Cẩm nang Ngữ pháp Tiếng Trung
CÁCH DÙNG 得很
Trong tiếng Trung, 得很 (de hěn) là một bổ ngữ mức độ, dùng để nhấn mạnh mức độ hoặc cường độ của một tính từ.
Nó mang nghĩa tương tự như “cực kỳ” hoặc “rất” trong tiếng Việt.

GIỚI THIỆU
很 (hěn) có nghĩa là “rất”, và cấu trúc 很 + Tính từ (hěn + tính từ) là cách mặc định để nói một điều gì đó “[tính từ]” trong tiếng Trung.
Khi tính từ đứng trước, bạn có thể dùng 得很 (de hěn) ngay sau tính từ đó. Cấu trúc này mang sắc thái nhấn mạnh mạnh mẽ và chủ yếu dùng trong văn nói.
Cấu trúc này thường dùng trong văn nói và mang sắc thái khá thân mật, đời thường.
| cấu trúc | Pinyin | dịch nghĩa | tông/cách dùng |
|---|---|---|---|
| 很 + [Tính từ] | hěn + tính từ | Rất… hoặc đơn giản là… | Trung tính, thường dùng trong văn nói tiếng Trung. |
| [Tính từ] + 得很 | tính từ. + de hěn | Cực kỳ… / Đúng là rất… | Mạnh hơn, mang sắc thái nhấn mạnh, đời thường. |
Mẫu câu cơ bản như sau:
CẤU TRÚC
[Chủ ngữ] + [Tính từ] + 得很
- Chủ ngữ: Người, vật hoặc sự việc được miêu tả.
- Tính từ: Một tính từ miêu tả, ví dụ như 好 (hǎo, tốt), 大 (dà, to), 漂亮 (piàoliang, đẹp), v.v.
- 得很: Bổ ngữ nhấn mạnh mức độ của tính từ.
天气好得很。
Thời tiết rất đẹp.他高兴得很。
Anh ấy rất vui.Xem thêm ví dụ:
| 这本书有趣得很。 | Zhè běn shū yǒuqù de hěn. | Cuốn sách này hay cực kỳ. |
| 这里的菜好吃得很。 | Zhèlǐ de cài hǎochī de hěn. | Món ăn ở đây ngon cực kỳ. |
| 那座山高得很。 | Nà zuò shān gāo de hěn. | Ngọn núi đó cao cực kỳ. |
| 这个地方安静得很。 | Zhège dìfang ānjìng de hěn. | Nơi này yên tĩnh cực kỳ. |
Khi nào dùng 得很
➡️ Dùng 得很 (de hěn) để nhấn mạnh mức độ của tính từ trong văn nói tiếng Trung.
➡️ Cấu trúc này thể hiện cảm xúc hoặc quan điểm mạnh mẽ về một điều gì đó.
➡️ Cấu trúc này mang sắc thái đời thường, thường gặp trong hội thoại thường ngày.
Những điểm cần lưu ý:
得很 (de hěn) thường đứng sau một tính từ đơn, không dùng sau cụm từ ghép hoặc phức tạp.
- ✅ 天气冷得很。(Tiānqì lěng de hěn.) – Trời lạnh cực kỳ.
- ❌ 天气冷和阴沉得很。(Không đúng)
Cấu trúc này thường dùng trong văn nói tiếng Trung, đặc biệt là trong các bối cảnh thân mật.
➡️ Nếu muốn giọng điệu nhẹ nhàng hơn, bạn có thể dùng 很 (hěn) hoặc 非常 (fēicháng). Cả hai từ này đều mang nghĩa tương tự 得很 (de hěn), chỉ khác là trung tính hoặc trang trọng hơn.
