Cẩm nang Ngữ pháp Tiếng Trung

CÁCH DÙNG 并 VÀ 并且

Trong bài học này, chúng ta sẽ tìm hiểu cách dùng 并 (bìng) và dạng mở rộng của nó là 并且 (bìngqiě). Hai từ này có thể dùng để diễn tả sự bổ sung, nhấn mạnh, hoặc tương phản trong câu.

Đây là một bài học quan trọng mà bạn nên lưu lại để tham khảo sau!

GIỚI THIỆU

并 (bìng) được dùng trong tiếng Trung hiện đại để diễn đạt ý “và”, “cũng”, hoặc “hơn nữa”.

Từ này dùng để nối các ý, thường mang sắc thái nhấn mạnh.

Đây là dạng rút gọn của 并且 (bìngqiě) khi dùng theo cách này.

并 cũng có thể dùng để phủ định hoặc tạo sự tương phản cho hành động, đặc biệt khi đứng trước động từ hoặc tính từ.

Các cách dùng cơ bản của 并:

  1. Nối hai hành động hoặc ý tương tự nhau
  2. Phủ định một câu hoặc một phần của câu

KẾT HỢP ĐỘNG TỪ VỚI 并

并 dùng để nối hai động từ liên tiếp nhau, thường chỉ các hành động được thực hiện cùng lúc hoặc nối tiếp nhau.

Từ này nhấn mạnh rằng cả hai hành động diễn ra theo cách có liên quan hoặc gắn kết với nhau. Khi dùng theo nghĩa này, có thể thay 并 bằng 并且.

Tā xǐhuān gōngzuò, bìng néng dúlì wánchéng rènwù.

她喜欢工作,并能独立完成任务。

Cô ấy thích công việc, và có thể tự mình hoàn thành nhiệm vụ một cách độc lập.
Xem thêm ví dụ:
她整理房间,并准备晚餐。Tā zhěnglǐ fángjiān, bìng zhǔnbèi wǎncān.Cô ấy dọn dẹp phòng, và chuẩn bị bữa tối.
他们一起看电视,并讨论明天的计划。Tāmen yīqǐ kàn diànshì, bìng tǎolùn míngtiān de jìhuà.Họ cùng nhau xem tivi và bàn bạc kế hoạch cho ngày mai.
我们修理了车,并清理了车库。Wǒmen xiūlǐle chē, bìng qīnglǐle chēkù.Chúng tôi đã sửa xe và dọn dẹp cả gara.
我们成功完成了项目,并获得了奖金。Wǒmen chénggōng wánchéngle xiàngmù, bìng huòdéle jiǎngjīn.Chúng tôi đã hoàn thành dự án thành công và nhận được tiền thưởng.
他不喜欢并不理解这项提议。Tā bù xǐhuān bìng bù lǐjiě zhè xiàng tíyì.Anh ấy không thích và cũng không hiểu đề xuất này.
我没有想要离开,并且也不打算放弃。Wǒ méiyǒu xiǎng yào líkāi, bìngqiě yě bù dǎsuàn fàngqì.Tôi không hề muốn rời đi, hơn nữa cũng không có ý định bỏ cuộc.

CÁCH DÙNG 并且

并且 dùng để nối hai câu hoặc hành động có tầm quan trọng ngang nhau. Từ này tạo sắc thái trang trọng cho câu, thường gặp trong văn viết và văn nói trang trọng.

Tuy nhiên, trong ngữ cảnh thân mật, dùng 而且 (érqiě) hoặc 还 (hái) sẽ tự nhiên hơn so với 并且.

Cả 并 và 并且 đều có thể dùng để nối các câu, nhưng 并 thường theo sau là cụm động từ, trong khi 并且 có thể đi với cụm động từ hoặc cụm tính từ.

Zhè xiàng zhèngcè jiǎnshǎo le wūrǎn, bìngqiě gǎishàn le jūmín de shēnghuó tiáojiàn.

