Cẩm nang Ngữ pháp Tiếng Trung
CÁCH DÙNG 一方面
Trong tiếng Trung, 一方面 (yī fāngmiàn) thường được dùng để trình bày hai hoặc nhiều quan điểm, lý do hay khía cạnh của một tình huống.
一方面 thường đi cặp với 另一方面 (lìng yì fāngmiàn) để nêu ra những ý đối lập hoặc bổ sung cho nhau.

GIỚI THIỆU
Cấu trúc này tương đương với “một mặt… mặt khác…” trong tiếng Việt.
Cấu trúc này dùng để trình bày hai ý có liên quan với nhau, thường là hai ý tương phản hoặc bổ sung cho nhau.
CẤU TRÚC
一方面 + Lý do/Khía cạnh A,另一方面 + Lý do/Khía cạnh B
1.Trình bày các khía cạnh bổ sung cho nhau:
一方面学习可以增加知识,另一方面还可以锻炼思维能力。
Một mặt, học tập giúp tăng thêm kiến thức; mặt khác, còn có thể rèn luyện khả năng tư duy.2. Trình bày các khía cạnh tương phản:
一方面他很想去旅行,另一方面他又担心路上会不安全。
Một mặt, anh ấy rất muốn đi du lịch; mặt khác, anh ấy lại lo lắng về vấn đề an toàn.Xem thêm ví dụ:
| 一方面学习汉语可以开阔视野,另一方面可以了解中国文化。 | Yī fāngmiàn xuéxí hànyǔ kěyǐ kāikuò shìyě, lìng yī fāngmiàn kěyǐ liǎojiě Zhōngguó wénhuà. | Một mặt, học tiếng Trung giúp mở rộng tầm nhìn; mặt khác, còn giúp hiểu thêm về văn hóa Trung Quốc. |
| 一方面天气很冷,另一方面外面下着大雨,不适合出门。 | Yī fāngmiàn tiānqì hěn lěng, lìng yī fāngmiàn wàimiàn xià zhe dà yǔ, bù shìhé chūmén. | Một mặt, trời rất lạnh; mặt khác, bên ngoài lại đang mưa to, không thích hợp để ra ngoài. |
| 一方面她工作能力很强,另一方面她对团队的关心也让人感动。 | Yī fāngmiàn tā gōngzuò nénglì hěn qiáng, lìng yī fāngmiàn tā duì tuánduì de guānxīn yě ràng rén gǎndòng. | Một mặt, cô ấy có năng lực làm việc rất tốt; mặt khác, sự quan tâm của cô ấy dành cho cả nhóm cũng khiến mọi người cảm động. |
| 一方面这部电影情节很感人,另一方面拍摄手法也非常独特。 | Yī fāngmiàn zhè bù diànyǐng qíngjié hěn gǎnrén, lìng yī fāngmiàn pāishè shǒufǎ yě fēicháng dútè. | Một mặt, bộ phim này có cốt truyện rất cảm động; mặt khác, cách quay phim cũng vô cùng độc đáo. |
| 一方面使用公共交通环保,另一方面可以节省开车的成本。 | Yī fāngmiàn shǐyòng gōnggòng jiāotōng huánbǎo, lìng yī fāngmiàn kěyǐ jiéshěng kāichē de chéngběn. | Một mặt, đi phương tiện công cộng giúp bảo vệ môi trường; mặt khác, còn tiết kiệm được chi phí lái xe. |
| 一方面他很想参加比赛,另一方面他担心自己的实力还不够。 | Yī fāngmiàn tā hěn xiǎng cānjiā bǐsài, lìng yī fāngmiàn tā dānxīn zìjǐ de shílì hái bùgòu. | Một mặt, anh ấy rất muốn tham gia cuộc thi; mặt khác, anh ấy lại lo năng lực của mình vẫn chưa đủ. |
| 一方面老板很欣赏他的能力,另一方面却对他的态度有些不满。 | Yī fāngmiàn lǎobǎn hěn xīnshǎng tā de nénglì, lìng yī fāngmiàn què duì tā de tàidù yǒuxiē bùmǎn. | Một mặt, sếp rất đánh giá cao năng lực của anh ấy; mặt khác, lại có phần không hài lòng với thái độ của anh ấy. |
| 一方面住在市中心很方便,另一方面房租实在太贵了。 | Yī fāngmiàn zhù zài shì zhōngxīn hěn fāngbiàn, lìng yī fāngmiàn fángzū shízài tài guì le. | Một mặt, sống ở trung tâm thành phố rất tiện lợi; mặt khác, tiền thuê nhà thực sự quá đắt. |
Trong những tình huống thân mật, đôi khi bạn có thể lược bỏ chữ 另 (lìng) ở vế thứ hai 另一方面 và chỉ nói 一方面…一方面… (yì fāngmiàn… yì fāngmiàn…).
Cách nói này thường xuất hiện trong ngữ cảnh thân mật, giao tiếp hằng ngày, hoặc khi hai khía cạnh có liên quan chặt chẽ, bổ sung cho nhau thay vì đối lập nhau.
