Cẩm nang Ngữ pháp Tiếng Trung
CÁCH DÙNG 再不…就…
Cụm 再不…就… (zài bù… jiù…) dùng để diễn tả tính cấp bách, ngụ ý rằng nếu một việc gì đó không được làm sớm, sẽ dẫn đến hậu quả không mong muốn.
Cụm này được dịch là “Nếu bạn không làm [gì đó] sớm, [hậu quả] sẽ xảy ra”.

CẤU TRÚC CÂU
- 再 (zài) có nghĩa là “lại” hoặc “thêm nữa”. Trong cấu trúc này, nó nhấn mạnh sự tiếp diễn hoặc sự trì hoãn.
- 不 (bù) là từ phủ định, mang nghĩa “không”.
- 就 (jiù) chỉ ra kết quả hoặc hậu quả.
Khi ghép lại, 再不…就… mang nghĩa “Nếu [bạn] không làm ngay bây giờ, thì…”
Quy tắc
- Thường dùng trong văn nói hoặc ngữ cảnh thân mật.
- Hành động đứng sau 再不 là việc cần được thực hiện gấp.
- Mệnh đề đứng sau 就 miêu tả hậu quả tiêu cực.
再不写作业,就要挨批评了。
Nếu không làm bài tập ngay, thì sẽ bị mắng đấy.Xem thêm ví dụ:
| 再不出门,就要迟到了。 | Zài bù chūmén, jiù yào chídào le. | If you don’t leave now, you’ll be late. |
| 再不吃饭,菜都凉了。 | Zài bù chīfàn, cài dōu liáng le. | If you don’t eat now, the food will get cold. |
| 再不快点儿,火车就走了。 | Zài bù kuài diǎnr, huǒchē jiù zǒu le. | If you don’t hurry up, the train will leave. |
| 再不下雨,庄稼就要干死了。 | Zài bù xiàyǔ, zhuāngjià jiù yào gān sǐ le. | If it doesn’t rain soon, the crops will die. |
| 再不休息,你会生病的。 | Zài bù xiūxí, nǐ huì shēngbìng de. | If you don’t rest soon, you’ll get sick. |
| 再不睡觉,明天起不来了。 | Zài bù shuìjiào, míngtiān qǐ bù lái le. | If you don’t sleep now, you won’t get up tomorrow. |
| 再不交房租,就会被赶出去了。 | Zài bù jiāo fángzū, jiù huì bèi gǎn chūqù le. | If you don’t pay the rent soon, you’ll be evicted. |
Lưu ý rằng trong một số trường hợp, chủ ngữ được lược bỏ, và bạn có thể dùng 再不…就… mà không cần chủ ngữ.
Ví dụ, câu 再不写作业,就要挨批评了 được dịch là “Nếu bạn không làm bài tập ngay, bạn sẽ bị mắng”. Tuy nhiên trong câu tiếng Trung, chủ ngữ 你 (nǐ, bạn) đã được lược bỏ. Đây là trường hợp chủ ngữ đã rõ ràng trong ngữ cảnh nên có thể bỏ qua.
CÁC SẮC THÁI KHÁC NHAU
Cụm 再不…就… có thể truyền tải sự cấp bách theo nhiều sắc thái khác nhau, tùy vào cách dùng và ý định của người nói.
Sắc thái có thể dao động từ cảnh báo, nhắc nhở, và đôi khi còn mang chút hài hước. Dưới đây là cách các sắc thái này thể hiện:
Lưu ý:
Dùng khi có hậu quả nghiêm trọng hoặc không thể vãn hồi nếu không hành động kịp thời.
再不吃药,你的病会更严重。
Nếu không uống thuốc ngay, bệnh của bạn sẽ nặng thêm đấy.Sắc thái ở đây nhấn mạnh tầm quan trọng của việc hành động ngay lập tức.
Điều cần nhớ
Dùng để nhắc ai đó hành động mà không gây quá nhiều áp lực.
再不走,电影开场了。
Nếu chúng ta không đi ngay, phim sắp chiếu rồi đấy.Sắc thái hài hước, đùa vui
Đôi khi, cấu trúc này được dùng theo cách nhẹ nhàng, hài hước, thường gặp giữa bạn bè hoặc người thân.
