Cẩm nang Ngữ pháp Tiếng Trung

HOW TO USE 差点没

Cấu trúc 差点没 (chàdiǎn méi) là một cách diễn đạt khá đặc biệt trong tiếng Trung. Tùy vào ngữ cảnh, nó có thể mang nghĩa “suýt nữa thì không [làm được]” hoặc ngược lại, “suýt nữa thì đã [xảy ra]”.

Bài học này sẽ chia thành từng phần để giải thích rõ các sắc thái và cách dùng của cấu trúc này.

KẾT QUẢ TIÊU CỰC TRONG NGỮ CẢNH SỬ DỤNG

Khi sự việc đứng sau 差点没 (chàdiǎn méi) mang tính tiêu cực, cấu trúc này nhấn mạnh cảm giác nhẹ nhõm vì sự việc đó đã không xảy ra.

Trong trường hợp mang kết quả tiêu cực, 差点没 (chàdiǎn méi) gần như tương đương với 差点 (chàdiǎn).

Kết quả chung của câu vẫn mang nghĩa tích cực, vì chúng ta đang miêu tả một điều tiêu cực suýt nữa thì xảy ra, nhưng cuối cùng đã không xảy ra.

Người nói thường ngầm cho thấy họ đã ở rất gần một tình huống xấu. Câu nói nhấn mạnh cảm giác nhẹ nhõm vì sự việc đó cuối cùng đã không xảy ra.

Wǒ chàdiǎn méi diàojìn shuǐ lǐ.

我差点没掉进水里。

Tôi suýt nữa thì rơi xuống nước.
Tā chàdiǎn méi bèi piàn.

他差点没被骗。

Anh ấy suýt nữa thì bị lừa.
Xem thêm ví dụ:
小猫差点没摔下来。Xiǎo māo chàdiǎn méi shuāi xiàlái.Con mèo con suýt nữa thì ngã xuống.
我差点没被车撞到。Wǒ chàdiǎn méi bèi chē zhuàngdào.Tôi suýt nữa thì bị xe đâm phải.
我们差点没丢了钱包。Wǒmen chàdiǎn méi diūle qiánbāo.Chúng tôi suýt nữa thì mất ví.
他差点没摔坏电脑。Tā chàdiǎn méi shuāihuài diànnǎo.Anh ấy suýt nữa thì làm rơi vỡ máy tính.
差点没做错决定。Chàdiǎn méi zuòcuò juédìng.Tôi suýt nữa thì đưa ra quyết định sai lầm. (Nhưng rồi tôi đã không làm vậy.)
小狗差点没跑丢。Xiǎo gǒu chàdiǎn méi pǎodiū.Chú chó con suýt nữa thì chạy mất. (Nhưng cuối cùng nó đã không chạy.)

Notice that in this case, the overall meaning of 差点没 is 差点.

Lưu ý trong trường hợp này, nghĩa chung của 差点没 (chàdiǎn méi) tương đương với 差点 (chàdiǎn).

Ví dụ, sự việc đứng sau 差点没 (chàdiǎn méi) trong câu 我差点没掉进水里 là 掉进水里 (rơi xuống nước), một kết quả mang tính tiêu cực.

Vì vậy, mặc dù có thêm chữ 没 (méi), câu 我差点没掉进水里 vẫn mang nghĩa “Tôi suýt nữa thì rơi xuống nước”, giống hệt câu 我差点掉进水里.

Cách dùng 差点没 (chàdiǎn méi) đi kèm với sự việc tiêu cực là một cách diễn đạt rất tự nhiên và đời thường trong tiếng Trung, dùng để nhấn mạnh họ đã ở gần một tình huống xấu đến mức nào, hoặc cảm giác nhẹ nhõm vì điều đó đã không xảy ra.

Dù không làm thay đổi nghĩa chung của câu, chữ 没 (méi) thêm vào vẫn giúp tăng thêm sắc thái cảm xúc cho câu nói.

KẾT QUẢ TÍCH CỰC TRONG NGỮ CẢNH SỬ DỤNG

Khi sự việc đứng sau 差点没 (chàdiǎn méi) mang tính tích cực, lúc này 差点没 = 差点 (chàdiǎn) + 没 (méi) = “suýt nữa thì không [làm được]”.

Kết quả chung của câu vẫn mang nghĩa tích cực, vì 没 (phủ định) phủ nhận kết quả tích cực, còn 差点 lại phủ định thêm một lần nữa. Để tránh nhầm lẫn, cách hiểu dễ hơn là xem cả câu theo dạng 差点 + một sự việc tiêu cực (没 + …).