Ví dụ, để nói “Cô ấy rất vui”:
| trung tính | trang trọng hơn | thân mật |
|---|---|---|
|
她很高兴。
tā hěn gāo xīng 。 Cô ấy rất vui. |
她非常高兴。
tā fēi cháng gāo xìng 。 Cô ấy rất vui. |
她高兴得很。
tā gāo xìng de hěn 。 Cô ấy vui cực kỳ. |
SO SÁNH: 很, 非常, VÀ 得很
| 很 , 非常 VÀ 得很 | CẤU TRÚC |
|---|---|
| 很 | 很 + [Tính từ] |
| 非常 | 非常 + [Tính từ] |
| 得很 | Tính từ+ [得很] |
这本书很有趣。
Quyển sách này rất thú vị.他高兴得很。
Anh ấy rất vui.Xem thêm ví dụ:
| 这本书非常有趣。 | Zhè běn shū fēicháng yǒuqù. | Cuốn sách này rất hay. |
| 这本书有趣得很。 | Zhè běn shū yǒuqù de hěn. | Cuốn sách này cực kỳ hay. |
| 天气很冷。 | Tiānqì hěn lěng. | Trời lạnh. |
| 天气非常冷。 | Tiānqì fēicháng lěng. | Trời rất lạnh. |
| 天气冷得很。 | Tiānqì lěng de hěn. | Trời lạnh cực kỳ. |
| 你的房间很干净。 | Nǐ de fángjiān hěn gānjìng. | Phòng bạn sạch. |
| 你的房间非常干净。 | Nǐ de fángjiān fēicháng gānjìng. | Phòng bạn rất sạch. |
| 你的房间干净得很。 | Nǐ de fángjiān gānjìng de hěn. | Phòng bạn cực kỳ sạch. |
| 他很高兴。 | Tā hěn gāoxìng. | Anh ấy vui. |
| 他非常高兴。 | Tā fēicháng gāoxìng. | Anh ấy rất vui. |
| 他高兴得很。 | Tā gāoxìng de hěn. | Anh ấy cực kỳ vui. |
| 这道菜很好吃。 | Zhè dào cài hěn hǎochī. | Món này ngon. |
| 这道菜非常好吃。 | Zhè dào cài fēicháng hǎochī. | Món này rất ngon. |
| 这道菜好吃得很。 | Zhè dào cài hǎochī de hěn. | Món này ngon cực kỳ. |
Những điểm chính cần nhớ
1. 很
- Diễn tả mức độ chung chung.
- Giọng điệu trung tính, thường dùng trong lời nói thường ngày.
2. 非常
- Thể hiện mức độ mạnh hơn 很 (hěn).
- Trang trọng hơn một chút, dùng được cả trong văn nói và văn viết.
3. 得很
- Dùng trong văn nói tiếng Trung, mang sắc thái đời thường và nhấn mạnh.
- Diễn tả mức độ rất cao hoặc cực điểm của tính từ.
SO SÁNH VỚI 极了
Một cách diễn đạt khác tương tự 得很 (de hěn) là 极了 (jí le), cũng dùng để nhấn mạnh mức độ của tính từ và được thêm vào ngay sau tính từ.
CẤU TRÚC
[Tính từ] + 极了
Sự khác nhau giữa 得很 (de hěn) và 极了 (jí le) nằm ở mức độ trang trọng:
| cách dùng | ví dụ | |
|---|---|---|
| 得很 | Mang sắc thái đời thường hơn, thường dùng trong văn nói. |
这本书有趣得很。
zhèběn shū yǒu qù de hěn 。 Cuốn sách này hay cực. |
| 极了 | Trang trọng hơn, thường dùng để diễn tả mức độ cực điểm. Thường gặp trong văn viết hoặc các bối cảnh trang trọng. |
这本书有趣极了。
zhè běn shū yǒu qù jí le。 这本书有趣极了。 Zhè běn shū yǒuqù jí le. Cuốn sách này cực kỳ hay. |
➡️ Cả hai câu đều có nghĩa: Cuốn sách này rất hay.
Xem thêm các so sánh khác:
|
这本书有趣得很。
Zhè běn shū yǒuqù de hěn. This book is very interesting. |
这本书有趣极了。
Zhè běn shū yǒuqù jí le. This book is extremely interesting. |
|
电影精彩得很。
Diànyǐng jīngcǎi de hěn. The movie is very exciting. |
电影精彩极了。
Diànyǐng jīngcǎi jí le. The movie is extremely exciting. |
CƯỜNG ĐỘ PHỦ ĐỊNH VỚI 得很
Mặc dù 得很 (de hěn) thường dùng trong ngữ cảnh tích cực, nó cũng có thể diễn tả cường độ của ý phủ định.
