Cẩm nang Ngữ pháp Tiếng Trung
CÁCH DÙNG 得不得了
Cụm 得不得了 là một cách diễn đạt phổ biến trong tiếng Trung, đóng vai trò bổ ngữ tính từ, dùng để nhấn mạnh mức độ cực điểm hoặc tối cao của một đặc điểm hay cảm xúc.
Cụm này mang tính đời thường rất cao và thường dùng trong văn nói tiếng Trung.

GIỚI THIỆU
Cấu trúc câu chung khi dùng 得不得了 là:
CẤU TRÚC
[Chủ ngữ] + [Tính từ] + 得不得了
得不得了 dịch theo nghĩa đen là “đến mức không thể kiểm soát nổi” hoặc “không chịu nổi”. Tuy nhiên, trong thực tế, cụm này đơn giản mang nghĩa “cực kỳ” hoặc “vô cùng”, không mang hàm ý tiêu cực.
Cụm này làm nổi bật mức độ mãnh liệt của một đặc điểm, thường dùng để tạo hiệu ứng kịch tính hoặc phóng đại.
他饿得不得了。
Anh ấy đó không chịu nổi.我想你想得不得了。
Anh nhớ em vô cùng.Xem thêm ví dụ:
| 这个游戏好玩得不得了。 | Zhège yóuxì hǎowán de bùdéliǎo. | Trò chơi này vui cực kỳ. |
| 那个故事有趣得不得了。 | Nàge gùshì yǒuqù de bùdéliǎo. | Câu chuyện đó thú vị vô cùng. |
| 他伤心得不得了。 | Tā shāngxīn de bùdéliǎo. | Anh ấy đau lòng cùng cực. |
| 我的朋友热情得不得了。 | Wǒ de péngyǒu rèqíng de bùdéliǎo. | Bạn tôi nhiệt tình vô cùng. |
| 那座山高得不得了。 | Nà zuò shān gāo de bùdéliǎo. | Ngọn núi đó cao cực kỳ. |
| 她的歌声好听得不得了。 | Tā de gēshēng hǎotīng de bùdéliǎo. | Giọng hát của cô ấy hay đến khó tả. |
CÁCH DÙNG 得不得了
1. Miêu tả cảm xúc hoặc tình cảm
Cách dùng: Diễn tả trạng thái cảm xúc mãnh liệt như vui mừng, tức giận, hoặc phấn khích.
她高兴得不得了。
Cô ấy rất rất vui.Xem thêm ví dụ:
| 我激动得不得了。 | Wǒ jīdòng de bùdéliǎo. | Tôi phấn khích cực kỳ. |
| 他生气得不得了。 | Tā shēngqì de bùdéliǎo. | Anh ấy tức giận vô cùng. |
| 她担心得不得了。 | Tā dānxīn de bùdéliǎo. | Cô ấy lo lắng vô cùng. |
| 我高兴得不得了。 | Wǒ gāoxìng de bùdéliǎo. | Tôi vui mừng khôn xiết. |
| 孩子们害怕得不得了。 | Háizimen hàipà de bùdéliǎo. | Lũ trẻ sợ hãi cùng cực. |
| 我感动得不得了。 | Wǒ gǎndòng de bùdéliǎo. | Tôi cảm động vô cùng. |
| 他嫉妒得不得了。 | Tā jídù de bùdéliǎo. | Anh ấy ghen tị cực kỳ. |
| 他们紧张得不得了。 | Tāmen jǐnzhāng de bùdéliǎo. | Họ căng thẳng vô cùng. |
2. Nhấn mạnh cảm giác hoặc tình trạng cơ thể
Cách dùng: Miêu tả các trạng thái cơ thể cực điểm như nóng, lạnh, hoặc mệt mỏi.
今天天气热得不得了。
Trời hôm nay nóng không chịu nổi.Xem thêm ví dụ:
| 我累得不得了。 | Wǒ lěi de bùdéliǎo. | Tôi mệt cực kỳ. |
| 天气冷得不得了。 | Tiānqì lěng de bùdéliǎo. | Trời lạnh cực kỳ. |
| 他疼得不得了。 | Tā téng de bùdéliǎo. | Anh ấy đau đớn không chịu nổi. |
| 我饿得不得了。 | Wǒ è de bùdéliǎo. | Tôi đói cực kỳ. |
| 他热得不得了。 | Tā rè de bùdéliǎo. | Anh ấy nóng không chịu nổi. |
| 车脏得不得了。 | Chē zāng de bùdéliǎo. | Chiếc xe bẩn không chịu nổi. |
3. Phóng đại tình huống hoặc miêu tả mức độ cực đoan của đặc điểm
Cách dùng: Làm nổi bật đặc điểm hoặc tình trạng cực đoan của tình huống, sự vật hoặc con người.
