Cẩm nang Ngữ pháp Tiếng Trung

HSK 5

Điểm ngữ pháp Cấu trúc Ví dụ
Diễn đạt “càng nhiều càng tốt” với 尽量 (jǐnliàng) 尽量 + [Động từ / Tính từ] 请尽量早到。
Bổ ngữ tính từ 得不得了 [Chủ ngữ] + [Tính từ] + 得不得了 他饿得不得了。
Cách dùng 并 (bìng) và 并且 (bìngqiě) [Cụm động từ 1] + 并 + [Cụm động từ 2] 她喜欢工作,并能独立完成任务。
Diễn đạt “thậm chí” với 甚至 (shènzhì) 甚至 + [Cụm động từ] 他太累了,甚至在地铁上睡着了。
Diễn đạt “cơ hội cuối” với 再不…就… (zài bù…jiù…) [Chủ ngữ] +再不…… 就 ……(了) 再不写作业,就要挨批评了。
Diễn đạt "suýt nữa" với 差点没 [Chủ ngữ] + 差点没 + [Kết quả] 我差点没掉进水里。
Diễn đạt "xét cho cùng" với 毕竟 毕竟 + [Lý do/Đặc điểm] 他毕竟还是个孩子
Diễn đạt "dù sao" với 反正 反正 + [Mệnh đề] 反正今天下雨,我们就不出门了。
Bổ ngữ mức độ 得很 [Chủ ngữ] + [Tính từ] + 得很 天气好得很。
Diễn đạt nhiều khía cạnh với 一方面 一方面 + [Lý do/Khía cạnh A],另一方面 + [Lý do/Khía cạnh B] 一方面学习可以增加知识,另一方面还可以锻炼思维能力。
Phủ định kép trong tiếng Trung [Chủ ngữ] + 不得不 + [Động từ] 我不得不去上班。
Diễn đạt "gần như" với 差点 Chủ ngữ + 差点 (就) + Vị ngữ + (了) 我差点就赢了。

This website uses cookies to ensure you get the best experience on our website.

Read The Policy

Bạn quan tâm đến điều gì?

Điều này sẽ tùy chỉnh bản tin bạn nhận được.

.

Cảm ơn bạn đã đăng ký!

Cảm ơn bạn đã để lại thông tin. Bộ phận tư vấn sẽ liên hệ bạn sớm.