Ví dụ, trong câu 她差点没赶上飞机, sự việc đứng sau 差点没 là một điều tích cực: 赶上飞机 (bắt kịp chuyến bay). Ta có thể chia câu này thành ba phần: 她 (chủ ngữ), 差点 (suýt nữa), và 没赶上飞机 (không bắt kịp chuyến bay).

Wǒ chàdiǎn méi tōngguò kǎoshì.

我差点没通过考试。

Tôi suýt nữa thì không qua được kỳ thi.
Tā chàdiǎn méi gǎnshàng fēijī.

她差点没赶上飞机。

Cô ấy suýt nữa thì không kịp chuyến bay.
Xem thêm ví dụ:
他们差点没找到路。Tāmen chàdiǎn méi zhǎodào lù.Họ suýt nữa thì không tìm được đường.
差点没完成工作。Chàdiǎn méi wánchéng gōngzuò.Suýt nữa thì không hoàn thành công việc.
他差点没买到票。Tā chàdiǎn méi mǎidào piào.Anh ấy suýt nữa thì không mua được vé.

DÙNG 差点儿 ĐỂ NGHE TỰ NHIÊN HƠN

Trong văn nói tiếng Trung, 差点儿 (chàdiǎnr) thường được dùng thay cho 差点 (chàdiǎn) để nghe tự nhiên và đời thường hơn.

Cách thêm âm 儿 (r) này đặc biệt phổ biến ở các phương ngữ miền Bắc Trung Quốc, bao gồm cả tiếng Phổ thông, tạo cảm giác thân mật, gần gũi trong giao tiếp.

  • 差点儿 (chàdiǎnr) mang nghĩa giống hệt 差点 (chàdiǎn), nhưng được ưa dùng hơn trong văn nói thân mật.
  • Tương tự, 差点儿没 (chàdiǎnr méi) có thể thay cho 差点没 (chàdiǎn méi) trong giao tiếp hằng ngày mà không làm thay đổi nghĩa.
với 差点没với 差点儿没Pinyindịch nghĩa
我差点没迟到。 我差点儿没迟到。 Wǒ chàdiǎnr méi chídào.Suýt nữa thì tôi đến muộn
他差点没通过考试。 他差点儿没通过考试。 Tā chàdiǎnr méi tōngguò kǎoshì.Anh ấy suýt nữa trượt bài kiểm tra
Xem thêm ví dụ
với 差点没với 差点儿没Pinyindịch nghĩa
小猫差点没掉下来。 小猫差点儿没掉下来。 Xiǎo māo chàdiǎnr méi diào xiàlái.Mèo con suýt nữa ngã
我差点没来得及做完作业。 我差点儿没来得及做完作业。 Wǒ chàdiǎnr méi láidejí zuò wán zuòyè.Tôi suýt nữa không hoàn thành kịp bài tập về nhà
差点没被车撞到。 差点儿没被车撞到。 Chàdiǎnr méi bèi chē zhuàng dào.Tí nữa thì tôi bị oto đâm
我差点没接到你的电话。 我差点儿没接到你的电话。 Wǒ chàdiǎnr méi jiēdào nǐ de diànhuà.Suýt nữa thì tôi để lỡ cuộc gọi của bạn
我们差点没看到日出。 我们差点儿没看到日出。 Wǒmen chàdiǎnr méi kàndào rìchū.Chúng tôi suýt bỏ lỡ bình minh
他差点没发现这个问题。 他差点儿没发现这个问题。 Tā chàdiǎnr méi fāxiàn zhège wèntí.Ấy ấy suýt nữa bỏ qua vấn đề này

LẠM DỤNG 差点儿 TRONG BỐI CẢNH TRANG TRỌNG

Mặc dù 差点儿 (chàdiǎnr) nghe tự nhiên hơn trong văn nói, nó lại không phù hợp lắm khi dùng trong văn viết trang trọng hoặc các bối cảnh chuyên nghiệp.

Thay vào đó, nên dùng 差点 (chàdiǎn) để giữ giọng điệu trung tính.

Ví dụ:

  • Trang trọng: 差点没完成任务 (Chàdiǎn méi wánchéng rènwù).
  • Thân mật: 差点儿没完成任务 (Chàdiǎnr méi wánchéng rènwù).

TỔNG KẾT

Bài học này tìm hiểu các sắc thái của cấu trúc 差点没 (chàdiǎn méi), một cách diễn đạt khá đặc biệt trong tiếng Trung, có thể mang nghĩa “suýt nữa thì không [làm được]” hoặc “suýt nữa thì đã [xảy ra]” tùy theo ngữ cảnh.

