Cẩm nang Ngữ pháp Tiếng Trung

HOW TO USE 反正

反正 (fǎnzhèng) là một phó từ, thường dùng để diễn đạt ý “dù sao”, “bất kể thế nào”, “trong mọi trường hợp” hoặc “đằng nào thì”.

Từ này cho thấy kết quả không thay đổi, hoặc thái độ, hành động của người nói vẫn giữ nguyên bất kể hoàn cảnh ra sao.

CẤU TRÚC CÂU

Từ 反正 (fǎnzhèng) được ghép từ 反 (fǎn), nghĩa là “ngược lại”, “trái lại” hoặc “theo hướng đối lập”, và 正 (zhèng), nghĩa là “thẳng” và “theo đúng hướng”.

Khi ghép lại, 反正 (fǎnzhèng) mang hàm ý rằng “dù mọi việc diễn ra theo hướng nào (反 hay 正) thì kết quả vẫn không đổi”.

Cấu trúc câu với 反正 (fǎnzhèng) trong tiếng Trung tùy thuộc vào cách sử dụng, nhưng từ này thường đóng vai trò là phó từ hoặc liên từ.

1. Là phó từ

Đứng đầu câu, mang nghĩa “dù sao” hoặc “trong mọi trường hợp”.

CẤU TRÚC

反正 + [Mệnh đề]

Fǎn zhèng jīn tiān xià yǔ , wǒ mén jiù bù chū mén liǎo 。

反正今天下雨,我们就不出门了。

Dù sao hôm nay trời mưa, chúng ta cứ ở nhà thôi.
Xem thêm ví dụ:
反正你不喜欢,我就不买了。Fǎn zhèng nǐ bù xǐ huān , wǒ jiù bù mǎi liǎo 。Vì đằng nào bạn cũng không thích, tôi sẽ không mua đâu.
反正你迟早会知道,不如现在告诉你。Fǎnzhèng nǐ chí zǎo huì zhīdào, bùrú xiànzài gàosu nǐ.Đằng nào bạn cũng sẽ biết sớm muộn, chi bằng nói cho bạn biết luôn bây giờ.
反正我没时间,今天的活动就不去了。Fǎnzhèng wǒ méi shíjiān, jīntiān de huódòng jiù bù qù le.Dù sao tôi cũng không có thời gian, hoạt động hôm nay thôi khỏi đi.

2. Dùng làm liên từ

反正 (fǎnzhèng) khi đóng vai trò liên từ diễn tả một kết quả tất yếu, không thể tránh khỏi.

CẤU TRÚC

[Mệnh đề 1], 反正 + [Mệnh đề 2]

Bié dānxīn, fǎnzhèng wǒmen hái yǒu hěn duō shíjiān.

别担心,反正我们还有很多时间。

Đừng lo, dù sao chúng ta vẫn còn nhiều thời gian mà.
Xem thêm ví dụ:
别担心考试,反正已经考完了。Bié dānxīn kǎoshì, fǎnzhèng yǐjīng kǎo wán le.Đừng lo về kỳ thi nữa, đằng nào thi cũng xong rồi.
如果失败了也没事,反正可以重来。Rúguǒ shībài le yě méi shì, fǎnzhèng kěyǐ chóng lái.Nếu thất bại cũng không sao, dù sao vẫn có thể làm lại.
你不用解释了,反正我已经决定了。Nǐ bù yòng jiě shì liǎo , fǎn zhèng wǒ yǐ jīng jué dìng liǎo Bạn không cần giải thích nữa đâu, dù sao tôi cũng đã quyết định rồi.

3. Dùng trong câu hỏi tu từ

CẤU TRÚC

反正 + [Câu hỏi tu từ]

Fǎnzhèng tāmen dōu bù xiāngxìn wǒ, wǒ hái jiěshì shénme?

反正他们都不相信我,我还解释什么?

Dù sao họ cũng chẳng tin tôi, tôi còn giải thích làm gì?

DÙNG 反正 (fǎnzhèng) ĐỂ TRẤN AN

反正 (fǎnzhèng) thường được dùng để trấn an ai đó rằng một việc gì đó không phải là vấn đề, hoặc đã có phương án khác sẵn sàng. Từ này mang sắc thái nhẹ nhàng, thoải mái.

Bié dānxīn, fǎnzhèng wǒmen hái yǒu hěn duō shíjiān.

