Hướng Dẫn Phỏng Vấn Tiếng Trung: Câu Hỏi Thường Gặp + Mẫu Trả Lời 2026
Tóm tắt nhanh: Phỏng vấn tiếng Trung thường bao gồm phần tự giới thiệu bản thân, câu hỏi về kinh nghiệm làm việc, động lực ứng tuyển, kỹ năng chuyên môn và kỳ vọng lương. Ứng viên cần chuẩn bị trước khoảng 30–50 từ vựng chuyên ngành, 1 dàn ý tự giới thiệu ngắn 1–2 phút và các mẫu câu trả lời cho từng nhóm câu hỏi phổ biến.

Trong năm 2026, thị trường việc làm tiếng Trung tại Việt Nam đang bùng nổ mạnh mẽ nhờ làn sóng đầu tư FDI, đặc biệt ở các lĩnh vực sản xuất, thương mại và logistics. Điều này cũng đồng nghĩa với việc nhà tuyển dụng ngày càng ưu tiên những ứng viên có khả năng giao tiếp và phỏng vấn bằng tiếng Trung một cách tự tin. Nếu bạn đang theo đuổi tiếng Trung, năm 2026 là thời điểm cực kỳ thuận lợi, đừng bỏ qua hướng dẫn chi tiết về phỏng vấn bằng tiếng Trung để nắm vững các câu hỏi thường gặp và cách trả lời ấn tượng để mở rộng cơ hội việc làm và thăng tiến trong tương lai.
Phỏng vấn tiếng Trung | Bộ từ vựng liên quan
Phỏng vấn tiếng Trung | Giới thiệu bản thân
Phỏng vấn tiếng Trung | Câu hỏi phỏng vấn tiếng Trung thường gặp và câu trả lời mẫu
Phỏng vấn tiếng Trung | Cách đặt câu hỏi cho nhà tuyển dụng
Phỏng vấn tiếng Trung | Cách kết thúc buổi phỏng vấn
Phỏng vấn tiếng Trung | Những lỗi thường gặp
Phỏng vấn tiếng Trung | Mẹo chuẩn bị luyện tập phỏng vấn hiệu quả
Phỏng vấn tiếng Trung | Câu hỏi thường gặp (FAQ)
Phỏng vấn xin việc bằng tiếng Trung ( 面试 miànshì) là một kỹ năng giao tiếp có thể luyện được giúp bạn đạt được những cơ hội việc làm mong muốn trong thị trường việc làm Trung Quốc. Người phỏng vấn người Trung thường đánh giá cao sự tự tin, câu trả lời rõ ràng và khả năng phản xạ tự nhiên hơn là tiếng Trung hoàn hảo về ngữ pháp.
Nếu bạn đang chuẩn bị cho một buổi phỏng vấn tiếng Trung, đây là điều bạn cần biết ngay: khoảng 80% các câu hỏi trong buổi phỏng vấn tiếng Trung xoay quanh 4 nhóm chủ đề cố định: giới thiệu bản thân và kinh nghiệm, lý do ứng tuyển, năng lực chuyên môn và kỳ vọng về lương. Nắm vững 4 nhóm câu hỏi này, bạn đã sẵn sàng cho phần lớn mọi tình huống.
Trước khi bước vào phỏng vấn, bạn cần có chuẩn bị CV tiếng Trung chuẩn để qua được vòng lọc hồ sơ trước. Chúng mình đã hướng dẫn cách viết CV tiếng Trung đầy đủ nếu bạn chưa chuẩn bị phần này.
Bộ từ vựng cần biết khi phỏng vấn tiếng Trung
Từ vựng Giai đoạn chuẩn bị phỏng vấn
| tiếng việt | tiếng trung | pinyin |
|---|---|---|
| Hồ sơ xin việc/sơ yếu lý lịch (resume/CV) | 简历 | jiǎnlì |
| Phỏng vấn xin việc | 面试 | miànshì |
| Nộp (đơn); đơn | 申请 | shēnqǐng |
| Vị trí công việc | 职位 | zhíwèi |
| Yêu cầu công việc | 要求 | yāoqiú |
| Tuyển/tuyển dụng | 招聘 | zhāopìn |
| Tìm việc | 求职 | qiúzhí |
| Ứng tuyển | 应聘 | yìngpìn |
| Điền hồ sơ xin việc | 投简历 | tóu jiǎnlì |
| Nhà tuyển dụng | 招聘方 / 面试官 | zhāopìn fāng / miànshì guān |
| Ứng viên | 应聘者 / 求职者 | yìngpìn zhě / qiúzhí zhě |
Từ vựng tiếng Trung Trong quá trình phỏng vấn
| tiếng việt | tiếng trung | pinyin |
|---|---|---|
| Giới thiệu bản thân | 自我介绍 | zìwǒ jièshào |
| Điểm mạnh/ưu điểm | 优点 | yōudiǎn |
| Điểm yếu | 缺点 | quēdiǎn |
| Kinh nghiệm làm việc | 工作经验 | gōngzuò jīngyàn |
| Khả năng | 能力 | nénglì |
| Chuyên ngành | 专业 | zhuānyè |
| Tốt nghiệp | 毕业 | bìyè |