那个地方美得不得了。
Nơi này đẹp không tả nổi.Xem thêm ví dụ:
| 这部电视剧好得不得了。 | Zhè bù diànshìjù hǎo de bùdéliǎo. | Bộ phim truyền hình này hay đến khó tin. |
| 他的技巧高得不得了。 | Tā de jìqiǎo gāo de bùdéliǎo. | Kỹ năng của anh ấy cao siêu vô cùng. |
| 这地方美得不得了。 | Zhè dìfāng měi de bùdéliǎo. | Nơi này đẹp đến mê hồn. |
| 那首歌好听得不得了。 | Nà shǒ gē hǎotīng de bùdéliǎo. | Bài hát đó hay vô cùng. |
| 他善良得不得了。 | Tā shànliàng de bùdéliǎo. | Anh ấy tốt bụng vô cùng. |
| 那张地图大得不得了。 | Nà zhāng dìtú dà de bùdéliǎo. | Tấm bản đồ đó to đến khó tin. |
NHỮNG ĐIỂM CẦN LƯU Ý
➡️ Tính đời thường: Cụm này phổ biến hơn trong văn nói tiếng Trung và các bối cảnh thân mật.
➡️ Ngữ cảnh tích cực hay tiêu cực: Có thể dùng với cả tính từ mang nghĩa tích cực lẫn tiêu cực, tùy vào ngữ cảnh.
他累得不得了。
Anh ấy mệt cực kỳ.她漂亮得不得了。
Cô ấy đẹp cực kỳ.➡️ Lược bỏ chủ ngữ: Đôi khi chủ ngữ được ngầm hiểu trong hội thoại.
累得不得了!
Mệt quá trời!➡️ Không thể đứng một mình: 得不得了 phải đi sau một tính từ, không thể dùng độc lập.
CÁC CÁCH DIỄN ĐẠT TƯƠNG TỰ 得不得了
Dù 得不得了 là một cách diễn đạt sinh động để thể hiện mức độ cực đoan trong tiếng Trung, vẫn có một số cách diễn đạt khác mang nghĩa tương tự, mỗi cách lại có sắc thái hoặc ngữ cảnh hơi khác nhau.
Dưới đây là một số cách diễn đạt thường dùng:
1. 得很
Ý nghĩa: Đây là cách dùng ngược của 很 (hěn, nghĩa là “rất”). 很 luôn đứng trước tính từ (ví dụ: 很多, hěn duō, “nhiều”). Còn khi đổi 很 thành 得很, ta dùng nó sau tính từ.
Sắc thái: Thân mật
CẤU TRÚC
[Chủ ngữ] + [Tính từ] + 得很
她开心得很。
Cô ấy hạnh phúc vô cùng.天气冷得很。
Trời lạnh vô cùng.Xem thêm ví dụ:
| 那条裙子漂亮得很。 | Nà tiáo qúnzi piàoliang de hěn. | Chiếc váy đó đẹp cực kỳ. |
| 他最近忙得很。 | Tā zuìjìn máng de hěn. | Dạo này anh ấy rất bận. |
| 这个菜辣得很。 | Zhège cài là de hěn. | Món ăn này cay lắm. |
| 他的中文进步得很快。 | Tā de Zhōngwén jìnbù de hěn kuài. | Tiếng Trung của anh ấy tiến bộ rất nhanh. |
| 这地方安静得很。 | Zhè dìfāng ānjìng de hěn. | Nơi này rất yên tĩnh |
| 孩子们玩得很开心。 | Háizimen wán de hěn kāixīn. | Lũ trẻ chơi vui cực kỳ. |
2. 极了
Ý nghĩa: Chỉ mức độ cực điểm, tương tự “cực kỳ” hoặc “vô cùng”.
Sắc thái: Thường dùng trong văn viết hoặc bối cảnh trang trọng.
