải có người bản ngữ hoặc người thành thạo tiếng Trung kiểm tra lại trước khi nộp. Lỗi dùng từ sai mức độ trang trọng hoặc dấu câu sai sẽ bộc lộ ngay rằng CV được dịch máy, ảnh hưởng trực tiếp đến đánh giá năng lực tiếng Trung của bạn.
Có cần thiết viết CV xin việc bằng tiếng Trung không?
Có! – Nếu bạn muốn xin việc ở Trung Quốc hoặc ở một công ty Trung Quốc, điều này chắc chắn sẽ có lợi cho sự nghiệp của bạn!
Làm sao để CV tiếng Trung của tôi nổi bật hơn ứng viên khác?
Bạn nên nhấn mạnh kỹ năng chuyên ngành, kinh nghiệm thực tế, sử dụng layout đẹp và kèm thư xin việc bằng tiếng Trung.
Cần chuẩn bị những gì khi ứng tuyển vào công ty Trung Quốc?
Ngoài CV tiếng Trung, bạn cần chuẩn bị thư xin việc, bằng cấp, chứng chỉ liên quan và chuẩn bị tốt kỹ năng phỏng vấn tiếng Trung.
Nộp CV tiếng Trung cần kèm bản tiếng Việt không?
Không nhất thiết, trừ khi nhà tuyển dụng yêu cầu cụ thể. Nếu vị trí đòi hỏi tiếng Trung, nộp CV tiếng Trung thể hiện luôn năng lực thực tế. Nếu muốn nộp cả hai, đặt CV tiếng Trung lên trên và ghi rõ trong email rằng bản tiếng Việt đính kèm để tham khảo thêm.

6 bình luận
Thanks for the templates 🙂 Hoping to get a job in China next year
Thanks Graham! Good luck! We're happy to hear you like the templates.
LTL
This is super helpful - thank you so much for the FREE templates
No problem! Happy to hear you like the templates 🙂
LTL
I have never seen a Chinese CV before, great resource thanks. Do they usually ask for a cover letter?
Hi Aubry, thank you for asking. Usually Chinese company do not ask for a cover letter, they will mostly be interested in your CV. However if you are applying for a job in a foreign company in China they could ask for one.