别担心,反正我们还有很多时间。

Đừng lo, dù sao chúng ta vẫn còn nhiều thời gian mà.
Xem thêm ví dụ:
反正还有下一班车,不用着急。Fǎnzhèng hái yǒu xià yì bān chē, bùyòng zhāojí.Dù sao vẫn còn chuyến xe tiếp theo, không cần vội.
反正我已经做了决定,不会改变。Fǎnzhèng wǒ yǐjīng zuò le juédìng, bù huì gǎibiàn.Dù sao tôi cũng đã quyết định rồi, sẽ không thay đổi đâu.
反正这是免费的,试一试也无妨。Fǎnzhèng zhè shì miǎnfèi de, shì yí shì yě wúfáng.Dù sao cái này miễn phí, thử một lần cũng chẳng sao.
别担心考试,反正已经考完了。Bié dānxīn kǎoshì, fǎnzhèng yǐjīng kǎo wán le.Đừng lo về kỳ thi nữa, đằng nào thi cũng xong rồi.
如果失败了也没事,反正可以重来。Rúguǒ shībài le yě méi shì, fǎnzhèng kěyǐ chóng lái.Nếu thất bại cũng không sao, dù sao vẫn có thể làm lại.

DÙNG 反正 ĐỂ GẠT BỎ MỐI LO NGẠI

反正 (fǎnzhèng) có thể được dùng để giảm nhẹ mối lo ngại, hoặc cho thấy người nói không bận tâm đến những vấn đề có thể xảy ra.

Cách dùng này thường thể hiện sự thờ ơ hoặc buông xuôi.

Fǎnzhèng tā bù tīng wǒ de huà, wǒ yě lǎnde shuō le.

反正他不听我的话,我也懒得说了。

ù sao anh ấy cũng chẳng nghe lời tôi, tôi cũng chẳng buồn nói nữa.
Xem thêm ví dụ:
反正我不会用这个东西,随便吧。Fǎnzhèng wǒ bù huì yòng zhè ge dōngxi, suíbiàn ba.Dù sao tôi cũng không biết dùng cái này, tùy bạn thôi.
他爱怎么想就怎么想,反正跟我没关系。Tā ài zěnme xiǎng jiù zěnme xiǎng, fǎnzhèng gēn wǒ méi guānxi.Anh ấy muốn nghĩ sao thì nghĩ, dù sao cũng chẳng liên quan gì đến tôi.
我没意见,反正大家都同意了。Wǒ méi yìjiàn, fǎnzhèng dàjiā dōu tóngyì le.Tôi không có ý kiến gì, dù sao mọi người cũng đã đồng ý rồi.
你喜欢就好,反正我不介意。Nǐ xǐhuan jiù hǎo, fǎnzhèng wǒ bù jièyì.Bạn thích là được, dù sao tôi cũng không bận tâm.

DÙNG 反正 ĐỂ NHẤN MẠNH MỘT LÝ DO

Trong phần này, chúng ta sẽ tìm hiểu cách dùng 反正 (fǎnzhèng) để nhấn mạnh một lý do.

Khi dùng theo cách này, 反正 (fǎnzhèng) đi trước một mệnh đề nêu lý do hoặc căn cứ cho mệnh đề chính của câu. Nhìn chung, câu mang sắc thái chắc chắn hoặc dứt khoát, cho thấy người nói đã quyết định rồi, hoặc kết quả là điều không thể tránh khỏi.

Về nghĩa, cách dùng này gần với 既然 (jìrán, “đã… thì”), một từ cũng dùng để dẫn ra lý do, nhưng hầu như luôn đứng ở đầu câu.

TỔNG KẾT

  • 反正 đứng ở đầu mệnh đề nêu lý do.
  • Mệnh đề chứa 反正 có thể đứng trước hoặc sau mệnh đề chính, tùy vào ý muốn nhấn mạnh của người nói.
  • 既然 ít linh hoạt hơn, thường chỉ đứng ở đầu câu.
Fǎnzhèng tiānqì zhème lěng, wǒmen háishì dài zài jiā lǐ ba.