这项政策减少了污染,并且改善了居民的生活条件。

Chính sách này đã giảm ô nhiễm, đồng thời cải thiện điều kiện sống của người dân.
Xem thêm ví dụ:
这个方案既实用,并且便宜。Zhège fāng’àn jì shíyòng, bìngqiě piányí.Phương án này vừa thiết thực, lại vừa rẻ.
他不仅努力工作,并且经常帮助同事。Tā bùjǐn nǔlì gōngzuò, bìngqiě jīngcháng bāngzhù tóngshì.Anh ấy không chỉ làm việc chăm chỉ mà còn thường xuyên giúp đỡ đồng nghiệp.
这件衣服既时尚,并且舒适。Zhè jiàn yīfú jì shíshàng, bìngqiě shūshì.Chiếc áo này vừa thời trang, lại vừa thoải mái.
我们不仅要保护环境,并且要教育下一代。Wǒmen bù jǐn yào bǎohù huánjìng, bìngqiě yào jiàoyù xià yīdài.Chúng ta không chỉ cần bảo vệ môi trường, mà còn cần giáo dục thế hệ sau.
这个城市不仅繁忙,并且有很多历史遗迹。Zhège chéngshì bù jǐn fánmáng, bìngqiě yǒu hěn duō lìshǐ yíjī.Thành phố này không chỉ nhộn nhịp, mà còn có rất nhiều di tích lịch sử.
他不仅成功地完成了任务,并且提前交付。Tā bù jǐn chénggōng de wánchéngle rènwù, bìngqiě tíqián jiāofù.Anh ấy không chỉ hoàn thành nhiệm vụ thành công, mà còn giao sớm hơn dự kiến.

DÙNG 并 ĐỂ PHỦ ĐỊNH HOẶC TẠO TƯƠNG PHẢN

并 cũng có thể dùng để nhấn mạnh sự phủ định, đặc biệt khi phủ định một hành động được kỳ vọng hoặc ngầm hiểu trước đó. Từ này nhấn mạnh rằng một việc gì đó đã không xảy ra, hoặc không đúng như vậy.

Khi dùng theo cách này, 并 mang nghĩa khác và không thể thay bằng 并且.

Tā bìng bù xǐhuān chī là de shíwù.

他并不喜欢吃辣的食物。

Anh ấy thật ra không thích ăn cay.
Xem thêm ví dụ:
我并没有忘记你的生日。Wǒ bìng méiyǒu wàngjì nǐ de shēngrì.Tôi thật sự không hề quên sinh nhật của bạn.
他们并不打算参加这个活动。Tāmen bìng bù dǎsuàn cānjiā zhège huódòng.Họ thật ra không hề định tham gia hoạt động này.
我并没听到他刚才说的话。Wǒ bìng méi tīngdào tā gāngcái shuō de huà.Tôi thật sự không nghe thấy những gì anh ấy vừa nói.
他并没有按照我的要求做。Tā bìng méiyǒu ànzhào wǒ de yāoqiú zuò.Anh ấy thật sự không làm theo yêu cầu của tôi.
她并不想参加那个会议。Tā bìng bù xiǎng cānjiā nàgè huìyì.Cô ấy thật sự không muốn tham gia cuộc họp đó.
我并不认为他会同意。Wǒ bìng bù rènwéi tā huì tóngyì.Tôi thật sự không nghĩ là anh ấy sẽ đồng ý.
他们并不喜欢这个城市。Tāmen bìng bù xǐhuān zhège chéngshì.Họ thật ra không thích thành phố này.

Lưu ý rằng trong tiếng Việt không có từ tương đương hoàn toàn cho cách dùng này của 并.

Trong tiếng Trung, việc thêm 并 nhấn mạnh ý phủ định, cho thấy người nói đang khẳng định mạnh mẽ điều mình nói, thường là để đáp lại sự nghi ngờ hoặc lời buộc tội.

Hãy cùng tìm hiểu sắc thái tinh tế của 并 qua việc so sánh hai câu 我并没有忘记你的生日 và 我没有忘记你的生日.

Wǒ bìng méiyǒu wàngjì nǐ de shēngrì

我并没有忘记你的生日

Tôi thật sự không hề quên sinh nhật của bạn.
  • 并 thêm vào một lớp nhấn mạnh, cho thấy rõ rằng người nói hoàn toàn không quên sinh nhật.
  • Cấu trúc này thường dùng khi người nói muốn trấn an, hoặc đính chính một sự hiểu lầm.
Wǒ méiyǒu wàngjì nǐ de shēngrì

我没有忘记你的生日

Tôi không quên sinh nhật của bạn.
  • Giải thích: Đây là một câu phủ định trung tính, không mang thêm sắc thái nhấn mạnh.

