Cẩm nang Ngữ pháp Tiếng Trung
CÁCH DÙNG 毕竟
毕竟 (bìjìng) là một từ dùng trong tiếng Trung để diễn đạt ý “xét cho cùng” hoặc “nói chung thì”. Từ này thường dùng để nhấn mạnh khía cạnh quan trọng nhất hoặc không thể phủ nhận của một sự việc, nhắc nhở người nghe hoặc người đọc nhớ đến một thực tế cốt lõi.
毕竟 có thể xuất hiện ở đầu, giữa hoặc cuối câu.

CẤU TRÚC CÂU VỚI 毕竟
1. 毕竟 đứng đầu câu
Khi đứng ở đầu câu, 毕竟 (bìjìng) dẫn ra một sự thật không thể phủ nhận, làm căn cứ cho điều vừa nói.
毕竟,他是你的家人。
Xét cho cùng, anh ấy vẫn là người nhà của bạn毕竟,这个课题很复杂,需要耐心。
Xét cho cùng, đề tài này khá phức tạp, cần phải kiên nhẫn.Xem thêm ví dụ:
| 毕竟,这是他的决定。 | Bìjìng, zhè shì tā de juédìng. | Xét cho cùng, đây là quyết định của anh ấy. |
| 毕竟,她已经努力过了。 | Bìjìng, tā yǐjīng nǔlì guò le. | Xét cho cùng, cô ấy cũng đã cố gắng rồi. |
2. 毕竟 có thể đứng ở giữa câu và theo ngay sau chủ ngữ
Vị trí này làm nổi bật một lý do hoặc sự thật then chốt, củng cố thêm cho kết luận hoặc lập luận.
我毕竟不是专业摄影师。
Xét cho cùng, tôi không phải là nhiếp ảnh gia chuyên nghiệp.学习很重要,毕竟这是你的未来。
Học tập rất quan trọng, vì xét cho cùng đây là tương lai của bạn.Xem thêm ví dụ:
| 他毕竟是我最好的朋友。 | Tā bìjìng shì wǒ zuì hǎo de péngyǒu. | Xét cho cùng, anh ấy là người bạn tốt nhất của tôi. |
| 你不能太生气,他毕竟没经验。 | Nǐ bùnéng tài shēngqì, tā bìjìng méi jīngyàn. | Bạn đừng nên giận quá, xét cho cùng anh ấy chưa có kinh nghiệm. |
| 你不能放弃,毕竟你已经走了这么远。 | Nǐ bùnéng fàngqì, bìjìng nǐ yǐjīng zǒu le zhème yuǎn. | Bạn không thể bỏ cuộc, xét cho cùng bạn đã đi được xa như vậy rồi. |
NHỮNG SẮC THÁI VÀ MẸO DÙNG CẦN LƯU Ý
- 毕竟 (bìjìng) hàm ý một kết luận hoặc sự thật mang tính lý lẽ, nên thường dùng trong các cuộc thảo luận hoặc tranh luận để tăng thêm sức nặng cho lập luận.
- Tránh lạm dụng 毕竟 trong văn nói thân mật, vì có thể nghe quá trang trọng hoặc lặp đi lặp lại.