Trong ví dụ dưới đây, sắc thái mang tính trêu đùa vui vẻ, không thực sự chỉ trích nghiêm túc:
Xem thêm ví dụ:
| 再不快点,火车就走了。 | Zài bù kuài diǎnr, huǒchē jiù zǒu le. | Không nhanh lên là tàu chạy mất đấy. |
| 再不买票,演唱会就没座位了。 | Zài bù mǎi piào, yǎnchànghuì jiù méi zuòwèi le. | Không mua vé nhanh là buổi hòa nhạc hết chỗ đấy. |
| 再不睡觉,你就是个“熊猫”了! | Zài bù shuìjiào, nǐ jiù shì gè “xióngmāo” le! | Không đi ngủ ngay là thành “gấu trúc” (mắt thâm quầng) đấy! |
| 再不学习,考试肯定过不了。 | Zài bù xuéxí, kǎoshì kěndìng guò bù liǎo. | Không học ngay là chắc chắn thi rớt đấy. |
| 再不去健身房,你的会员就浪费了。 | Zài bù qù jiànshēnfáng, nǐ de huìyuán jiù làngfèi le. | Không đi phòng gym ngay là phí thẻ hội viên đấy. |
| 再不吃饭,我就吃完了! | Zài bù chīfàn, wǒ jiù chī wán le! | Không ăn nhanh là tôi ăn hết đấy! |

CÁC TÌNH HUỐNG THƯỜNG GẶP
Dưới đây là một số tình huống thường gặp khi dùng 再不…就…
- Sự cấp bách trong công việc hằng ngày (ví dụ: ăn uống, làm việc).
- Cảnh báo về hậu quả tự nhiên (ví dụ: sức khỏe, thời tiết).
- Nhắc nhở người khác hành động.
再不出发,天就黑了。
Không xuất phát ngay là trời tối mất đấy.Xem thêm ví dụ:
| 再不做决定,就错过机会了。 | Zài bù zuò juédìng, jiù cuòguò jīhuì le. | Không quyết định ngay là lỡ mất cơ hội đấy. |
| 再不整理,房间就乱成一团了。 | Zài bù zhěnglǐ, fángjiān jiù luàn chéng yī tuán le. | Không dọn dẹp ngay là phòng lộn xộn lên đấy. |
| 再不努力,升职就没希望了。 | Zài bù nǔlì, shēngzhí jiù méi xīwàng le. | Không cố gắng ngay là hết hy vọng thăng chức đấy. |
| 再不打电话,店就关门了。 | Zài bù dǎ diànhuà, diàn jiù guānmén le. | Không gọi điện ngay là cửa hàng đóng cửa mất đấy. |
| 再不买菜,超市就没货了。 | Zài bù mǎi cài, chāoshì jiù méi huò le. | Không đi mua đồ ngay là siêu thị hết hàng mất đấy. |
| 再不修车,车就开不了了。 | Zài bù xiū chē, chē jiù kāi bù liǎo le. | Không sửa xe ngay là xe không chạy được nữa đấy. |
| 再不说清楚,别人会误会的。 | Zài bù shuō qīngchǔ, biérén huì wùhuì de. | Không nói rõ ngay là người khác hiểu lầm đấy. |
CÁC BIẾN THỂ CÂU
Phần này sẽ tìm hiểu các mẫu câu khác nhau, chẳng hạn như thêm thành phần chỉ thời gian, dùng thì quá khứ, và thay đổi sắc thái câu.
- 再不…就… có thể miêu tả tình huống ở thì quá khứ, hiện tại hoặc tương lai.
- 再不…就… có thể dùng có chủ ngữ hoặc không có chủ ngữ. Khi lược bỏ chủ ngữ, thường là vì chủ ngữ đã rõ ràng trong ngữ cảnh.
