Tiếng Trung Xuất Nhập Khẩu: Từ Vựng + Mẫu Câu Thực Chiến Cho Người Làm Xuất Nhập Khẩu

Tóm tắt nhanh: Tiếng Trung xuất nhập khẩu (进出口 jìn chūkǒu) là tập hợp thuật ngữ, từ vựng và mẫu câu tiếng Trung chuyên dùng trong hoạt động thương mại quốc tế bao gồm đặt hàng, giao hàng, chứng từ, thông quan, vận chuyển và thanh toán với đối tác Trung Quốc. Người làm xuất nhập khẩu sử dụng tiếng Trung Quốc cần nắm khoảng 300–500 thuật ngữ chuyên ngành và các mẫu câu giao tiếp theo từng quy trình cụ thể trong chuỗi cung ứng.

tiếng trung xuất nhập khẩu cho người làm xuất nhập khẩu với nhà cung cấp Trung Quốc

Từ Vựng Tiếng Trung Xuất Nhập Khẩu | Xuất nhập khẩu tiếng Trung là gì?

Từ Vựng Tiếng Trung Xuất Nhập Khẩu | Từ vựng theo quy trình

Từ Vựng Tiếng Trung Xuất Nhập Khẩu | Mẫu câu giao tiếp thực chiến

Từ Vựng Tiếng Trung Xuất Nhập Khẩu | Nhân viên xuất nhập khẩu tiếng Trung là gì?

Từ Vựng Tiếng Trung Xuất Nhập Khẩu | Học tiếng Trung chuyên ngành xuất nhập ở đâu?

Từ Vựng Tiếng Trung Xuất Nhập Khẩu | Câu hỏi thường gặp (FAQ)

Xuất Nhập Khẩu Tiếng Trung Là Gì?

Xuất nhập khẩu trong tiếng Trung là 进出口 (jìn chūkǒu) trong đó 进口 (jìnkǒu) là nhập khẩu và 出口 (chūkǒu) là xuất khẩu. Đây là hai từ cơ bản nhất mà bất kỳ ai làm việc trong lĩnh vực thương mại quốc tế với Trung Quốc đều phải nắm ngay từ đầu.

Rộng hơn, tiếng Trung chuyên ngành xuất nhập khẩu bao gồm toàn bộ hệ thống thuật ngữ liên quan đến chuỗi cung ứng quốc tế trong quá trình từ lúc đàm phán đặt hàng, ký hợp đồng, đóng gói, vận chuyển, khai báo hải quan, đến thanh toán và xử lý khiếu nại. Mỗi bước trong quy trình có bộ từ vựng và mẫu câu riêng mà người làm XNK cần nắm thực sự, không chỉ đơn giản là học thuộc danh sách từ.

Xuất nhập khẩu là một trong 8 ngành cần tiếng Trung nhất và có mức lương đáng kể trong ngành.

Từ Vựng Tiếng Trung Xuất Nhập Khẩu Theo Quy Trình

quy trình xuất nhập khẩu tiếng trung từ đặt hàng đến thông quan

Đặt hàng và xác nhận đơn hàng

tiếng việttiếng trungpinyin
Đặt hàng 下订单 / 订货 xià dìngdān / dìnghuò
Đơn hàng 订单 dìngdān
Xác nhận đơn hàng 确认订单 quèrèn dìngdān
Số lượng 数量 shùliàng
Quy cách / Thông số 规格 guīgé
Màu sắc 颜色 yánsè
Kích thước 尺寸 chǐcùn
Đơn giá 单价 dānjià
Tổng giá trị 总金额 zǒng jīn’é
Điều kiện giao hàng 交货条件 jiāohuò tiáojiàn
Thời hạn giao hàng 交货期 jiāohuò qī
Sản phẩm mẫu 样品 yàngpǐn
Yêu cầu mẫu 打样 dǎyàng
Hủy đơn hàng 取消订单 qǔxiāo dìngdān
Thay đổi đơn hàng 修改订单 xiūgǎi dìngdān

Chứng từ xuất nhập khẩu

Chứng từ trong tiếng Trung là 单证 (dānzhèng) hoặc 证件 (zhèngjiàn). Đây là nhóm từ vựng quan trọng bậc nhất với người làm XNK vì sai sót trong chứng từ có thể dẫn đến hàng bị giữ ở hải quan.