| Bằng cấp/Học vấn | 学历 | xuélì |
| Thực tập | 实习 | shíxí |
| Thay đổi công việc | 跳槽 | tiàocáo |
Từ vựng Mô tả bản thân khi phỏng vấn
| tiếng việt | tiếng trung | pinyin |
|---|---|---|
| Phát triển | 发展 | fāzhǎn |
| Chủ động | 主动 | zhǔdòng |
| Nhiệt huyết | 热情 | rèqíng |
| Năng động, tích cực | 积极 | jījí |
| Chăm chỉ | 勤奋 | qínfèn |
| Có tinh thần trách nhiệm | 有责任心 | yǒu zérènxīn |
| Làm việc nhóm | 团队合作 | tuánduì hézuò |
| Làm việc nhóm tốt | 团队合作能力强 | tuánduì hézuò nénglì qiáng |
| Chịu áp lực tốt | 抗压能力强 | kàngyā nénglì qiáng |
| Học hỏi nhanh | 学习能力强 | xuéxí nénglì qiáng |
| Tỉ mỉ, cẩn thận | 细心 | xìxīn |
| Sáng tạo | 有创造力 | yǒu chuàngzàolì |
| Giao tiếp tốt | 沟通能力强 | gōutōng nénglì qiáng |
| Có X năm kinh nghiệm | 有X年工作经验 | yǒu X nián gōngzuò jīngyàn |
| Tốt nghiệp ngành… | 毕业于…专业 | bìyè yú… zhuānyè |
| Thăng tiến | 晋升 | jìnshēng |
Từ vựng về Tiền lương và Phúc lợi
| tiếng việt | tiếng trung | pinyin |
|---|---|---|
| Lương bổng(lương cơ bản+trợ cấp)/trả (lương) | 薪资 | xīnzī |
| Phúc lợi | 福利 | fúlì |
| Thưởng cuối năm | 年终奖 | jiābānfèi |
| Nghỉ phép có trả lương | 带薪休假 | dàixīn xiūjià |
| Lương cơ bản | 工资 | gōngzī |

Từ vựng Sau buổi phỏng vấn/Kết quả phỏng vấn
| tiếng việt | tiếng trung | pinyin |
|---|---|---|
| Thuê, tuyển, nhận vào làm | 录用 | lùyòng |
| Từ chối | 拒绝 | jùjué |
| Nhận việc | 入职 | rùzhí |
| Thời gian thử việc | 试用期 | shìyòngqī |
| Ký hợp đồng | 签合同 | qiān hétong |
| Thông báo | 通知 | tōngzhī |
Giới thiệu bản thân khi phỏng vấn tiếng Trung
Đây là phần gần như chắc chắn xuất hiện trong mọi buổi phỏng vấn. Câu mở đầu của nhà tuyển dụng thường là:
请你先做一下自我介绍。
Qǐng nǐ xiān zuò yīxià zìwǒ jièshào
Bạn vui lòng tự giới thiệu về bản thân mình.

Cấu trúc bài tự giới thiệu bản thân khi phỏng vấn tiếng Trung chuẩn (1-2 phút)
Một bài tự giới thiệu hiệu quả trong phỏng vấn tiếng Trung thường theo cấu trúc 4 phần:
Phần 1 — Thông tin cơ bản:
您好,您好 。。。女士/先生。我叫[Tên],来自[Quốc gia]。
Nín hǎo, [tên người phỏng vấn] nǚshì/xiānshēng. wǒ jiào [tên], láizì [quốc gia].
Xin chào anh/chị/ông/bà [tên người phỏng vấn], tôi tên là [Tên], đến từ [quốc gia].
Lưu ý: trong văn hóa Trung Quốc, việc xưng hô đúng cách với cấp trên hoặc đồng nghiệp rất quan trọng.
Bạn có thể sử dụng 女士 (nǚshì) hoặc 先生 (xiānshēng) sau họ của người phỏng vấn nếu bạn không biết chức vụ cụ thể của họ trong công ty, nhưng tốt hơn hết nên đề cập đến chức danh, chẳng hạn như 经理 (jīnglǐ – quản lý) sau họ của người phỏng vấn nếu có thể.
Phần 2 — Học vấn:
我毕业于[Tên trường],主修[Chuyên ngành]。
Wǒ bìyè yú [tên trường], zhǔxiū [chuyên ngành].
Tôi tốt nghiệp trường [Tên trường], chuyên ngành [Chuyên ngành].
Phần 3 — Kinh nghiệm:
我有[X]年的[Lĩnh vực]工作经验,曾在[Tên công ty]担任[Chức vụ]。
Wǒ yǒu [X] nián de [lĩnh vực] gōngzuò jīngyàn, céng zài [tên công ty] dānrèn [chức vụ].
Tôi có [X] năm kinh nghiệm trong lĩnh vực [Lĩnh vực], từng đảm nhận vị trí [Chức vụ] tại công ty [Tên công ty].
Phần 4 — Lý do ứng tuyển:
我对贵公司的[Lĩnh vực/Sản phẩm]非常感兴趣,希望能加入贵团队,贡献我的专业知识。
Wǒ duì guì gōngsī de [lĩnh vực] fēicháng gǎn xìngqù, xīwàng néng jiārù guì tuánduì, gòngxiàn wǒ de zhuānyè zhīshi.
Tôi rất quan tâm đến lĩnh vực [Lĩnh vực] của quý công ty và mong muốn được gia nhập đội ngũ trong công ty để đóng góp chuyên môn của mình.