反正天气这么冷,我们还是待在家里吧。

Trời đã lạnh thế này rồi, chúng ta cứ ở nhà thôi.
Xem thêm ví dụ:
我们晚上吃火锅吧,反正食材都买好了。Wǒmen wǎnshàng chī huǒguō ba, fǎnzhèng shícái dōu mǎi hǎo le.Tối nay mình ăn lẩu đi, nguyên liệu mua sẵn hết rồi mà.
他不会听我的建议,反正我也不再管了。Tā bú huì tīng wǒ de jiànyì, fǎnzhèng wǒ yě bú zài guǎn le.Anh ấy chẳng nghe theo lời khuyên của tôi đâu, thôi thì tôi cũng chẳng quản nữa.
反正你已经迟到了,就不用跑了。Fǎnzhèng nǐ yǐjīng chídào le, jiù bú yòng pǎo le.Đã trễ rồi, chạy cũng chẳng ích gì nữa, cứ đi từ từ thôi.
我们今天早点下班吧,反正工作都做完了。Wǒmen jīntiān zǎodiǎn xiàbān ba, fǎnzhèng gōngzuò dōu zuò wán le.Hôm nay mình tan làm sớm đi, đằng nào công việc cũng xong rồi.
反正你不喜欢吃辣,我们可以点清淡的菜。Fǎnzhèng nǐ bù xǐhuan chī là, wǒmen kěyǐ diǎn qīngdàn de cài.Bạn không thích ăn cay mà, vậy mình gọi món thanh đạm thôi.
他不会参加比赛的,反正他对这件事没兴趣。Tā bú huì cānjiā bǐsài de, fǎnzhèng tā duì zhè jiàn shì méi xìngqù.Anh ấy sẽ không tham gia cuộc thi đâu, vì anh ấy chẳng hứng thú với việc này.
反正事情已经发生了,我们就面对吧。Fǎnzhèng shìqíng yǐjīng fāshēng le, wǒmen jiù miànduì ba.Chuyện đã xảy ra rồi, chúng ta cứ đối mặt thôi.

So với 既然 (jìrán)

反正既然
Linh hoạt về vị trí trong câuCó thể đứng trước hoặc sau mệnh đề chính.Thường đứng ở đầu câu.
Sắc tháiMang sắc thái thân mật, suồng sã.Trung tính hoặc trang trọng.

Các ví dụ so sánh 反正 (fǎnzhèng) và 既然 (jìrán):

反正天这么晚了,我们明天再去吧。Fǎnzhèng tiān zhème wǎn le, wǒmen míngtiān zài qù ba.Muộn thế này rồi, để mai mình đi vậy.
既然天已经这么晚了,我们明天再去吧。Jìrán tiān yǐjīng zhème wǎn le, wǒmen míngtiān zài qù ba.Đã muộn thế này rồi, thì để mai mình đi vậy.

Learn Mandarin with Flexi Classes

Book online classes with the best teachers in the industry.


Câu hỏi thường gặp (FAQ)

反正 (fǎnzhèng) trong tiếng Trung có nghĩa cơ bản là gì?

反正 (fǎnzhèng) có nghĩa là “dù sao”, “trong mọi trường hợp” hoặc “bất kể thế nào”. Từ này dùng để chỉ ra rằng kết quả vẫn không đổi, bất kể hoàn cảnh ra sao.

反正 có thể dùng trong tình huống trang trọng và thân mật không?

反正 (fǎnzhèng) chủ yếu dùng trong văn nói thân mật. Trong văn viết trang trọng, nên dùng các cách diễn đạt khác như 无论如何 (wúlùn rúhé).

反正 nên đặt ở đâu trong câu?

反正 (fǎnzhèng) thường đứng trước mệnh đề chính để dẫn ra lý do hoặc căn cứ, ví dụ:

反正我已经吃过了,你们去吃吧。

Fǎnzhèng wǒ yǐjīng chī guò le, nǐmen qù chī ba.

Dù sao tôi cũng ăn rồi, mấy bạn cứ đi ăn đi.

反正 khác gì với 无论 (wúlùn)?

反正 (fǎnzhèng) nhấn mạnh rằng kết quả vẫn không đổi dù thế nào đi nữa.

无论 (wúlùn) dùng trong câu phức để diễn tả “bất kể (điều gì/ở đâu/ai)”, thường đi kèm 都 or 也 (VD, 无论你怎么说,我都不会改变主意 – Dù bạn nói gì đi nữa, tôi cũng sẽ không đổi ý.

反正 có thể kết hợp với các cách diễn đạt khác không?

Có. 反正 (fǎnzhèng) thường đi cùng 就是 (jiùshì) hoặc 反而 (fǎn’ér) để nhấn mạnh hơn:

反正就是这样,你别管了。
Dù sao thì cũng vậy thôi, bạn đừng lo nữa.

反正不去,反而更轻松。
Dù sao không đi, lại thấy nhẹ nhõm hơn.

Mình có thể học tiếng Trung tại Flexi Classes không?

Có! Bên mình có các khóa học tiếng Trung với giáo viên bản ngữ, lịch học linh hoạt 24/7.

Bạn có thể xem toàn bộ các khóa học tiếng Trung của bên mình tại đây.


Các Bài Học Miễn Phí Khác

This website uses cookies to ensure you get the best experience on our website.

Read The Policy

Bạn quan tâm đến điều gì?

Điều này sẽ tùy chỉnh bản tin bạn nhận được.

.

Cảm ơn bạn đã đăng ký!

Cảm ơn bạn đã để lại thông tin. Bộ phận tư vấn sẽ liên hệ bạn sớm.