tiếng trungtiếng việtpinyin
Chứng từ 单证 / 证件 dānzhèng / zhèngjiàn
Hóa đơn thương mại 商业发票 shāngyè fāpiào
Phiếu đóng gói 装箱单 zhuāngxiāng dān
Vận đơn 提单 tídān
Vận đơn hàng không 空运提单 kōngyùn tídān
Giấy chứng nhận xuất xứ 原产地证书 yuánchǎndì zhèngshū
Hợp đồng thương mại 商业合同 shāngyè hétong
Thư tín dụng 信用证 xìnyòng zhèng
Giấy phép xuất khẩu 出口许可证 chūkǒu xǔkě zhèng
Giấy phép nhập khẩu 进口许可证 jìnkǒu xǔkě zhèng
Kiểm định / Giám định 检验 / 鉴定 jiǎnyàn / jiàndìng
Giấy chứng nhận chất lượng 质量证书 zhìliàng zhèngshū
Tờ khai hải quan 报关单 bàoguān dān
Hóa đơn chiếu lệ (Proforma Invoice) 形式发票 xíngshì fāpiào

Vận chuyển và Logistic

Container trong tiếng Trung là 集装箱 (jízhuāngxiāng) hoặc 货柜 (huòguì), từ thứ hai phổ biến hơn trong giao tiếp thực tế với đối tác Trung Quốc miền Nam.

tiếng việttiếng trungpinyin
Container 集装箱 / 货柜 jízhuāngxiāng / huòguì
Vận chuyển đường biển 海运 hǎiyùn
Vận chuyển hàng không 空运 kōngyùn
Vận chuyển đường bộ 陆运 lùyùn
Vận chuyển đường sắt 铁路运输 tiělù yùnshū
Cảng xuất phát 起运港 qǐyùn gǎng
Cảng đến 目的港 mùdì gǎng
Cước phí vận chuyển 运费 yùnfèi
Phụ phí 附加费 fùjiā fèi
Giao hàng FCL (nguyên container) 整柜 zhěng guì
Giao hàng LCL (hàng lẻ) 拼箱 pīn xiāng
Forwarder / Đại lý vận chuyển 货运代理 huòyùn dàilǐ
Đóng gói 包装 bāozhuāng
Trọng lượng cả bì 毛重 máozhòng
Trọng lượng tịnh 净重 jìngzhòng
Thể tích / Khối lượng 体积 / 立方 tǐjī / lìfāng

Thông quan hải quan

tiếng việttiếng trungpinyin
Hải quan 海关 hǎiguān
Thông quan 清关 / 通关 qīngguān / tōngguān
Khai báo hải quan 报关 bàoguān
Thuế nhập khẩu 进口税 jìnkǒu shuì
Thuế xuất khẩu 出口税 chūkǒu shuì
Thuế GTGT hải quan 增值税 zēngzhíshuì
Mã HS HS编码 HS biānmǎ
Kiểm tra hải quan 海关检查 hǎiguān jiǎnchá
Hàng bị giữ 货物被扣押 huòwù bèi kòuyā
Giải phóng hàng 放行 fàngxíng
Cơ quan hải quan 海关局 hǎiguān jú
Đại lý khai báo 报关行 bàoguān háng

Thanh toán quốc tế

tiếng việttiếng trungpinyin
Phương thức thanh toán 付款方式 fùkuǎn fāngshì
Chuyển khoản điện (T/T) 电汇 diànhuì
Thư tín dụng (L/C) 信用证 xìnyòng zhèng
Nhờ thu (D/P, D/A) 托收 tuōshōu
Đặt cọc 定金 / 押金 dìngjīn / yājīn
Thanh toán trước 预付款 yùfùkuǎn
Thanh toán sau khi nhận hàng 货到付款 huò dào fùkuǎn
Tỷ giá 汇率 huìlǜ
Nhân dân tệ 人民币 rénmínbì
Đô la Mỹ 美元 měiyuán
Bảo lãnh ngân hàng 银行保函 yínháng bǎohán
Thanh toán 30% trước, 70% sau 三七开付款 sān qī kāi fùkuǎn

Mẫu Câu Tiếng Trung Xuất Nhập Khẩu Thực Chiến

Yêu cầu báo giá và đặt hàng

tiếng việttiếng trungpinyin
Vui lòng báo giá FOB cho sản phẩm này, số lượng 1.000 cái 请给我们报一下这款产品的FOB价格,数量是1000件。 Qǐng gěi wǒmen bào yīxià zhè kuǎn chǎnpǐn de FOB jiàgé, shùliàng shì 1000 jiàn
Chúng tôi cần mẫu, xin hỏi phí làm mẫu là bao nhiêu? 我们需要样品,请问打样费用是多少? Wǒmen xūyào yàngpǐn, qǐngwèn dǎyàng fèiyòng shì duōshǎo
Nếu chúng tôi đặt đơn hàng 5.000 cái mỗi tháng, giá có thể ưu đãi được bao nhiêu? 如果我们每月下5000件的订单,价格可以优惠多少? Rúguǒ wǒmen měi yuè xià 5000 jiàn de dìngdān, jiàgé kěyǐ yōuhuì duōshǎo
Số lượng đặt hàng tối thiểu cho lô hàng này là bao nhiêu? 这批货的最小起订量是多少? Zhè pī huò de zuìxiǎo qǐdìng liàng shì duōshǎo