Mẹo nhỏ: Đừng học thuộc lòng từng chữ. Hãy nắm cấu trúc giới thiệu và luyện nói dựa trên dàn ý thật tự nhiên. Người phỏng vấn có thể cảm nhận được ngay nếu ứng viên đang đọc thuộc lòng một cách máy móc câu trả lời.
Ngoài phần giới thiệu bản thân trong phỏng vấn tiếng Trung, cùng Flexi Classes tìm hiểu thêm hướng dẫn về Giới thiệu bản thân bằng tiếng Trung trong các tình huống khác nữa nhé!
Câu hỏi Phỏng vấn tiếng Trung thông dụng và Mẫu câu trả lời tương ứng
Câu hỏi về Bản thân và Kinh nghiệm
Câu 1: Bạn có thể giới thiệu về kinh nghiệm làm việc của bạn không?
你能介绍一下你的工作经历吗?
Nǐ néng jièshào yīxià nǐ de gōngzuò jīnglì ma?
Đối với câu hỏi này, không có cấu trúc cụ thể nào nên bạn cứ thoải mái thể hiện con người thật của mình. Tùy thuộc vào kinh nghiệm làm việc, hãy liệt kê ra quá trình làm việc, những thành tích tốt, thành tựu bạn đã từng đạt được. Hãy trung thực và ngắn gọn, chỉ cần nói với người phỏng vấn về kinh nghiệm làm việc và kỹ năng của bạn bằng tiếng Trung khi được hỏi.
Ví dụ: 我有三年的销售经验,主要负责开发新客户和维护现有客户关系。在上一份工作中,我成功将客户满意度提升了20%。
Wǒ yǒu sān nián de xiāoshòu jīngyàn, zhǔyào fùzé kāifā xīn kèhù hé wéihù xiànyǒu kèhù guānxi. Zài shàng yī fèn gōngzuò zhōng, wǒ chénggōng jiāng kèhù mǎnyìdù tíshēngle 20%.
Tôi có 3 năm kinh nghiệm kinh doanh, chủ yếu phụ trách phát triển khách hàng mới và duy trì quan hệ khách hàng hiện tại. Tại công việc trước, tôi đã nâng mức độ hài lòng của khách hàng lên 20%.
Nếu công việc của bạn liên quan đến môi trường sản xuất hoặc làm việc tại nhà máy, khu công nghiệp, bạn cũng có thể tham khảo thêm các mẫu câu và từ vựng tiếng Trung công xưởng để trình bày kinh nghiệm một cách sát thực tế và chuyên nghiệp hơn.
Câu 2: Điểm mạnh lớn nhất của bạn là gì?
你最大的优点是什么?
Nǐ zuìdà de yōudiǎn shì shénme?
Câu hỏi phỏng vấn phổ biến này mang đến cơ hội hoàn hảo để bạn làm nổi bật những năng lực chuyên môn mà bạn tự tin nhất. Hãy cân nhắc xem tài năng/ưu điểm nào của mình phù hợp nhất với vị trí đang ứng tuyển để có thể tận dụng thời gian một cách hiệu quả nhất nhé!
我是个很 。。。和。。。的人。
Wǒ shì gè hěn… hé… de rén.
Tôi là một người rất [điểm mạnh 1] và rất [điểm mạnh 2]
hoặc
我的强项是…
wǒ de qiángxiàng shì…
Điểm mạnh của tôi là…
Một vài đặc điểm thường được các nhà tuyển dụng Trung Quốc đánh giá cao bao gồm: 热情 (rèqíng, nhiệt huyết hoặc đam mê), 负责任 (fùzérèn, có trách nhiệm), 积极 (jījí, năng động hoặc tích cực) và 主动 (zhǔdòng, chủ động),../.
Hãy tận dụng cơ hội này để nêu ra bất kỳ kỹ năng cụ thể nào khác mà bạn chưa đề cập đến trong cuộc trò chuyện.
Ví dụ: 我认为我最大的优点是学习能力强,适应新环境的速度快。每当遇到新的挑战,我都会主动学习相关知识来解决问题。
Wǒ rènwéi wǒ zuìdà de yōudiǎn shì xuéxí nénglì qiáng, shìyìng xīn huánjìng de sùdù kuài. Měi dāng yùdào xīn de tiǎozhàn, wǒ dōu huì zhǔdòng xuéxí xiāngguān zhīshi lái jiějué wèntí.
Tôi cho rằng điểm mạnh lớn nhất của mình là khả năng học hỏi nhanh và thích nghi với môi trường mới. Mỗi khi gặp thách thức mới, tôi đều chủ động tìm hiểu kiến thức liên quan để giải quyết vấn đề.
Để thể hiện mình có điểm mạnh về khả năng ngôn ngữ đặt trong bối cảnh công việc chuyên ngành, có thể bạn sẽ cần bộ chuẩn bị từ vựng tiếng Trung Xuất nhập khẩu trước phỏng vấn.
Câu 3: Điểm yếu của bạn là gì?
你有什么缺点?
Nǐ yǒu shénme quēdiǎn?
Câu hỏi phỏng vấn này thường khiến các ứng viên đau đầu suy nghĩ câu trả lời sao cho thỏa đáng. Tuy nhiên, đừng lo lắng, nhà tuyển dụng không cố gắng làm khó bạn bằng câu hỏi này, mà thay vào đó họ muốn đánh giá mức độ tự nhận thức bản thân và tiềm năng cải thiện của bạn.