CẤU TRÚC
[Tính từ] + 极了
这道菜好吃极了。
Món này ngon cực kỳ.那个地方漂亮极了。
Nơi đó đẹp vô cùng.Xem thêm ví dụ:
| 他聪明极了。 | Tā cōngmíng jí le. | Anh ấy thông minh cực kỳ. |
| 她的笑容甜美极了。 | Tā de xiàoróng tiánměi jí le. | Nụ cười của cô ấy ngọt ngào vô cùng. |
| 天气冷极了。 | Tiānqì lěng jí le. | Trời lạnh cực kỳ. |
| 我最近忙极了。 | Wǒ zuìjìn máng jí le. | Dạo này tôi bận cực kỳ. |
| 这座山壮观极了。 | Zhè zuò shān zhuàngguān jí le. | Ngọn núi này hùng vĩ vô cùng. |
| 那只猫可爱极了。 | Nà zhī māo kě’ài jí le. | Con mèo đó đáng yêu cực kỳ. |
3. 得要命
Ý nghĩa: Diễn tả mức độ không chịu nổi hoặc cực đoan, tương tự “chết đi được” hoặc “đến chết”.
Sắc thái: Thân mật, thường dùng trong ngữ cảnh tiêu cực.
CẤU TRÚC
[Chủ ngữ] + [Tính từ] + 得要命
他累得要命。
Anh ấy kiệt sức sắp chết.天气热得要命。
Trời nóng muốn chết.Xem thêm ví dụ:
| 我饿得要命。 | Wǒ è de yàomìng. | Tôi đói chết đi được. |
| 她担心得要命。 | Tā dānxīn de yàomìng. | Cô ấy lo đến chết được. |
| 那本书无聊得要命。 | Nà běn shū wúliáo de yàomìng. | Cuốn sách đó chán đến chết được. |
| 这里吵得要命。 | Zhèlǐ chǎo de yàomìng. | Ở đây ồn chết đi được. |
| 他想家想得要命。 | Tā xiǎng jiā xiǎng de yàomìng. | Anh ấy nhớ nhà đến chết được. |
| 这个问题麻烦得要命。 | Zhège wèntí máfan de yàomìng. | Vấn đề này phiền phức đến chết được. |
4. 坏了
Ý nghĩa: Chỉ ra một việc gì đó đã đạt đến mức cực đoan, thường là ngoài dự kiến.
Sắc thái: Thân mật
CẤU TRÚC
[Chủ ngữ] + [Tính từ] + 坏了
他高兴坏了。
Anh ấy sướng phát điên.我累坏了。
Tôi mệt lả.Xem thêm ví dụ:
| 她急坏了。 | Tā jí huài le. | Cô ấy sốt ruột đến phát khổ. |
| 孩子们开心坏了。 | Háizimen kāixīn huài le. | Lũ trẻ vui sướng tột cùng. |
| 我饿坏了。 | Wǒ è huài le. | Tôi đói lả người. |
| 那个消息把他吓坏了。 | Nàge xiāoxi bǎ tā xià huài le. | Tin đó dọa anh ấy sợ chết khiếp. |
| 我冻坏了。 | Wǒ dòng huài le. | Tôi lạnh cóng người. |
| 他伤心坏了。 | Tā shāngxīn huài le. | Anh ấy đau lòng tột cùng. |
5. 死了
Ý nghĩa: Chỉ mức độ cực điểm của một điều gì đó, thường mang sắc thái kịch tính.
Sắc thái: Chỉ dùng trong ngữ cảnh thân mật, thường mang tính phóng đại, dùng được cả trong ngữ cảnh tích cực lẫn tiêu cực.