Xử lý chứng từ và vận chuyển

tiếng việttiếng trungpinyin
Vui lòng gửi phiếu đóng gói, hóa đơn và vận đơn cho tôi xác nhận 请发送装箱单、发票和提单给我确认。 Qǐng fāsòng zhuāngxiāng dān, fāpiào hé tídān gěi wǒ quèrèn
Mã HS của hàng hóa là bao nhiêu? Chúng tôi cần chuẩn bị tài liệu khai báo trước 货物的HS编码是多少?我们需要提前准备报关资料。 Huòwù de HS biānmǎ shì duōshǎo? Wǒmen xūyào tíqián zhǔnbèi bàoguān zīliào
Vui lòng giao hàng nguyên container, cảng đến là TP.HCM 请用整柜发货,目的港是胡志明市。 Qǐng yòng zhěng guì fāhuò, mùdì gǎng shì Hú Zhìmíng Shì
Hàng dự kiến ngày mấy có thể đến cảng đích? 货物预计几号可以到达目的港? Huòwù yùjì jǐ hào kěyǐ dàodá mùdì gǎng

Thanh toán và điều khoản

tiếng việttiếng trungpinyin
Phương thức thanh toán của chúng tôi là 30% đặt cọc, thanh toán 70% còn lại khi nhận vận đơn 我们的付款方式是30%定金,70%见提单付清。 Wǒmen de fùkuǎn fāngshì shì 30% dìngjīn, 70% jiàn tídān fùqīng
Vui lòng xác nhận đã nhận được khoản chuyển khoản của chúng tôi 请确认收到我们的电汇款项。 Qǐng quèrèn shōudào wǒmen de diànhuì kuǎnxiàng
Điều kiện thanh toán của lô hàng này có thể thay đổi sang thanh toán khi nhận hàng không? 这批货的付款条件能否改为见货付款? Zhè pī huò de fùkuǎn tiáojiàn néng fǒu gǎi wéi jiàn huò fùkuǎn

Xử lý sự cố và khiếu nại

tiếng việttiếng trungpinyin
Lô hàng này sau khi cập cảng phát hiện số lượng không khớp, thiếu 50 cái 这批货到港后发现数量不符,少了50件。 Zhè pī huò dào gǎng hòu fāxiàn shùliàng bù fú, shǎole 50 jiàn
Một phần hàng hóa bị hư hỏng trong quá trình vận chuyển, vui lòng cung cấp quy trình bồi thường 部分货物在运输过程中受损,请提供理赔程序。 Bùfen huòwù zài yùnshū guòchéng zhōng shòusǔn, qǐng tígōng lǐpéi chéngxù
Hàng hóa bị hải quan giữ lại, vui lòng giải thích lý do và hỗ trợ xử lý. 货物在海关被扣押,请说明原因并协助处理。 Huòwù zài hǎiguān bèi kòuyā, qǐng shuōmíng yuányīn bìng xiézhù chǔlǐ
Từ Vựng Tiếng Trung Phổ Biến Trong Kinh Doanh Thumbnail

Từ Vựng Tiếng Trung Phổ Biến Trong Kinh Doanh

Cùng đọc bài viết và khám phá từ vựng và các cụm từ tiếng Trung phổ biến trong kinh doanh.

Nhân Viên Xuất Nhập Khẩu Tiếng Trung Là Gì?

Nhân viên xuất nhập khẩu trong tiếng Trung là 进出口专员 (jìn chūkǒu zhuānyuán). Đây là từ chuẩn dùng trong phần mô tả công việc và hợp đồng lao động tại các công ty FDI Trung Quốc tại Việt Nam.

Một số chức danh liên quan trong tiếng Trung:

tiếng việttiếng trungpinyin
Nhân viên xuất nhập khẩu 进出口专员 jìn chūkǒu zhuānyuán
Trưởng phòng xuất nhập khẩu 进出口部经理 jìn chūkǒu bù jīnglǐ
Nhân viên khai báo hải quan 报关员 bàoguān yuán
Nhân viên logistics 物流专员 wùliú zhuānyuán
Nhân viên thu mua 采购专员 cǎigòu zhuānyuán
Nhân viên chứng từ 单证员 dānzhèng yuán
Điều phối viên vận chuyển 货运协调员 huòyùn xiétiáo yuán
Trưởng nhóm kho vận 仓储主管 cāngchǔ zhǔguǎn

Mức lương tham khảo cho nhân viên XNK biết tiếng Trung (2026):

Vị tríyêu cầu tiếng trungmức lương
Nhân viên XNK junior (mới ra trường, kinh nghiệm < 1 năm)Đọc chứng từ, email cơ bản11–15 triệu/tháng
Nhân viên XNK senior (kinh nghiệm từ 1-3 năm)Đàm phán, soạn hợp đồng15–22 triệu/tháng
Trưởng phòng XNK (trên 5 năm)Thành thạo toàn diện22–35 triệu/tháng

Khoảng cách lương giữa người làm XNK biết tiếng Trung và không biết tiếng Trung trong cùng công ty FDI thường dao động 20–40% và có xu hướng tăng theo cấp bậc.