Hãy chọn một điểm yếu nhỏ về chuyên môn không quá liên quan đến vị trí ứng tuyển, giải thích ngắn gọn về nó, và tập trung mạnh vào các hành động cụ thể bạn đã và đang thực hiện để cải thiện, thể hiện sự tự nhận thức và tư duy phát triển. Tránh những câu nói sáo rỗng như “Tôi là người cầu toàn” hoặc liệt kê các kỹ năng quan trọng cho vị trí đó.
Ví dụ: 我一直以来都不擅长公开演讲。为了改善这一点,我加入了一个团队,在团队里做一些篇幅较短的汇报工作,同时我也在考虑参加一个沟通技巧培训。
Wǒ yīzhí yǐlái dōu bù shàncháng gōngkāi yǎnjiǎng. Wèile gǎishàn zhè yīdiǎn, wǒ jiārùle yīgè tuánduì, zài tuánduì lǐ zuò yīxiē piānfú jiào duǎn de huìbào gōngzuò, tóngshí wǒ yě zài kǎolǜ cānjiā yīgè gōutōng jìqiǎo péixùn.
Trước đây tôi luôn cảm thấy không thoải mái khi nói/thuyết trình trước mọi người. Để cải thiện điều này, tôi đã tham gia một nhóm để thực hiện các bài thuyết trình ngắn và cũng đang cân nhắc tham gia một khóa đào tạo kỹ năng giao tiếp.

Câu hỏi về Động lực và Mục tiêu
Câu 4: Tại sao bạn muốn ứng tuyển vào vị trí này?
你为何想申请这份工作?
Nǐ wèihé xiǎng shēnqǐng zhè fèn gōngzuò?
Hãy thử sử dụng cấu trúc mở đầu sau đây:
贵公司是。。。
Guì gōngsī shì…
Quý công ty…
贵公司 (guì gōngsī) là cách nói lịch sự khi nói về công ty của đối phương trong tiếng Trung và nên thêm tiếp đó một câu ngắn gọn khen ngợi công ty mà bạn đang phỏng vấn.
Vì tầm quan trọng của 面子 (miànzi – khuôn mặt, ẩn dụ cho danh tiếng) trong các mối quan hệ xã hội và nghề nghiệp của người Trung Quốc, việc khen ngợi, hay giữ thể diện, với nhà tuyển dụng tiềm năng chắc chắn sẽ giúp bạn tạo ấn tượng tốt.
Khi giải thích lý do tại sao bạn muốn có công việc này, hãy đề cập đến những cách bạn hy vọng sẽ phát triển về mặt chuyên môn và đóng góp cho công ty.
Ví dụ: 我对贵公司在行业内的声誉印象深刻,这个职位与我的专业背景和职业目标非常吻合。我相信在这里我能充分发挥自己的能力并获得更多成长。
Wǒ duì guì gōngsī zài hángyè nèi de shēngyù yìnxiàng shēnkè, zhège zhíwèi yǔ wǒ de zhuānyè bèijǐng hé zhíyè mùbiāo fēicháng wěnhé. Wǒ xiāngxìn zài zhèlǐ wǒ néng chōngfèn fāhuī zìjǐ de nénglì bìng huòdé gèngduō chéngzhǎng.
Tôi ấn tượng với danh tiếng của quý công ty trong ngành, và vị trí này rất phù hợp với nền tảng chuyên môn cũng như mục tiêu nghề nghiệp của tôi. Tôi tin rằng ở đây tôi có thể phát huy tối đa năng lực và có thêm nhiều cơ hội phát triển.
Tiếng Trung Chuyên Ngành Kế Toán: Từ Vựng + Mẫu Câu Thực Chiến Cho Người Đi Làm
Tổng hợp từ vựng tiếng Trung chuyên ngành kế toán đầy đủ: chứng từ, báo cáo tài chính, thuế, lương kèm mẫu câu giao tiếp thực tế. Tìm hiểu ngay.
Câu 5: Mục tiêu nghề nghiệp của bạn trong 3–5 năm tới là gì?
你未来3到5年的职业规划是什么?
Nǐ wèilái sān dào wǔ nián de zhíyè guīhuà shì shénme?
Đối với câu hỏi này, người phỏng vấn muốn hiểu cách bạn nhìn nhận về sự thăng tiến trong sự nghiệp và có thể cả cách bạn hiểu về cơ chế thăng tiến trong tổ chức của họ.
Bạn có thể mở đầu bằng:
短期内,…
duǎnqí nèi
Về ngắn hạn,…
hoặc
长期来看,…
chángqī lái kàn
Trong dài hạn,…
Ví dụ: 在未来3到5年内,我希望在[Lĩnh vực] 方面不断提升自己的专业能力,争取成为一名有影响力的[Chức danh]. 同时我也希望能为公司的发展贡献更多价值。
Zài wèilái sān dào wǔ nián nèi, wǒ xīwàng zài [lĩnh vực] fāngmiàn bùduàn tíshēng zìjǐ de zhuānyè nénglì, zhēngqǔ chéngwéi yī míng yǒu yǐngxiǎnglì de [chức danh]. Tóngshí wǒ yě xīwàng néng wèi gōngsī de fāzhǎn gòngxiàn gèngduō jiàzhí.