Tóm tắt sự khác biệt

  • 我并没有忘记你的生日 thêm sắc thái nhấn mạnh cho câu phủ định, thường dùng trong tình huống người nói muốn khẳng định chắc chắn rằng mình hoàn toàn không quên sinh nhật (ví dụ: khi có sự nghi ngờ hoặc kỳ vọng trái ngược).
  • 我没有忘记你的生日 là một câu trung tính hơn, chỉ đơn giản phủ định việc đã quên sinh nhật.

KHI 并 VÀ 并且 ĐƯỢC DÙNG CÙNG NHAU

Khi hai từ này đi cùng nhau, 并 thường đứng trước phần phủ định hoặc ý tương phản, còn 并且 dùng để nối thêm thông tin hoặc hành động liên quan.

1. Dùng 并 để nhấn mạnh phủ định, 并且 để thêm thông tin liên quan

Khi 并 và 并且 được dùng cùng nhau, câu thường gồm hai ý tương phản hoặc liên quan đến nhau.

Phần đầu câu được nhấn mạnh bằng 并 để làm nổi bật sự phủ định, còn 并且 dùng để nối thêm một ý bổ sung, cung cấp thêm bối cảnh hoặc chi tiết liên quan.

Wǒ bìng bù xiǎng qù lǚyóu, bìngqiě zuìjìn wǒ hěn máng.

我并不想去旅游,并且最近我很忙。

Tôi thật sự không muốn đi du lịch, hơn nữa dạo này tôi cũng rất bận.
Xem thêm ví dụ:
这项计划并没有取得预期效果,并且它需要更多的资金支持。Zhè xiàng jìhuà bìng méiyǒu qǔdé yùqī xiàoguǒ, bìngqiě tā xūyào gèng duō de zījīn zhīchí.Kế hoạch này thật sự không đạt được hiệu quả như mong đợi, hơn nữa còn cần thêm nhiều nguồn vốn hỗ trợ.
他并没有完全理解这个问题,并且没有给出任何建议。Tā bìng méiyǒu wánquán lǐjiě zhège wèntí, bìngqiě méiyǒu gěichū rènhé jiànyì.Anh ấy thật sự không hiểu rõ hoàn toàn vấn đề này, hơn nữa cũng không đưa ra bất kỳ đề xuất nào.
我并不认为这是一个好主意,并且我觉得它可能带来风险。Wǒ bìng bù rènwéi zhè shì yīgè hǎo zhǔyì, bìngqiě wǒ juédé tā kěnéng dàilái fēngxiǎn.Tôi thật sự không nghĩ đây là một ý tưởng hay, hơn nữa tôi còn thấy nó có thể mang lại rủi ro.
他并没有在这个项目中投入很多精力,并且他也不太关心它的进展。Tā bìng méiyǒu zài zhège xiàngmù zhōng tóurù hěn duō jīnglì, bìngqiě tā yě bùtài guānxīn tā de jìnzhǎn.Anh ấy thật sự không đầu tư nhiều tâm sức vào dự án này, hơn nữa cũng không mấy quan tâm đến tiến độ của nó.

2. Vai trò của 并 trong việc làm nổi bật sự tương phản

Trong nhiều trường hợp, 并 dùng để nhấn mạnh rằng phần sau của câu là một ý phủ định hoặc tương phản.

Từ này thu hút sự chú ý vào việc phần đầu bị phủ định, hoặc phần sau mâu thuẫn với điều phần đầu gợi ý.

Wǒ bìng bù juédé tā huì jiēshòu zhège jiànyì, bìngqiě tā kěnéng huì fǎnduì.