KHI NÀO DÙNG 一方面…一方面… (yì fāngmiàn… yì fāngmiàn…)
➡️ Để nhấn mạnh sự đơn giản hoặc tính song song: Lược bỏ 另 (lìng) giúp câu nói ngắn gọn và có nhịp điệu hơn. Cách này thường được dùng khi cả hai khía cạnh đều quan trọng ngang nhau.
➡️ Khi hai khía cạnh có liên quan chặt chẽ với nhau: Nếu hai ý cùng phục vụ cho một luận điểm chung, hoặc không quá đối lập nhau, thì việc lược bỏ 另 (lìng) sẽ tự nhiên hơn.
一方面锻炼身体,一方面放松心情。
Một mặt rèn luyện cơ thể, mặt khác thư giãn tinh thần.Xem thêm ví dụ:
| 一方面锻炼身体,一方面放松心情。 | Yī fāngmiàn duànliàn shēntǐ, yī fāngmiàn fàngsōng xīnqíng. | Một mặt rèn luyện cơ thể, mặt khác thư giãn tinh thần. |
| 一方面要注意工作效率,一方面也要保证质量。 | Yī fāngmiàn yào zhùyì gōngzuò xiàolǜ, yī fāngmiàn yě yào bǎozhèng zhìliàng. | Một mặt cần chú ý đến hiệu suất công việc, mặt khác cũng phải đảm bảo chất lượng. |
| 一方面学习理论知识,一方面积累实践经验。 | Yī fāngmiàn xuéxí lǐlùn zhīshì, yī fāngmiàn jīlěi shíjiàn jīngyàn. | Một mặt học kiến thức lý thuyết, mặt khác tích lũy kinh nghiệm thực tế. |
| 一方面旅游可以开阔视野,一方面还能认识新朋友。 | Yī fāngmiàn lǚyóu kěyǐ kāikuò shìyě, yī fāngmiàn hái néng rènshì xīn péngyǒu. | Một mặt, đi du lịch giúp mở rộng tầm nhìn; mặt khác, còn có thể làm quen thêm bạn mới. |
| 一方面参加志愿活动能帮助他人,一方面还能丰富自己的生活经验。 | Yī fāngmiàn cānjiā zhìyuàn huódòng néng bāngzhù tārén, yī fāngmiàn hái néng fēngfù zìjǐ de shēnghuó jīngyàn. | Một mặt, tham gia hoạt động tình nguyện giúp đỡ được người khác; mặt khác, còn làm phong phú thêm trải nghiệm sống của bản thân. |
| 一方面喝绿茶有益健康,一方面还能帮助提神醒脑。 | Yī fāngmiàn hē lǜchá yǒuyì jiànkāng, yī fāngmiàn hái néng bāngzhù tíshén xǐngnǎo. | Một mặt, uống trà xanh tốt cho sức khỏe; mặt khác, còn giúp tỉnh táo, minh mẫn đầu óc. |
| 一方面学习新的技能可以提升自信,一方面也能为未来的职业发展做准备。 | Yī fāngmiàn xuéxí xīn de jìnéng kěyǐ tíshēng zìxìn, yī fāngmiàn yě néng wèi wèilái de zhíyè fāzhǎn zuò zhǔnbèi. | Một mặt, học kỹ năng mới giúp nâng cao sự tự tin; mặt khác, còn giúp chuẩn bị cho sự phát triển nghề nghiệp trong tương lai. |
| 一方面阅读文学作品能提高语言表达能力,一方面还能培养更深的思维能力。 | Yī fāngmiàn yuèdú wénxué zuòpǐn néng tígāo yǔyán biǎodá nénglì, yī fāngmiàn hái néng péiyǎng gèng shēn de sīwéi nénglì. | Một mặt, đọc tác phẩm văn học giúp nâng cao khả năng diễn đạt ngôn ngữ; mặt khác, còn giúp rèn luyện tư duy sâu sắc hơn. |
CÁC CÁCH DIỄN ĐẠT TƯƠNG TỰ
1. 不仅…而且… (Không chỉ…mà còn…)
➡️ Dùng để làm nổi bật hai khía cạnh có liên quan, thường nhấn mạnh rằng khía cạnh thứ hai tiếp nối hoặc củng cố cho khía cạnh thứ nhất.
他不仅会唱歌,而且会跳舞。
Anh ấy không chỉ biết hát mà còn biết nhảy.2. 既…也/又… (Vừa…vừa…)
➡️ Cách nói ngắn gọn để diễn tả hai đặc điểm hoặc hành động cùng tồn tại song song.
➡️ Thường dùng cả trong văn nói lẫn văn viết.