Trong 3–5 năm tới, tôi muốn liên tục nâng cao năng lực chuyên môn trong lĩnh vực [Lĩnh vực], phấn đấu trở thành một [Chức danh] có tầm ảnh hưởng, đồng thời đóng góp thêm nhiều giá trị cho sự phát triển của công ty.
Câu hỏi cụ thể về Năng lực và Kỹ năng
Câu 6: Bạn có thể làm việc dưới áp lực không?
你能在压力下工作吗?
Nǐ néng zài yālì xià gōngzuò ma?
Mẫu trả lời: 可以。在之前的工作中,我曾多次在紧迫的截止日期下完成项目。我认为适当的压力反而能帮助我更专注,提高工作效率。
Kěyǐ. Zài zhīqián de gōngzuò zhōng, wǒ céng duōcì zài jǐnpò de jiézhǐ rìqī xià wánchéng xiàngmù. Wǒ rènwéi shìdàng de yālì fǎn’ér néng bāngzhù wǒ gèng zhuānzhù, tígāo gōngzuò xiàolǜ.
Vâng. Trong công việc trước, tôi đã nhiều lần hoàn thành dự án trong thời hạn gấp. Tôi cho rằng áp lực vừa phải ngược lại giúp tôi tập trung hơn và nâng cao hiệu suất làm việc.
Câu 7: Bạn có kinh nghiệm làm việc nhóm không?
你有团队合作的经验吗?
Nǐ yǒu tuánduì hézuò de jīngyàn ma?
Mẫu trả lời: 有的。我之前的工作需要与跨部门团队紧密合作。我擅长在团队中协调沟通,确保项目顺利推进。
Yǒu de. Wǒ zhīqián de gōngzuò xūyào yǔ kuà bùmén tuánduì jǐnmì hézuò. Wǒ shàncháng zài tuánduì zhōng xiétiáo gōutōng, quèbǎo xiàngmù shùnlì tuījìn.
Tôi có. Công việc trước của tôi yêu cầu phối hợp chặt chẽ với các nhóm liên phòng ban. Tôi giỏi điều phối giao tiếp trong nhóm để đảm bảo dự án được triển khai thuận lợi.
‘Xử gọn’ một số câu hỏi nhạy cảm của người phỏng vấn
Người phỏng vấn đôi khi đặt những câu hỏi đầy thách thức để xem bạn xử lý áp lực như thế nào. Hãy chuẩn bị sẵn sàng trước những tình huống như vậy để giữ được sự điềm tĩnh.
Nếu được hỏi về mâu thuẫn với người quản lý hoặc đồng nghiệp trước đó, bạn có thể tham khảo câu trả lời mẫu của chúng mình:
我们曾经有一些不同意见. 但是我们通过通信解决问题
wǒmen céngjīng yǒuguò yīxiē bùtóng de kànfǎ. dànshì wǒmen tōngguò gōutōng jiějuéle wèntí
Chúng tôi đã có những khác biệt về quan điểm. Nhưng chúng tôi đã giải quyết vấn đề thông qua trao đổi.
Khi bạn không có câu trả lời trước câu hỏi của người phỏng vấn, hãy ưu tiên trả lời bằng sự trung thực và chân thành:
问题需要更加了解信息能答
zhège wèntí wǒ xūyào liǎojiě gèng duōnxī cái néng huídá
Tôi cần thêm thêm thông tin trước khi có thể trả lời câu hỏi này
Nếu được hỏi vì sao bạn lại rời bỏ công việc/công ty cũ. Hãy tránh tiêu cực khi nhắc đến công việc trước đây. Thay vào đó hãy cố gắng trung lập nhất có thể:
我在寻找新的挑战
wǒ zài xúnzhǎo xīn de tiǎozhàn
Tôi đang tìm kiếm những thử thách mới
hoặc
希望有更更发展机会
wǒ xīwàng yǒu gèng hǎo de fāzhǎn jīhuì
Tôi muốn có cơ hội được phát triển hơn nữa
Câu hỏi phỏng vấn tiếng Trung về Lương bổng và Phúc lợi
Câu 8: Kỳ vọng lương của bạn là bao nhiêu?
你的薪资期望是多少?
Nǐ de xīnzī qīwàng shì duōshǎo?
Người tuyển dụng biết họ có thể/muốn bỏ ra con số bao nhiêu và cung cấp những gì. Câu hỏi được thiết kế để đánh giá xem bạn đã nghiên cứu mức lương trung bình cho vị trí công việc đó chưa và nếu bạn đã biết giá trị của bản thân so với mức trung bình đó.
Trước khi phỏng vấn, hãy kiểm tra các trang web cung cấp thông tin về mức lương trung bình để
xác định con số mong muốn. Cung cấp mức lương đó và lý do dựa trên giá trị bạn sẽ mang lại cho tổ chức với kinh nghiệm, trình độ học vấn và kỹ năng bạn có.
Một mẫu câu trả lời khéo léo mình rất thích đó là:
我希望薪资能够与我的能力和经验相匹配
wǒ xīwàng xīnzī nénggòu yǔ wǒ de nénglì hé jīngyàn xiāng pǐpèi
Tôi hy vọng mức lương có thể tương xứng với khả năng và kinh nghiệm của tôi.