我并不觉得她会接受这个建议,并且她可能会反对。

Tôi thật sự không nghĩ cô ấy sẽ chấp nhận đề xuất này, thậm chí cô ấy có thể còn phản đối.
Xem thêm ví dụ:
这家店并没有提供好的服务,并且价格也不便宜。Zhè jiā diàn bìng méiyǒu tígōng hǎo de fúwù, bìngqiě jiàgé yě bù piányí.Cửa hàng này thật sự không mang lại dịch vụ tốt, hơn nữa giá cả cũng không hề rẻ.
他并不擅长做决定,并且他在压力下容易焦虑。Tā bìng bù shàncháng zuò juédìng, bìngqiě tā zài yālì xià róngyì jiāolǜ.Anh ấy thật sự không giỏi đưa ra quyết định, hơn nữa khi gặp áp lực còn dễ lo lắng.
这些问题并没有被及时解决,并且它们已经影响到了我们的进度。Zhèxiē wèntí bìng méiyǒu bèi jíshí jiějué, bìngqiě tāmen yǐjīng yǐngxiǎng dàole wǒmen de jìndù.Những vấn đề này thật sự không được giải quyết kịp thời, hơn nữa chúng còn đã ảnh hưởng đến tiến độ của chúng ta.
他们并不关心这次会议的结果,并且似乎并没有准备好。Tāmen bìng bù guānxīn zhè cì huìyì de jiéguǒ, bìngqiě sìhū bìng méiyǒu zhǔnbèihǎo.Họ thật sự không quan tâm đến kết quả cuộc họp lần này, hơn nữa dường như cũng chưa chuẩn bị sẵn sàng.
他的言辞并不委婉,并且直接表达了他的不满。Tā de yáncí bìng bù wěiwǎn, bìngqiě zhíjiē biǎodá le tā de bùmǎn.Lời nói của anh ấy thật sự không hề khéo léo, hơn nữa còn thể hiện thẳng sự không hài lòng.
她并不喜欢这种音乐风格,并且她觉得它很无聊。Tā bìng bù xǐhuān zhè zhǒng yīnyuè fēnggé, bìngqiě tā juédé tā hěn wúliáo.Cô ấy thật sự không thích thể loại nhạc này, hơn nữa còn thấy nó khá nhàm chán.
这个产品并没有如我们预期的那样好,并且它还存在一些质量问题。Zhège chǎnpǐn bìng méiyǒu rú wǒmen yùqī de nàyàng hǎo, bìngqiě tā hái cúnzài yīxiē zhìliàng wèntí.Sản phẩm này thật sự không tốt như chúng tôi kỳ vọng, hơn nữa còn tồn tại một số vấn đề về chất lượng.

并且, 而且 VÀ 还

Ba từ 并且, 而且 (érqiě) và 还 (hái) đều dùng để nối các cụm từ hoặc mệnh đề, nhưng có sắc thái, ngữ cảnh và mức độ trang trọng khác nhau.

1. 并且 (bìngqiě)

Usage:

  • Dùng để thêm thông tin có liên quan chặt chẽ và thường có tầm quan trọng ngang nhau.
  • Mang sắc thái trang trọng hoặc trung tính.
  • Thường dùng trong ngữ cảnh mà các ý được nối mang tính logic, song song, hoặc có quan hệ nhân quả.

Đặc điểm chính:

  • Thường đi cùng 不仅…并且 (búnjǐn…bìngqiě, nghĩa là “không chỉ… mà còn”).

Ví dụ:

他不仅努力工作,并且经常帮助同事。Tā bùjǐn nǔlì gōngzuò, bìngqiě jīngcháng bāngzhù tóngshì.Anh ấy không chỉ làm việc chăm chỉ mà còn thường xuyên giúp đỡ đồng nghiệp.
这项政策减少了污染,并且改善了居民的生活条件。Zhè xiàng zhèngcè jiǎnshǎo le wūrǎn, bìngqiě gǎishàn le jūmín de shēnghuó tiáojiàn.Chính sách này đã giảm ô nhiễm, đồng thời cải thiện điều kiện sống của người dân.

2. 而且 (érqiě)

Cách dùng:

  • Cũng dùng để thêm thông tin liên quan, nhưng ít trang trọng hơn 并且.
  • Phổ biến trong cả văn nói lẫn văn viết.

Đặc điểm chính:

  • Dùng được trong cả ngữ cảnh trang trọng lẫn thân mật.
  • Thường đi cùng 不但/不仅…而且 (búdàn/bùjǐn…érqiě).

Ví dụ:

她不但会说英语,而且会说法语和西班牙语。Tā bùdàn huì shuō Yīngyǔ, érqiě huì shuō Fǎyǔ hé Xībānyáyǔ.Cô ấy không chỉ nói được tiếng Anh, mà còn nói được cả tiếng Pháp và tiếng Tây Ban Nha.
这座城市风景优美,而且气候宜人。Zhè zuò chéngshì fēngjǐng yōuměi, érqiě qìhòu yírén.Thành phố này cảnh sắc tươi đẹp, khí hậu cũng dễ chịu.