Nếu bạn muốn xây dựng nền tảng tiếng Trung để đáp ứng yêu cầu thực tế của công việc XNK, đọc thêm lộ trình học tiếng Trung cho người đi làm của bên mình, bao gồm cách học tiếng Trung chuyên ngành hiệu quả khi đang đi làm full-time.

Học Tiếng Trung Chuyên Ngành Xuất Nhập Khẩu Ở Đâu?

Học tiếng Trung XNK khác với học tiếng Trung tổng quát ở một điểm then chốt: bạn cần biết thuật ngữ đúng, phát âm rõ và phản xạ trong tình huống giao dịch thực tế không phải trong cuộc hội thoại thông thường.

Người mới bắt đầu thường mắc một sai lầm: học từ vựng theo danh sách dài rồi không dùng được vì chưa luyện mẫu câu theo ngữ cảnh thực tế. Cách học hiệu quả hơn là học theo quy trình: từ đặt hàng, đến chứng từ, đến vận chuyển, đến thanh toán, mỗi bước học đúng từ vựng và mẫu câu cần thiết.

Flexi Classes được xây dựng để đáp ứng chính xác nhu cầu này: lịch học linh hoạt 100%, giáo viên bản ngữ người Trung, lớp nhỏ và tập trung vào giao tiếp thực chiến phù hợp với người đi làm bận rộn.

Xem chi tiết khóa học và đăng ký ngay →

Hoặc đọc thêm lộ trình học của bên mình trước: cách học tiếng Trung cho người đi làm từ con số 0

Câu Hỏi Thường Gặp Về Tiếng Trung Xuất Nhập Khẩu (FAQ)

Xuất nhập khẩu tiếng Trung là gì?

Xuất nhập khẩu trong tiếng Trung là 进出口 (jìn chūkǒu). Trong đó 进口 (jìnkǒu) là nhập khẩu và 出口 (chūkǒu) là xuất khẩu. Ngành xuất nhập khẩu được gọi là 进出口行业 (jìn chūkǒu hángyè), còn hoạt động thương mại quốc tế rộng hơn là 国际贸易 (guójì màoyì).

Chứng từ tiếng Trung là gì?

Chứng từ trong tiếng Trung là 单证 (dānzhèng) hoặc 证件 (zhèngjiàn). Trong XNK, bộ chứng từ đầy đủ thường bao gồm: hóa đơn thương mại 商业发票 (shāngyè fāpiào), phiếu đóng gói 装箱单 (zhuāngxiāng dān), vận đơn 提单 (tídān) và giấy chứng nhận xuất xứ 原产地证书 (yuánchǎndì zhèngshū).

Container tiếng Trung là gì?

Container trong tiếng Trung là 集装箱 (jízhuāngxiāng) trong văn bản chính thức, hoặc 货柜 (huòguì) trong giao tiếp thực tế đặc biệt phổ biến khi làm việc với đối tác Trung Quốc miền Nam và Đài Loan.

Nhân viên xuất nhập khẩu tiếng Trung là gì?

Nhân viên xuất nhập khẩu trong tiếng Trung là 进出口专员 (jìn chūkǒu zhuānyuán).

Bộ phận xuất nhập khẩu tiếng Trung là gì?

Bộ phận xuất nhập khẩu trong tiếng Trung là 进出口部 (jìn chūkǒu bù) hoặc 外贸部 (wàimào bù bộ phận ngoại thương). Phòng logistics là 物流部 (wùliú bù), phòng kho vận là 仓储部 (cāngchǔ bù), phòng thu mua là 采购部 (cǎigòu bù).

Cần trình độ tiếng Trung mấy để làm xuất nhập khẩu với công ty Trung Quốc?

Nhân viên XNK cơ bản cần đọc hiểu chứng từ và email — HSK 3–4 là đủ để bắt đầu. Để đàm phán, xử lý sự cố và giao tiếp trực tiếp qua điện thoại hoặc video call, cần HSK 4–5. Quan trọng hơn bằng cấp là vốn từ vựng chuyên ngành thực tế và khả năng phản xạ trong từng tình huống cụ thể của chuỗi cung ứng.

Để lại một bình luận

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *

Bạn quan tâm đến điều gì?

Điều này sẽ tùy chỉnh bản tin bạn nhận được.

.

Cảm ơn bạn đã đăng ký!

Cảm ơn bạn đã để lại thông tin. Bộ phận tư vấn sẽ liên hệ bạn sớm.