Nếu bạn cần một khoảng lương, hãy dùng mẫu câu:
我期望的薪资范围是…
wǒ qīwàng de xīnzī fànwéi shì…
Khoảng lương mong đợi của tôi là…
Để thảo luận về phúc lợi, hãy đặt câu hỏi với nhà tuyển dụng như sau:
除基本工资,还有什么福利?
chúle jīběn gōngzī, hái yǒu shénme fúlì
Ngoài lương cơ bản, còn có những phúc lợi gì?
Ví dụ:
根据我的工作经验和这个职位的市场薪资水平,我期望的月薪在[Mức X]到[Mức Y]之间。当然,具体的薪资也可以根据公司的薪酬体系来协商。
Gēnjù wǒ de gōngzuò jīngyàn hé zhège zhíwèi de shìchǎng xīnzī shuǐpíng, wǒ qīwàng de yuèxīn zài [X] dào [Y] zhījiān. Dāngrán, jùtǐ de xīnzī yě kěyǐ gēnjù gōngsī de xīnchóu tǐxì lái xiéshāng.
Dựa trên kinh nghiệm làm việc của tôi và mức lương thị trường cho vị trí này, tôi kỳ vọng mức lương khoảng [Mức X] đến [Mức Y]/tháng. Tất nhiên mức cụ thể cũng có thể thương lượng theo khoảng lương của công ty.
Những Mẫu Câu Hữu Ích Khi Đi Công Tác Ở Trung Quốc
Du lịch công tác ở Trung Quốc là một trải nghiệm vừa thú vị nhưng cũng đầy thách thức. Mặc dù các hướng dẫn viên du lịch có thể nói tiếng Anh, nhưng bạn không bao giờ biết trước khi…
Câu 9: Bạn có thể bắt đầu làm việc khi nào?
你什么时候可以开始上班?
Nǐ shénme shíhou kěyǐ kāishǐ shàngbān?
Mẫu trả lời:
如果顺利的话,我可以在[X]周内开始。我目前需要提前通知现在的公司,完成工作交接。
Rúguǒ shùnlì dehuà, wǒ kěyǐ zài [X] zhōu nèi kāishǐ. Wǒ mùqián xūyào tíqián tōngzhī xiànzài de gōngsī, wánchéng gōngzuò jiāojiē.
Nếu thuận lợi, tôi có thể bắt đầu trong vòng [X] tuần. Hiện tôi cần thông báo trước cho công ty hiện tại và hoàn thành bàn giao công việc.
Cách đặt câu hỏi dành cho nhà tuyển dụng
Sau phần phỏng vấn chính, nhà tuyển dụng thường sẽ đặt câu hỏi này với mục đích đánh giá xem bạn đã nghiên cứu về công ty chưa và xem xét kỹ năng lắng nghe của bạn trong buổi phỏng vấn.
你还有其他问题吗?
nǐ háiyǒu qítā wèntí ma?
Bạn có câu hỏi gì muốn hỏi chúng tôi không?
Trước câu hỏi này, hãy đặt câu hỏi thể hiện sự nghiêm túc và chủ động của bạn đối với buổi phỏng vấn và vị trí bạn đang nhắm tới, tập trung vào những thách thức của vị trí công việc, văn hóa và mục tiêu của công ty để đánh giá sự phù hợp.
Ví dụ
| tiếng việt | tiếng trung | pinyin |
|---|---|---|
| Văn hóa của quý công ty như thế nào? | 贵公司的企业文化是怎样的? | guì gōngsī deqǐyè wénhuà shì zěnyàng de? |
| Cơ hội thăng tiến trong công ty? | 贵公司有哪些晋升机会? | guì gōngsī yǒu nǎxiē jìnshēng jīhuì? |
| Nhóm làm việc của vị trí này gồm bao nhiêu người? | 这个职位的团队有多少人? | Zhège zhíwèi de tuánduì yǒu duōshǎo rén? |
| Khi nào tôi có thể nhận được kết quả phỏng vấn? | 我什么时候可以收到面试结果? | Wǒ shénme shíhou kěyǐ shōudào miànshì jiéguǒ? |
| Thách thức lớn nhất của vị trí này là gì? | 这个职位最大的挑战是什么? | Zhège zhíwèi zuìdà de tiǎozhàn shì shénme? |
Cách kết thúc buổi phỏng vấn
Sau khi phần hỏi và trả lời kết thúc, bạn có thể sẽ nghe thấy câu sau (hoặc một câu kết tương tự) từ người phỏng vấn:
我们会在一个星期之内打电话通知您面试的结果!
Wǒmen huì zài yīgè xīngqí zhī nèi dǎ diànhuà tōngzhī nín miànshì de jiéguǒ!
Chúng tôi sẽ gửi thông báo kết quả phỏng vấn tới bạn trong vòng một tuần.
Trước khi bắt tay và rời đi, hãy nói lời cảm ơn người phỏng vấn một cách lịch sự vì thời gian và cơ hội được phỏng vấn, bạn có thể tham khảo như sau:
感谢给我这次面试机会。
Gǎnxiè gěi wǒ zhè cì miànshì jīhuì.
Tôi rất cảm ơn/trân trọng cơ hội phỏng vấn ngày hôm nay.
Sau khi bạn được nhận vào công ty Trung Quốc, có lẽ bạn sẽ cần bí kíp Giao tiếp tiếng Trung chốn công sở giúp bạn làm việc, phối hợp hiệu quả và mở rộng cơ hội thăng tiến.