Dưới đây là tóm tắt các điểm chính:

1. Kết quả tiêu cực trong ngữ cảnh sử dụng

  • Khi 差点没 (chàdiǎn méi) đi kèm với một sự việc tiêu cực, nó nhấn mạnh cảm giác nhẹ nhõm vì hành động suýt nữa thì xảy ra, nhưng cuối cùng đã không xảy ra.
  • Trong trường hợp này, 差点没 tương đương với 差点 (chàdiǎn), vì nghĩa chung của câu nhấn mạnh việc suýt rơi vào một tình huống tiêu cực nhưng cuối cùng đã tránh được.
Wǒ chàdiǎn méi diàojìn shuǐ lǐ

我差点没掉进水里

Tôi suýt nữa thì rơi xuống nước.

2. Kết quả tích cực trong ngữ cảnh sử dụng

  • Khi 差点没 (chàdiǎn méi) đi kèm với một sự việc tích cực, nó mang nghĩa “suýt nữa thì không [làm được]”.
  • Chữ 没 (méi) phủ định sự việc tích cực đó, còn 差点 (chàdiǎn) tạo thành phủ định kép, khiến kết quả chung của câu vẫn mang nghĩa tích cực.
Tā chàdiǎn méi gǎnshàng fēijī

她差点没赶上飞机

Cô ấy suýt nữa thì không kịp chuyến bay.

3. Dùng 差点儿 để nghe tự nhiên hơn

  • Trong văn nói tiếng Trung, 差点儿 (chàdiǎnr) thường được dùng thay cho 差点 (chàdiǎn) để nghe thân mật và tự nhiên hơn.
  • Cách nói này đặc biệt phổ biến ở các phương ngữ miền Bắc Trung Quốc.
Wǒ chàdiǎnr méi chídào

我差点儿没迟到

Tôi suýt nữa thì bị trễ.

Learn Mandarin with Flexi Classes

Book online classes with the best teachers in the industry.


Câu hỏi thường gặp (FAQ)

Khác nhau giữa 差点 (chàdiǎn) và 差点没 (chàdiǎn méi) là gì?

差点 (chàdiǎn) có nghĩa là “suýt nữa” theo kiểu một việc gì đó gần như đã xảy ra.

差点没 (chàdiǎn méi) là một cấu trúc khá rắc rối, có thể mang cả hai nghĩa “suýt nữa thì không xảy ra” lẫn “suýt nữa thì đã xảy ra nhưng cuối cùng không xảy ra”, tùy vào ngữ cảnh.

差点没 có nghĩa là một việc gì đó đã xảy ra không?

Ngữ cảnh là yếu tố quyết định!

Trong hầu hết các trường hợp, 差点没 (chàdiǎn méi) thực chất mang nghĩa là sự việc đã xảy ra, ví dụ 我差点没考上大学 thường có nghĩa là “Tôi suýt nữa thì không đỗ đại học, nhưng cuối cùng tôi đã đỗ”.

Tuy nhiên, một số người nói cũng dùng cấu trúc này theo nghĩa ngược lại, nên bạn cần cẩn thận khi gặp câu này trong thực tế.

差点没 có dùng được với kết quả tích cực không?

Thông thường, 差点没 (chàdiǎn méi) được dùng để miêu tả các tình huống tiêu cực hoặc không mong muốn, như tai nạn hay thất bại, hơn là các kết quả tích cực.

差点没 có dùng trong văn viết trang trọng không?

Không thường xuyên. 差点没 (chàdiǎn méi) phổ biến hơn trong văn nói và văn viết thân mật.

差点没 có thể thay bằng 差点 không?

Không phải lúc nào cũng vậy!

Dùng 差点 (chàdiǎn) mà không có 没 (méi) thường mang nghĩa sự việc suýt nữa thì xảy ra nhưng cuối cùng không xảy ra, trong khi 差点没 (chàdiǎn méi) có thể mang nghĩa sự việc thực sự đã xảy ra, tuy cách dùng có thể khác nhau tùy vùng miền.

Mình thể học các lớp tiếng Trung tại Flexi Classes không?

Có! Bên mình có các khóa học tiếng Trung với giáo viên bản ngữ, lịch học linh hoạt 24/7.

Bạn có thể xem toàn bộ các khóa học tiếng Trung của bên mình tại đây.


Các Bài Học Miễn Phí Khác

This website uses cookies to ensure you get the best experience on our website.

Read The Policy

Bạn quan tâm đến điều gì?

Điều này sẽ tùy chỉnh bản tin bạn nhận được.

.

Cảm ơn bạn đã đăng ký!

Cảm ơn bạn đã để lại thông tin. Bộ phận tư vấn sẽ liên hệ bạn sớm.