|
Diễn đạt “càng nhiều càng tốt” với 尽量 (jǐnliàng)
|
尽量 + [Động từ / Tính từ] |
请尽量早到。 |
|
Bổ ngữ tính từ 得不得了
|
[Chủ ngữ] + [Tính từ] + 得不得了 |
他饿得不得了。 |
|
Cách dùng 并 (bìng) và 并且 (bìngqiě)
|
[Cụm động từ 1] + 并 + [Cụm động từ 2] |
她喜欢工作,并能独立完成任务。 |
|
Diễn đạt “thậm chí” với 甚至 (shènzhì)
|
甚至 + [Cụm động từ] |
他太累了,甚至在地铁上睡着了。 |
|
Diễn đạt “cơ hội cuối” với 再不…就… (zài bù…jiù…)
|
[Chủ ngữ] +再不…… 就 ……(了) |
再不写作业,就要挨批评了。 |
|
Diễn đạt "suýt nữa" với 差点没
|
[Chủ ngữ] + 差点没 + [Kết quả] |
我差点没掉进水里。 |
|
Diễn đạt "xét cho cùng" với 毕竟
|
毕竟 + [Lý do/Đặc điểm] |
他毕竟还是个孩子 |
|
Diễn đạt "dù sao" với 反正
|
反正 + [Mệnh đề] |
反正今天下雨,我们就不出门了。 |
|
Bổ ngữ mức độ 得很
|
[Chủ ngữ] + [Tính từ] + 得很 |
天气好得很。 |
|
Diễn đạt nhiều khía cạnh với 一方面
|
一方面 + [Lý do/Khía cạnh A],另一方面 + [Lý do/Khía cạnh B] |
一方面学习可以增加知识,另一方面还可以锻炼思维能力。 |
|
Phủ định kép trong tiếng Trung
|
[Chủ ngữ] + 不得不 + [Động từ] |
我不得不去上班。 |
|
Diễn đạt "gần như" với 差点
|
Chủ ngữ + 差点 (就) + Vị ngữ + (了) |
我差点就赢了。 |