Những lỗi thường gặp khi Phỏng vấn bằng tiếng Trung
- Trả lời quá ngắn hoặc quá dài. Người Trung đánh giá cao câu trả lời rõ ràng, có cấu trúc, khoảng 3–5 câu mỗi ý. Trả lời một câu ngắn cụt hoặc nói vòng vèo 5 phút đều là dấu hiệu thiếu chuẩn bị.
- Dùng tiếng Việt khi quên mất từ tiếng Trung. Khi quên từ vựng, nhiều người tự động chêm tiếng Việt vào khiến câu cú lộn xộn và gây khó hiểu cho người nghe. Thay vào đó, hãy dùng câu diễn giải: 就是…的意思 (Jiùshì… De yìsi – Ý tôi muốn nói là…) hoặc 我的意思是… (Wǒ de yìsi shì – Ý tôi là…). Điều này cho thấy bạn đang xử lý ngôn ngữ chủ động, không phải dừng lại vì không biết.

- Phát âm sai các từ quan trọng trong CV Nếu CV của bạn có các từ như 销售 (xiāoshòu – kinh doanh/bán hàng), 管理 (guǎnlǐ – quản lý), 策划 (cèhuà – hoạch định)… hãy luyện phát âm kỹ những từ này. Người phỏng vấn để ý ngay khi ứng viên không đọc được từ nghề nghiệp cơ bản.
- Không chuẩn bị câu hỏi xuyên suốt và cuối buổi phỏng vấn. Trong văn hóa làm việc ở Trung Quốc, ứng viên không đặt bất cứ câu hỏi nào thường bị hiểu là thiếu quan tâm hoặc thiếu tư duy. Chuẩn bị ít nhất 2–3 câu hỏi ngược lại.
- Quá phụ thuộc vào bản dịch trong đầu. Khi dịch từ tiếng Việt sang tiếng Trung trong lúc nói, câu sẽ bị chậm, cứng và các ý tự nhiên mất dần. Cách khắc phục là luyện tư duy bằng tiếng Trung qua việc nghe và lặp lại nhiều tình huống phổ biến trong thực tế.
Bí kíp Chuẩn bị và Luyện tập hiệu quả trước và trong ngày phỏng vấn
Tóm tắt nhanh các bí kíp giúp bạn có buổi phỏng vấn thành công:
Đọc kỹ yêu cầu công việc và chuẩn bị dàn ý trả lời liên quan
Tìm hiểu thông tin về công ty bạn sẽ ứng tuyển
Học về văn hóa và nghi thức phỏng vấn xin việc bằng tiếng Trung
Thực hành hội thoại phỏng vấn bằng tiếng Trung với bạn hoặc giáo viên bản xứ Trung Quốc nếu có thể
Chuẩn bị trước ngày phỏng vấn
- Viết sẵn dàn ý tự giới thiệu bản thân bằng tiếng Trung theo cấu trúc 4 phần ở trên, luyện nói mỗi lần khoảng 10–15 phút
- Học thuộc 30–50 từ vựng liên quan đến ngành nghề của bạn
- Luyện tập trả lời các câu hỏi phổ biến nhất mà không cần nhìn sách vở
- Thực hành với người bản ngữ hoặc bạn học để nhận phản hồi thực tế
- Ghi âm câu trả lời của bạn và nghe lại để phát hiện lỗi phát âm và nhịp điệu
- Nghiên cứu thông tin về công ty bằng tiếng Trung để sử dụng tự nhiên trong câu trả lời
Trong ngày phỏng vấn
- Đến sớm trước giờ phỏng vấn 10–15 phút chuẩn bị tâm lý và ôn lại các phần đã chuẩn bị từ trước
- Nói chậm và rõ hơn bình thường
- Nếu không nghe rõ câu hỏi, có thể nói: 不好意思,可以再说一遍吗?(Bù hǎoyìsi, kěyǐ zàishuō yībiàn ma) Xin lỗi, bạn có thể nói lại một lần nữa không?)
Về văn hóa phỏng vấn với người Trung Quốc
Như bạn có thể đã biết (hoặc sắp biết), nghi thức nơi làm việc của Trung Quốc thường trang trọng và phức tạp hơn so với thế giới phương Tây. Hãy chắc chắn rằng bạn ăn mặc đúng mực, sử dụng chức danh công việc chính thức khi nói chuyện với đối tác và đưa các tài liệu, như sơ yếu lý lịch và danh thiếp, bằng hai tay để thể hiện sự tôn trọng.
Đừng ngạc nhiên nếu người phỏng vấn hỏi về tuổi tác, tình trạng hôn nhân, số con, kế hoạch gia đình, v.v. Vì việc yêu cầu ứng viên gửi ảnh là hoàn toàn bình thường, hãy tiết kiệm thời gian bằng cách chuẩn bị đầy đủ các thông tin trên, cũng như một bức ảnh chân dung chuyên nghiệp, khi gửi sơ yếu lý lịch của bạn.
Cuối cùng, điều quan trọng cần đề cập là sự khiêm tốn – phẩm chất tốt đẹp và rất quan trọng trong văn hóa truyền thống Trung Quốc, đức tính này cũng được thể hiện trong môi trường làm việc của người Trung Quốc. Thay vì khoe khoang về những thành tích của mình, nhiều người Trung Quốc thích giữ thái độ khiêm nhường và tinh tế khi thảo luận về những thành tựu học vấn và nghề nghiệp của họ.