3. 还 (hái)

Cách dùng:

  • Mang nghĩa “thêm vào” hoặc “vẫn/còn”.
  • Thân mật và rất phổ biến trong văn nói.

Đặc điểm chính:

  • Dùng để thêm thông tin phụ, nhưng mối liên kết lỏng lẻo hơn so với 并且 và 而且.

Ví dụ:

他很聪明,还很幽默。Tā hěn cōngmíng, hái hěn yōumò.Anh ấy rất thông minh, lại còn hài hước nữa.
我们买了水果,还买了几瓶饮料。Wǒmen mǎi le shuǐguǒ, hái mǎi le jǐ píng yǐnliào.Chúng tôi đã mua trái cây, còn mua thêm vài chai nước uống.

BẢNG SO SÁNH

Cách dùngMức độ trang trọngCấu trúc thường gặpVí dụ
并且Thêm ý quan trọng, có liên quan; mang tính logicTrang trọng (văn viết)Thường dùng trong “不仅…并且” 他不仅完成了任务,并且超出了预期。
Tā bùjǐn wánchéng le rènwù, bìngqiě chāo chū le yùqī.
Anh ấy không chỉ hoàn thành nhiệm vụ mà còn vượt cả kỳ vọng.
而且Thêm hoặc nhấn mạnh lý do/yếu tố; mang tính tăng tiếnTrung tính (cả nói và viết)Thường dùng trong “不但…而且” 她不仅爱旅行,而且爱摄影。
Tā bùjǐn ài lǚxíng, érqiě ài shèyǐng.
Cô ấy không chỉ thích du lịch mà còn thích chụp ảnh.
还Thêm thông tin bổ sung hoặc bất ngờThân mật (văn nói)Thường đi cùng động từ 他学习很好,还参加了很多课外活动。
Tā xuéxí hěn hǎo, hái cānjiā le hěn duō kèwài huódòng.
Cậu ấy học rất giỏi, lại còn tham gia nhiều hoạt động ngoại khóa.

Learn Mandarin with Flexi Classes

Book online classes with the best teachers in the industry.


CÂU HỎI THƯỜNG GẶP

并 khác 并且 ở điểm nào?

并 (bìng) chủ yếu dùng trong câu phủ định để nhấn mạnh sự tương phản hoặc đính chính, trong khi 并且 (bìngqiě) là một liên từ dùng để nối hai mệnh đề, thường để bổ sung thêm thông tin.

并 và 并且 có dùng thay thế cho nhau được không?

Không. Hai từ này có vai trò ngữ pháp khác nhau. 并 (bìng) dùng để nhấn mạnh trong câu phủ định, còn 并且 (bìngqiě) dùng để nối hai mệnh đề trong phạm vi ngữ cảnh rộng hơn.

并 có dùng trong câu khẳng định không?

并 (bìng) hiếm khi dùng trong câu khẳng định; từ này thường xuất hiện trong câu phủ định để củng cố thêm ý phủ định.

Một số mẫu câu thường dùng với 并 là gì?

并不 (bìng bù) + động từ/tính từ và 并没有 (bìng méiyǒu) + động từ là những mẫu câu phổ biến dùng để phủ định mạnh mẽ một phát ngôn.

并且 có thể thay bằng 而且 hoặc 还有 không?

Trong nhiều trường hợp thì có. 并且 (bìngqiě) có nghĩa gần giống 而且 (érqiě), tuy nhiên 而且 phổ biến hơn trong văn nói.

还有 (hái yǒu) có thể dùng trong văn nói thân mật khi liệt kê thêm các ý bổ sung.

Mình có thể học các lớp tiếng Trung cùng Flexi Classes không?

Có! Bên mình có các khóa học tiếng Trung với giáo viên bản ngữ, lịch học linh hoạt 24/7.

Bạn có thể xem toàn bộ các khóa học tiếng Trung của bên mình tại đây.













    MORE FREE LESSONS

    This website uses cookies to ensure you get the best experience on our website.

    Read The Policy

    Bạn quan tâm đến điều gì?

    Điều này sẽ tùy chỉnh bản tin bạn nhận được.

    .

    Cảm ơn bạn đã đăng ký!

    Cảm ơn bạn đã để lại thông tin. Bộ phận tư vấn sẽ liên hệ bạn sớm.