她既聪明,又勤奋。
Cô ấy vừa thông minh vừa chăm chỉ.Xem thêm ví dụ:
| 这道菜不仅好看,而且很好吃。 | Zhè dào cài bùjǐn hǎokàn, érqiě hěn hǎochī. | This dish is not only visually appealing but also very delicious. |
| 旅行不仅能放松心情,而且能增长见识。 | Lǚxíng bùjǐn néng fàngsōng xīnqíng, érqiě néng zēngzhǎng jiànshí. | Traveling not only relaxes the mind but also broadens knowledge. |
| 这家餐厅既便宜,也好吃。 | Zhè jiā cāntīng jì piányí, yě hǎochī. | This restaurant is both affordable and delicious. |
| 这个地方既安静,又舒适。 | Zhège dìfāng jì ānjìng, yòu shūshì. | This place is both quiet and comfortable. |
| 孩子们既学到了知识,也玩得很开心。 | Háizimen jì xuédào le zhīshì, yě wán de hěn kāixīn. | The children both learned something new and had a lot of fun. |
TỔNG KẾT
Cấu trúc 一方面…另一方面… (hoặc 一方面…一方面…) là một cấu trúc linh hoạt trong tiếng Trung, dùng để trình bày hai khía cạnh của cùng một chủ đề.
Hai khía cạnh này có thể bổ sung hoặc đối lập nhau. Nhờ vậy, đây là một công cụ hữu ích để đưa ra lập luận cân bằng, so sánh, hoặc trình bày nhiều góc nhìn khác nhau.
Những điểm chính cần nhớ trong bài học này:
1. Cách dùng linh hoạt:
➡️ Dùng 一方面…另一方面… khi bạn muốn nhấn mạnh sự tương phản hoặc sự cân bằng giữa hai ý.
➡️ Dùng 一方面…一方面… trong ngữ cảnh thân mật hoặc giao tiếp hằng ngày, đặc biệt khi hai khía cạnh có liên quan chặt chẽ với nhau.
2. Ứng dụng phổ biến:
➡️ Cấu trúc này được dùng rộng rãi trong cả văn nói lẫn văn viết, từ hội thoại hằng ngày đến các cuộc thảo luận trang trọng. Vì vậy, nắm vững cấu trúc này sẽ giúp bạn diễn đạt rõ ràng và tinh tế hơn.
3. Ứng dụng thực tế:
➡️ Luyện tập với các ví dụ thực tế, chẳng hạn như nêu ưu và nhược điểm, bàn về một quyết định hay trình bày quan điểm cân bằng, sẽ giúp bạn nắm chắc cấu trúc này hơn.
Learn Mandarin with Flexi Classes
Book online classes with the best teachers in the industry.
Câu hỏi thường gặp (FAQ)
一方面 (yì fāngmiàn) tiếng Trung nghĩa là gì?
一方面 (yì fāngmiàn) có nghĩa là “một mặt” hoặc “xét về một khía cạnh”, dùng để trình bày nhiều góc nhìn hoặc nhiều lý do khác nhau.
Cách đặt câu với 一方面 như thế nào?
一方面 thường đi cặp với 另一方面 (lìng yì fāngmiàn) để đối chiếu hai khía cạnh.
一方面学习,另一方面也要休息。
Yì fāngmiàn xuéxí, lìng yì fāngmiàn yě yào xiūxi.
Một mặt cần học tập, mặt khác cũng cần nghỉ ngơi.
一方面 có thể dùng một mình mà không cần 另一方面 không?
Có. Tuy nhiên, khi dùng một mình, 一方面 thường ngầm hiểu rằng còn có một khía cạnh khác, dù không được nói ra.
一方面 được dùng trong tiếng Trung trang trọng hay thân mật?
Cấu trúc này được dùng phổ biến trong cả văn nói lẫn văn viết tiếng Trung, đặc biệt là trong các bài lập luận hoặc bài luận có cấu trúc rõ ràng.
Có những cách diễn đạt nào tương tự 一方面 không?
Một số cách diễn đạt khác gồm 既…又… (jì…yòu…), 不但…而且… (búdàn…érqiě…), và 同时 (tóngshí), dùng để trình bày các khía cạnh hoặc lý do khác nhau.
Có thể học các lớp tiếng Trung cùng Flexi Classes không?
Có! Bên mình có các khóa học tiếng Trung với giáo viên bản ngữ, lịch học linh hoạt 24/7.
Bạn có thể xem toàn bộ các khóa học tiếng Trung của bên mình tại đây.
Các Bài Học Miễn Phí Khác
-
Diễn đạt "gần như" với 差点
Chủ ngữ + 差点 (就) + Vị ngữ + (了) -
Diễn đạt "hướng tới" dùng 向 và 往
向 + Hướng/Địa điểm + Động từ -
Cách dùng 终于
Chủ ngữ + 终于 + Vị ngữ + 了 -
Cách dùng 再
Chủ ngữ + 再 + Động từ / Cụm động từ -
Cách dùng 曾经 diễn đạt "đã từng"
Chủ ngữ + 曾经 + Động từ+ Tân ngữ -
Cách dùng 全 để diễn đạt "toàn bộ"
全 + Danh từ