Vì người phỏng vấn cũng có thể đang ngầm đánh giá sự tinh tế về văn hóa của bạn với tư cách là một ứng viên nước ngoài, hãy giữ giọng điệu khiêm tốn và lịch sự trong suốt cuộc phỏng vấn để tạo ấn tượng tốt.
Nếu bạn muốn xây dựng nền tảng vững hơn cho buổi phỏng vấn, đọc thêm hướng dẫn cách học tiếng Trung cho người đi làm của bên mình bao gồm lộ trình học giao tiếp thực chiến từ đầu cho đến khi tự tin trong môi trường chuyên nghiệp.
Muốn tự tin hơn khi giao tiếp trong buổi Phỏng vấn tiếng Trung? Đây là điều bạn sẽ cần:
Học từ vựng và ghi nhớ mẫu câu là bước cần thiết và đúng đắn. Nhưng sự tự tin thực sự trong phỏng vấn tiếng Trung chỉ đến khi bạn đã luyện nói thật sự với người bản ngữ, đã được sửa lỗi và phản xạ được câu trả lời mà không cần dịch trong đầu.
Đó chính xác là những gì bạn có thể tìm thấy ở Flexi Classes.
4 Lý do người đi làm hoặc chuẩn bị phỏng vấn tiếng Trung chọn Flexi Classes:
- Lịch học linh hoạt 100% Không cố định giờ học, phù hợp với người đang đi làm bận rộn không theo được giờ tại các trung tâm truyền thống
- Giáo viên bản ngữ người Trung Quốc. Bạn luyện nói đúng cách ngay từ đầu, không hình thành thói quen phát âm sai
- Lớp học nhỏ, được sửa lỗi cá nhân. Không phải trải qua cảm giác bất lực vì khó tập trung, nghe giảng một chiều, ít được thực hành do lớp đông. Tại Flexi, bạn được nói, được phản hồi, được sửa ngay trong buổi học.
- Tập trung giao tiếp thực chiến Chương trình học xây dựng quanh tình huống thực tế trong cuộc sống hằng ngày (mua sắm, đi xem phim, tán gẫu bạn bè…) hay khi đi làm (phỏng vấn, trao đổi với đồng nghiệp,…)
Xem chi tiết khóa học và đăng ký ngay →
Hoặc nếu bạn muốn xem lộ trình học trước khi quyết định:Tham khảo bài viết Hướng dẫn Lộ trình học tiếng Trung dành cho người đi làm.
Câu hỏi thường gặp (FAQ) về Phỏng vấn tiếng Trung
Phỏng vấn tiếng Trung thường hỏi những gì?
Phỏng vấn tiếng Trung thường xoay quanh 4 nhóm câu hỏi: tự giới thiệu bản thân, kinh nghiệm và năng lực, động lực ứng tuyển, và kỳ vọng lương bổng, phúc lợi. Ngoài ra ứng viên cần chuẩn bị câu hỏi đối với nhà tuyển dụng để thể hiện sự chủ động và quan tâm đến vị trí.
Tiếng Trung HSK mấy thì đủ để phỏng vấn xin việc?
Tùy thuộc vào vị trí bạn muốn ứng tuyển. Với vai trò hành chính, kinh doanh cơ bản, trình độ HSK 3–4 kết hợp kỹ năng nói tốt là đủ để phỏng vấn thành công. Với vị trí cần giao tiếp chuyên sâu hoặc phiên dịch, cần HSK 5 trở lên. Điều quan trọng hơn bằng cấp là khả năng giao tiếp phản xạ tự nhiên.
Nên chuẩn bị bài tự giới thiệu tiếng Trung bao lâu?
Lý tưởng nhất là 1–2 phút. Quá ngắn sẽ thiếu thông tin, quá dài sẽ làm người phỏng vấn mất tập trung. Cấu trúc nên đi theo thứ tự: tên và xuất thân, học vấn, kinh nghiệm, lý do ứng tuyển.
Nếu không nghe hiểu câu hỏi trong phỏng vấn tiếng Trung thì làm gì?
Dùng ngay câu: 不好意思,可以再说一遍吗?(Bù hǎoyìsi, kěyǐ zàishuō yībiàn ma – Xin lỗi, có thể nói lại một lần nữa không?) hoặc 您的意思是说…吗?(Nín de yìsi shì shuō…ma – Ý anh/chị là…phải không?). Đừng gật đầu giả vờ hiểu rồi trả lời sai hướng sẽ để lại ấn tượng xấu hơn nhiều so với việc hỏi lại.
Phỏng vấn tiếng Trung online có khác gì phỏng vấn trực tiếp không?
Nội dung câu hỏi tương tự, nhưng phỏng vấn online đòi hỏi thêm sự chuẩn bị về kỹ thuật (mic, camera, đường truyền) và khả năng nghe hiểu qua màn hình, âm thanh và biểu cảm khuôn mặt có thể bị ảnh hưởng bởi chất lượng kết nối. Bạn nên luyện tập qua video call trước với người quen để làm quen với định dạng này.
Học tiếng Trung bao lâu thì đủ tự tin để phỏng vấn?
Nếu học đúng phương pháp, tập trung vào kỹ năng nói và tình huống nghề nghiệp, đa số người học đạt mức tự tin phỏng vấn cơ bản sau 3–6 tháng. Người có nền tảng từ trước hoặc học với giáo viên bản ngữ thường đạt mục tiêu này sớm hơn đáng kể.