CẤU TRÚC
[Chủ ngữ] + [Tính từ] + 死了
我累死了。
Tôi mệt muốn chết.她漂亮死了。
Cô ấy đẹp tuyệt trần.Xem thêm ví dụ:
| 这天气热死了。 | Zhè tiānqì rè sǐ le. | Thời tiết này nóng chết đi được. |
| 我饿死了。 | Wǒ è sǐ le. | Tôi đói chết đi được. |
| 他想家想死了。 | Tā xiǎng jiā xiǎng sǐ le. | Anh ấy nhớ nhà đến chết được. |
| 她急死了。 | Tā jí sǐ le. | Cô ấy sốt ruột đến chết được. |
| 孩子们玩得高兴死了。 | Háizimen wán de gāoxìng sǐ le. | Lũ trẻ chơi vui sướng hết chỗ nói. |
| 他高兴死了。 | Tā gāoxìng sǐ le. | Anh ấy vui sướng hết chỗ nói. |
6. Tổng hợp các cách diễn đạt tương tự
| Cách diễn đạt | Sắc thái | Cách dùng | nghĩa |
|---|---|---|---|
| 得很 | Thân mật | Dùng hằng ngày | Anh ấy bận cực kỳ. |
| 极了 | Trang trọng | Văn viết hoặc văn chương | Ngọn núi này hùng vĩ vô cùng. |
| 得要命 | Thân mật, tiêu cực | Cực đoan, không chịu nổi | Cô ấy lo đến chết được. |
| 坏了 | Thân mật | Mức cực đoan bất ngờ | Lũ trẻ vui sướng tột cùng. |
| 死了 | Thân mật, kịch tính | Phóng đại | Tôi đói chết đi được. |
Learn Mandarin with Flexi Classes
Book online classes with the best teachers in the industry.
Câu hỏi thường gặp
得不得了 trong tiếng Trung có nghĩa là gì?
Đây là một từ nhấn mạnh, dùng để diễn tả mức độ cực đoan, thường mang nghĩa “cực kỳ”, “vô cùng” hoặc “khó tin”.
Cách dùng 得不得了 trong câu như thế nào?
Từ này đứng sau một tính từ để diễn tả mức độ cao.
他高兴得不得了. Anh ấy vui cực kỳ.
得不得了 có dùng được với mọi tính từ không?
Chủ yếu dùng với các tính từ miêu tả cảm xúc hoặc trạng thái, như 开心 (kāixīn, vui), 热闹 (rènao, náo nhiệt), hoặc 忙 (máng, bận).
得不得了 mang sắc thái trang trọng hay thân mật?
Phổ biến hơn trong văn nói tiếng Trung và văn viết thân mật, nhưng cũng có thể xuất hiện trong văn học.
Có những cách diễn đạt nào tương tự 得不得了?
Các từ nhấn mạnh khác trong tiếng Trung gồm 极了 (jí le), 非常 (fēicháng), và 太…了 (tài…le), dù mỗi từ có sắc thái và cách dùng hơi khác nhau.
Mình có thể học các lớp tiếng Trung cùng Flexi Classes không?
Có! Bên mình có các khóa học tiếng Trung với giáo viên bản ngữ, lịch học linh hoạt 24/7.
Bạn có thể xem toàn bộ các khóa học tiếng Trung của bên mình tại đây.
Các Bài Học Miễn Phí Khác
-
Diễn đạt "suýt nữa" với 差点没
[Chủ ngữ] + 差点没 + [Kết quả] -
Diễn đạt "xét cho cùng" với 毕竟
毕竟 + [Lý do/Đặc điểm] -
Diễn đạt "dù sao" với 反正
反正 + [Mệnh đề] -
Bổ ngữ mức độ 得很
[Chủ ngữ] + [Tính từ] + 得很 -
Diễn đạt nhiều khía cạnh với 一方面
一方面 + [Lý do/Khía cạnh A],另一方面 + [Lý do/Khía cạnh B] -
Phủ định kép trong tiếng Trung
[Chủ ngữ] + 不得不 + [Động từ] -
Diễn đạt "gần như" với 差点
Chủ ngữ + 差点 (就) + Vị ngữ + (了) -
Diễn tả “kể từ khi” với 以来
(自/从 +) khoảng thời gian/sự kiện+ 以来 -
Diễn đạt "hướng tới" dùng 向 và 往
向 + Hướng/Địa điểm + Động từ -
Cách dùng 终于
Chủ ngữ + 终于 + Vị ngữ + 了 -
Phân biệt 以来 và 后来
Khoảng thời gian + 以来 -
Cách dùng 再
Chủ ngữ + 再 + Động từ / Cụm động từ -
Cách dùng 曾经 diễn đạt "đã từng"
Chủ ngữ + 曾经 + Động từ+ Tân ngữ -
Cách dùng 全 để diễn đạt "toàn bộ"
全 + Danh từ