你应该理解她,毕竟她刚经历了困难。
Bạn nên thông cảm cho cô ấy, xét cho cùng cô ấy vừa trải qua chuyện khó khăn.这个城市很贵,但毕竟机会很多。
Thành phố này đắt đỏ thật, nhưng xét cho cùng cơ hội cũng nhiều.Xem thêm ví dụ:
| 他做得不好,但毕竟是他的第一次表演。 | Tā zuò de bù hǎo, dàn bìjìng shì tā de dì yī cì biǎoyǎn. | Anh ấy làm chưa tốt lắm, nhưng xét cho cùng đây là lần biểu diễn đầu tiên của anh ấy. |
| 孩子们需要自由,毕竟他们还在成长。 | Háizimen xūyào zìyóu, bìjìng tāmen hái zài chéngzhǎng. | Trẻ con cần tự do, xét cho cùng các em vẫn đang trong giai đoạn trưởng thành. |
| 我会支持你的,毕竟我们是一家人。 | Wǒ huì zhīchí nǐ de, bìjìng wǒmen shì yī jiā rén. | Tôi sẽ ủng hộ bạn, xét cho cùng chúng ta là người một nhà. |
| 他很聪明,毕竟是班里最优秀的学生。 | Tā hěn cōngmíng, bìjìng shì bān lǐ zuì yōuxiù de xuéshēng. | Anh ấy rất thông minh, xét cho cùng là học sinh xuất sắc nhất lớp. |
| 我们应该放松一下,毕竟工作了一整天。 | Wǒmen yīnggāi fàngsōng yīxià, bìjìng gōngzuò le yī zhěng tiān. | Chúng ta nên thư giãn một chút, xét cho cùng đã làm việc cả ngày rồi. |
| 这个问题很复杂,但毕竟我们有时间解决。 | Zhège wèntí hěn fùzá, dàn bìjìng wǒmen yǒu shíjiān jiějué. | Vấn đề này khá phức tạp, nhưng xét cho cùng chúng ta vẫn còn thời gian để giải quyết. |

CÁC CÁCH DIỄN ĐẠT TƯƠNG TỰ 毕竟
Mặc dù 毕竟 (bìjìng) có nét riêng khi nhấn mạnh những sự thật không thể phủ nhận, vẫn có một số cách diễn đạt khác mang nghĩa tương tự.
Phần này sẽ giới thiệu các cách diễn đạt đó, sắc thái riêng của từng cách, và khi nào nên dùng.
- 到底 (dàodǐ)
- Cả 毕竟 (bìjìng) và 到底 (dàodǐ) đều có thể làm nổi bật những sự thật cốt lõi hoặc nhấn mạnh lập luận.
- 毕竟 mang sắc thái trang trọng và có tính suy xét hơn, dùng để nhấn mạnh sự thật.
- 到底 (dàodǐ) thường dùng trong câu hỏi, hoặc để truy vấn nhằm tìm câu trả lời rõ ràng.
- 终究 (zhōngjiū)
- Giống 毕竟 (bìjìng), 终究 (zhōngjiū) cũng mang nghĩa “rốt cuộc” hoặc “sau cùng thì”.
- 毕竟 tập trung vào những thực tế hiện tại, không thể phủ nhận.
- 终究 (zhōngjiū) mang sắc thái hướng về tương lai, hoặc điều tất yếu sẽ xảy ra.
- 究竟 (jiūjìng)
- 毕竟 nhấn mạnh một sự thật như một lý do hoặc căn cứ.
- 究竟 (jiūjìng) chủ yếu dùng trong câu hỏi, để truy vấn tìm câu trả lời xác đáng.
| diễn đạt | nghĩa | Cách sử dụng |
|---|---|---|
| 毕竟 | Mang nghĩa “xét cho cùng” hoặc “không thể phủ nhận rằng“, dùng để nhấn mạnh một sự thật hoặc lập luận đã được xác lập. | 毕竟他是孩子,不可能明白一切。 bì jìng tā shì hái zǐ ,bù kě néng míng bái yī qiē. Xét cho cùng nó vẫn chỉ là một đứa trẻ, không thể hiểu hết mọi chuyện được. |
| 到底 | Mang nghĩa “rốt cuộc” hoặc “chính xác thì“, thường dùng trong câu hỏi hoặc để nhấn mạnh sự kiên trì truy vấn. | 你到底想说什么? nǐ dào dǐ xiǎng shuō shén me ? Rốt cuộc bạn muốn nói gì vậy? |
| 终究 | Mang nghĩa “rốt cuộc” hoặc “cuối cùng thì“, chỉ ra một kết luận tất yếu sẽ xảy đến. | 他终究会明白我们的苦心。 tā zhōng jiū huì míng bái wǒ men de kǔ xīn 。 Rồi cuối cùng anh ấy cũng sẽ hiểu được tấm lòng của chúng ta. |
