Cẩm nang Ngữ pháp Tiếng Trung
CÁCH DÙNG 从…到…
Nghĩa của “从…到…” tương đương với “từ…đến…”.
“从…到…” có thể diễn tả cả địa điểm và thời gian.

CÁCH DÙNG 从…到… VỚI THỜI GIAN
Trong tiếng Trung, chúng ta dùng “从…到…” để diễn tả một khoảng thời gian, tức là từ thời điểm này đến thời điểm khác.
CẤU TRÚC #1
Chủ ngữ + 从 + Thời điểm 1 + 到 + Thời điểm 2
CẤU TRÚC #2
从 + Thời điểm 1 + 到 + Thời điểm 2 + Chủ ngữ
Như bạn có thể thấy, thứ tự từ là trong câu tùy chọn: bạn có thể đặt chủ ngữ trước hoặc sau “从…到…”.
Các từ chỉ thời gian ở đây không nhất thiết phải là thời gian chuẩn. Chúng có thể là sự kiện, hành động hoặc thời gian chung chung.
从2004年到2008年,我都在上海工作。
Từ 2004 đến 2008, tôi làm việc ở Thượng Hải.Ví dụ khác
| tiếng trung | pinyin | tiếng việt |
|---|---|---|
| 从周一到周五,北京都在下雨。 | cóng zhōu yī dào zhōu wǔ ,běi jīng dōu zài xià yǔ | Ở Bắc Kinh, trời mưa từ Thứ 2 đến Thứ 6. |
| 从小时候到现在,我一直喜欢吃糖。 | cóng xiǎo shí hòu dào xiàn zài ,wǒ yī zhí xǐ huān chī táng | Tôi vẫn luôn thích đồ ăn kể từ khi tôi còn nhỏ. |
| 我们的假期是从1号到7号。 | wǒ men de jiǎ qī shì cóng 1 hào dào 7 hào | Kỳ nghỉ lễ bắt đầu từ ngày 1 đến ngày 7. |
| 从昨天到现在,他都看起来很难过。 | cóng zuó tiān dào xiàn zài ,tā dōu kàn qǐ lái hěn nán guò | Từ hôm qua đến giờ, anh ấy trông buồn buồn. |
| 从2016年到2020年,我就读于纽约大学。 | cóng 2016 nián dào 2020 nián ,wǒ jiù dú yú niǔ yuē dà xué | Tôi học trường NYU từ 2016 đến 2020. |
| 从会议开始到结束,他都没有说话。 | cóng huì yì kāi shǐ dào jié shù ,tā dōu méi yǒu shuō huà | Từ đầu đến cuối buổi họp, anh ấy chẳng nói câu nào cả. |
CÁCH DÙNG 从…到… VỀ ĐỊA ĐIỂM
Trong những trường hợp này, “从…到…” có thể dùng để diễn tả từ địa điểm này đến địa điểm kia. Cấu trúc câu này cũng tương tự:
PATTERN
从 + Địa điểm 1 + 到 + Địa điểm 2
我从家到学校需要走20分钟。
Tôi đi bộ từ nhà đến trường mất 20 phút.Ví dụ khác
| tiếng trung | pinyin | tiếng việt |
|---|---|---|
| 坐飞机从首尔到北京需要2个小时。 | zuò fēi jī cóng shǒu ěr dào běi jīng xū yào 2 gè xiǎo shí | Bay từ Seoul đến Bắc Kinh hết 2 tiếng. |
| 从南京西路到南京东路 | cóng nán jīng xī lù dào nán jīng dōng lù | Từ đường Tây Nam Kinh đến đường Đông Nam Kinh. |
| 请问,从火车站到公共汽车站怎么走? | qǐng wèn ,cóng huǒ chē zhàn dào gōng gòng qì chē zhàn zěn me zǒu | Xin lỗi, làm sao tôi có thể đi từ ga tàu đến bến xe buýt? |
| 请问,从这里到博物馆需要走多长时间? | qǐng wèn ,cóng zhè lǐ dào bó wù guǎn xū yào zǒu duō zhǎng shí jiān | Xin lỗi, đi bộ từ đây đến bảo tàng mất bao lâu? |
| 昨晚我从公司回到家里。 | zuó wǎn wǒ cóng gōng sī huí dào jiā lǐ | Tối qua tôi về nhà sau giờ làm. |

FAQs
Phát âm 从…到… tiếng Trung như thế nào?
从…到… phát âm là: cóng … dào…
Cách dùng 从…到 đối với địa điểm là gì?
Trong tiếng Trung, “从…到…” còn được dùng để diễn tả từ địa điểm này đến địa điểm khác.