今天再不寄信,明天就来不及了。
Hôm nay không gửi thư ngay là mai không kịp nữa đấy.Xem thêm ví dụ:
| 小孩再不睡觉,明天早上就起不来了。 | Xiǎohái zài bù shuìjiào, míngtiān zǎoshang jiù qǐ bù lái le. | Đứa trẻ không ngủ ngay là sáng mai không dậy nổi đấy. |
| 你再不买礼物,他的生日就过完了。 | Nǐ zài bù mǎi lǐwù, tā de shēngrì jiù guò wán le. | Bạn không mua quà ngay là lỡ mất sinh nhật anh ấy rồi đấy. |
| 再不解释,他就真的误会了。 | Zài bù jiěshì, tā jiù zhēn de wùhuì le. | Không giải thích ngay là anh ấy hiểu lầm thật đấy. |
| 我们再不休息,就累坏了。 | Wǒmen zài bù xiūxí, jiù lèi huài le. | Chúng ta không nghỉ ngơi ngay là mệt lử đấy. |
| 再不学法语,你就赶不上同事了。 | Zài bù xué fǎyǔ, nǐ jiù gǎn bù shàng tóngshì le. | Không học tiếng Pháp ngay là bạn không theo kịp đồng nghiệp đấy. |
| 再不去,超市就关门了。 | Zài bù qù, chāoshì jiù guānmén le. | Không đi ngay là siêu thị đóng cửa mất đấy. |
| 他再不道歉,事情就更麻烦了。 | Tā zài bù dàoqiàn, shìqíng jiù gèng máfan le. | Anh ấy không xin lỗi ngay là mọi chuyện càng rắc rối thêm đấy. |
Learn Mandarin with Flexi Classes
Book online classes with the best teachers in the industry.
Câu hỏi thường gặp (FAQ)
再不…就… tiếng Trung có nghĩa là gì?
Cụm này có nghĩa là “nếu (bạn) không làm gì đó ngay bây giờ, thì (hậu quả) sẽ xảy ra”, thường dùng để diễn tả sự cấp bách hoặc cơ hội cuối cùng để hành động.
再不…就… có dùng được trong văn viết trang trọng không?
Cấu trúc này chủ yếu dùng trong văn nói và văn viết thân mật. Đối với văn viết trang trọng, nên dùng các cấu trúc khác như 否则 (fǒuzé, “nếu không thì”) hoặc 否则的话 (fǒuzé dehuà).
再不…就… có phải lúc nào cũng mang nghĩa tiêu cực không?
Mặc dù thường dùng để cảnh báo hoặc nêu hậu quả, cấu trúc này cũng có thể mang sắc thái trung tính, tùy vào ngữ cảnh.
再不 có thể thay bằng 还不 (hái bù) không?
还不…就… đôi khi có thể dùng thay thế được, nhưng 还不 (hái bù) nghiêng về sự sốt ruột, trong khi 再不 (zài bù) nhấn mạnh tính cấp bách hoặc một lời cảnh báo cuối cùng.
Khi nào dùng 再不…就… hoặc 要不然 (yàoburán)?
要不然 (yàoburán) mang tính chung chung hơn, có thể dùng để đưa ra một phương án thay thế, trong khi 再不…就… nhấn mạnh nghiêm ngặt về cơ hội cuối cùng trước khi một việc gì đó xảy ra.
Có thể học tiếng Trung tại Flexi Classes không?
Có! Bên mình có các khóa học tiếng Trung với giáo viên bản ngữ, lịch học linh hoạt 24/7.
Bạn có thể xem toàn bộ các khóa học tiếng Trung của bên mình tại đây.
Các Bài Học Miễn Phí Khác
-
Diễn đạt "suýt nữa" với 差点没
[Chủ ngữ] + 差点没 + [Kết quả] -
Diễn đạt "xét cho cùng" với 毕竟
毕竟 + [Lý do/Đặc điểm] -
Diễn đạt "dù sao" với 反正
反正 + [Mệnh đề] -
Bổ ngữ mức độ 得很
[Chủ ngữ] + [Tính từ] + 得很 -
Diễn đạt nhiều khía cạnh với 一方面
一方面 + [Lý do/Khía cạnh A],另一方面 + [Lý do/Khía cạnh B] -
Phủ định kép trong tiếng Trung
[Chủ ngữ] + 不得不 + [Động từ] -
Diễn đạt "gần như" với 差点
Chủ ngữ + 差点 (就) + Vị ngữ + (了) -
Diễn tả “kể từ khi” với 以来
(自/从 +) khoảng thời gian/sự kiện+ 以来 -
Diễn đạt "hướng tới" dùng 向 và 往
向 + Hướng/Địa điểm + Động từ -
Cách dùng 终于
Chủ ngữ + 终于 + Vị ngữ + 了 -
Phân biệt 以来 và 后来
Khoảng thời gian + 以来 -
Cách dùng 再
Chủ ngữ + 再 + Động từ / Cụm động từ -
Cách dùng 曾经 diễn đạt "đã từng"
Chủ ngữ + 曾经 + Động từ+ Tân ngữ -
Cách dùng 全 để diễn đạt "toàn bộ"
全 + Danh từ