| 究竟 | Mang nghĩa “rốt cuộc” hoặc “chính xác thì“, thường dùng trong câu hỏi để tìm sự rõ ràng. | 他究竟为什么迟到? tā jiū jìng wéi shén me chí dào ? Rốt cuộc anh ấy vì sao lại đến muộn? |
Ví dụ: 毕竟
| 她毕竟是新手,犯错是难免的。 | Tā bìjìng shì xīnshǒu, fàncuò shì nánmiǎn de. | Xét cho cùng cô ấy vẫn là người mới, mắc lỗi cũng là điều khó tránh khỏi. |
| 这份工作不容易,毕竟需要很高的专业技能。 | Zhè fèn gōngzuò bù róngyì, bìjìng xūyào hěn gāo de zhuānyè jìnéng. | Công việc này không dễ dàng, xét cho cùng cần đến kỹ năng chuyên môn rất cao. |
Ví dụ: 到底
| 你到底想要什么? | Nǐ dàodǐ xiǎng yào shénme? | Rốt cuộc bạn muốn gì? |
| 他到底什么时候回来? | Tā dàodǐ shénme shíhòu huílái? | Rốt cuộc anh ấy khi nào mới về? |
Ví dụ: 终究
| 他终究是个好人,虽然有些固执。 | Tā zhōngjiū shì gè hǎorén, suīrán yǒuxiē gùzhí. | Xét cho cùng anh ấy vẫn là người tốt, dù có phần cứng đầu. |
| 不管他怎么解释,终究是他的错。 | Bùguǎn tā zěnme jiěshì, zhōngjiū shì tā de cuò. | Dù anh ấy có giải thích thế nào, thì rốt cuộc vẫn là lỗi của anh ấy. |
Ví dụ: 究竟
| 究竟是谁把这件事搞砸了? | Jiūjìng shì shuí bǎ zhè jiàn shì gǎozá le? | Rốt cuộc là ai đã làm hỏng chuyện này? |
| 你究竟明不明白我说的话? | Nǐ jiūjìng míng bù míngbái wǒ shuō de huà? | Rốt cuộc bạn có hiểu những gì tôi nói hay không? |
Learn Mandarin with Flexi Classes
Book online classes with the best teachers in the industry.
Câu hỏi thường gặp (FAQ)
Khác nhau giữa 毕竟 (bìjìng) và 终于 (zhōngyú) là gì?
毕竟 (bìjìng) nhấn mạnh lý lẽ hoặc sự thật làm căn cứ cho một kết luận, trong khi 终于 (zhōngyú) dùng để diễn tả một sự việc cuối cùng cũng xảy ra sau một thời gian dài chờ đợi.
毕竟 có được dùng ở đầu câu không?
Có. 毕竟 (bìjìng) có thể đứng ở đầu câu để nhấn mạnh, nhưng thường gặp hơn khi đứng ở giữa câu.
毕竟 chỉ dùng trong văn nói trang trọng thôi à?
Không. 毕竟 (bìjìng) được dùng trong cả ngữ cảnh trang trọng lẫn thân mật, dù xuất hiện phổ biến hơn trong văn viết hoặc văn nói trang trọng.
毕竟 có dùng được trong câu phủ định không?
Có. 毕竟 (bìjìng) có thể dùng với câu phủ định để nhấn mạnh lý do vì sao một điều gì đó không khả thi hoặc không hợp lý:
他毕竟不是医生,不能给你开药。
Tā bìjìng bú shì yīshēng, bù néng gěi nǐ kāi yào.
Xét cho cùng anh ấy không phải bác sĩ, không thể kê đơn thuốc cho bạn được.
Cấu trúc câu với 毕竟 là gì?
毕竟 + lý do/sự thật + kết luận
Chủ ngữ + 毕竟 + động từ/tính từ + (lý do)
Mình có thể học các lớp tiếng Trung cùng Flexi Classes không?
Có! Bên mình có các khóa học tiếng Trung với giáo viên bản ngữ, lịch học linh hoạt 24/7.
Bạn có thể xem toàn bộ các khóa học tiếng Trung của bên mình tại đây.
Các Bài Học Miễn Phí Khác
-
Diễn đạt "gần như" với 差点
Chủ ngữ + 差点 (就) + Vị ngữ + (了) -
Diễn đạt "hướng tới" dùng 向 và 往
向 + Hướng/Địa điểm + Động từ -
Cách dùng 终于
Chủ ngữ + 终于 + Vị ngữ + 了 -
Cách dùng 再
Chủ ngữ + 再 + Động từ / Cụm động từ -
Cách dùng 曾经 diễn đạt "đã từng"
Chủ ngữ + 曾经 + Động từ+ Tân ngữ -
Cách dùng 全 để diễn đạt "toàn bộ"
全 + Danh từ