Cấu trúc câu: 从 + Địa điểm 1 + 到 + Địa điểm 2
Ví dụ:
请问,从这里到博物馆需要走多长时间?qǐng wèn, cóng zhè lǐ dào bó wù guǎn xū yào zǒu duō zhǎng shí jiān | Xin lỗi, đi bộ từ đây đến bảo tàng mất bao lâu?
坐飞机从首尔到北京需要2个小时。zuò fēi jī cóng shǒu ěr dào běi jīng xū yào 2 gè xiǎo shí | Bay từ Seoul đến Bắc Kinh mất 2 tiếng.
LTL có các lớp học tiếng Trung online không?
Tất nhiên là có rồi, chúng tôi có cung cấp lớp học tiếng Trung online theo nhóm hoặc lớp cá nhân 1:1.
Chúng tôi cũng cung cấp nhiều chương trình học tiếng Trung phù hợp với mọi loại lịch biểu.
Nếu bạn quan tâm đến một số bài học tiếng Trung với một giáo viên chuyên nghiệp, đừng bỏ lỡ lớp học thử miễn phí của chúng tôi.
Cách dùng 从…到 đối với thời gian?
Trong tiếng Trung, dùng “从…到…” để diễn tả khoảng thời gian, từ thời điểm này tới thời điểm kia.
Cấu trúc câu
Chủ ngữ + 从 + Thời điểm 1 + 到 + Thời điểm 2
HOẶC
从 + Thời điểm 1 + 到 + Thời điểm 2 + Chủ ngữ
Ví dụ:
我们的假期是从1号到7号。wǒ men de jiǎ qī shì cóng 1 hào dào 7 hào | Kì nghỉ từ ngày 1 đến ngày 7..
从会议开始到结束,他都没有说话。cóng huì yì kāi shǐ dào jié shù, tā dōu méi yǒu shuō huà | Từ đầu đến cuối buổi họp, anh ta chẳng nói gì cả.
Tôi có thể học thêm các ngữ pháp tiếng Trung khác ở đâu?
Quá dễ!
Xem ngay Cẩm nang Ngữ pháp Tiếng Trung của chúng tôi.
Trong Cẩm nang Ngữ pháp này, bạn sẽ tìm thấy nhiều bài học ngữ pháp tiếng Trung khác như
…và nhiều hơn thế!
Các Bài Học Miễn Phí Khác
-
Comment utiliser 以前 et 以后
以前 + Sujet + Verbe + Objet -
Utiliser les particules 的, 得 et 地
- -
Exprimer "quand" avec 的时候 et 时
S + V / Adj + 的时候 -
Différences entre 可是 et 但是
Affirmation + 可是 / 但是 + Affirmation contraire -
"Un petit peu" avec 有点儿 et 一点儿
Suj. + 有点儿 + Adj. -
Comment utiliser 因为 et 所以
因为 + Cause,所以 + Résultat -
Exprimer 'tout' avec 什么 + 都/也
Sujet + 什么都 / 也 + Verbe / Adj. -
Comment utiliser 快…了
Sujet + 快 + Verbe + 了 -
Comment utiliser 从…到…
Sujet + 从 + Temps 1 + 到 + Temps 2 -
Comment utiliser 一直
Sujet + 一直 + Prédicat -
Comment utiliser 差不多
差不多 + Adjectif/Verbe -
Comment utiliser 死了
Adjectif / Verbe + 死了 -
Manque de compréhension avec 不懂
Sujet + 不懂 (+ nom) -
Expériences passées avec 过
Sujet + Verbe + 过 (+ Objet) -
Exprimer "assez" avec 够
Sujet / Objet + 够 + Verbe / But -
Comment utiliser 原来
原来 + 的 + Nom -
Comment utiliser 只
Sujet + 只 + Verbe + Objet -
Comment utiliser 半
半 + Classificateur + Nom -
Comment utiliser 难
Sujet + (很)难 + Verbe -
Comment utiliser 才
Sujet + Temps + 才 + Verbe -
Comment utiliser 一边
Suj. + 一边 + Verbe (,) + 一边 + Verbe -
Comment utiliser 又
Suj.+ 又 + Adj. 1 + 又 + Adj. 2 -
Comment utiliser 更
更 + Adjectif -
Comment utiliser 就
…, 就 + Verb Phrase -
Comment utiliser 正在
Sujet + 正在 + Verbe + Objet -
Comment utiliser 几
几 + Classificateur -
Grands nombres en chinois
-
Redoublement des verbes en chinois
Sujet + Verbe + Verbe -
Comment utiliser 比
Nom A + 比 + Nom B + Adjectif