这个地方无聊得很。
Nơi này chán cực kỳ.最近的工作累得很。
Công việc gần đây mệt cực kỳ.Ví dụ khác:
| 他烦得很,不知道该怎么办。 | Tā fán de hěn, bù zhīdào gāi zěnme bàn. | Anh ấy bực cực kỳ, không biết phải làm sao. |
| 他的态度冷淡得很,让人很不舒服。 | Tā de tàidu lěngdàn de hěn, ràng rén hěn bù shūfu. | Thái độ của anh ấy lạnh nhạt cực kỳ, khiến người khác thấy khó chịu. |
| 这个地方偏得很,去一趟特别麻烦。 | Zhège dìfang piān de hěn, qù yī tàng tèbié máfan. | Nơi này hẻo lánh cực kỳ, đi một chuyến vô cùng phiền phức. |
| 这孩子固执得很,谁的话都听不进去。 | Zhè háizi gùzhí de hěn, shuí de huà dōu tīng bù jìnqù. | Đứa trẻ này cứng đầu cực kỳ, nói thế nào cũng không nghe. |
| 我最近累得很,连吃饭的力气都没有。 | Wǒ zuìjìn lèi de hěn, lián chīfàn de lìqi dōu méiyǒu. | Dạo này tôi mệt cực kỳ, đến cả sức ăn cơm cũng không còn. |
| 他的话气人得很,我听了就生气。 | Tā de huà qìrén de hěn, wǒ tīng le jiù shēngqì. | Lời anh ấy nói nghe điên tiết lắm, tôi nghe xong là nổi giận ngay. |
➡️ LƯU Ý || Trong ngữ cảnh phủ định, 得很 (de hěn) khuếch đại sự không hài lòng, bực bội hoặc khó chịu.
TỔNG KẾT
Bổ ngữ mức độ 得很 (de hěn) là một cấu trúc linh hoạt và giàu sắc thái biểu cảm trong tiếng Trung, dùng để nhấn mạnh mức độ của tính từ.
Cấu trúc này diễn tả cường độ mạnh và đặc biệt phổ biến trong văn nói hằng ngày.
Mặc dù có nét tương đồng với 很 (hěn), 得很 (de hěn) mang sắc thái mạnh hơn, giàu cảm xúc hơn và đôi khi còn thể hiện quan điểm chủ quan của người nói.
Những điểm chính
1. Cấu trúc cơ bản
Tính từ + 得很: Mang nghĩa “cực kỳ” hoặc “rất“, đóng vai trò bổ ngữ đứng sau tính từ.
天气冷得很。
Trời lạnh cực.2. Sắc thái và mức độ nhấn mạnh
- 得很 (de hěn) mang sắc thái nhấn mạnh rõ hơn, thường thêm vào cảm xúc hoặc quan điểm cá nhân của người nói. Cấu trúc này có thể diễn tả cường độ tích cực (ví dụ 好得很, hǎo de hěn: cực kỳ tốt) hoặc cường độ tiêu cực (ví dụ 累得很, lèi de hěn: cực kỳ mệt).
3. So sánh với 很
- 很 (hěn) mang tính trung tính, khách quan, phù hợp cả trong ngữ cảnh trang trọng lẫn thân mật.
- 得很 (de hěn) mang sắc thái mạnh hơn, thường dùng trong hội thoại để nhấn mạnh cảm xúc hoặc mức độ cực điểm.
4. Cách dùng trong ngữ cảnh tích cực và tiêu cực
- Tích cực: Miêu tả đặc điểm tốt với mức độ nhấn mạnh mạnh mẽ (ví dụ 高兴得很, gāoxìng de hěn: cực kỳ vui).
- Tiêu cực: Diễn tả sự không hài lòng, khó chịu, hoặc cảm xúc tiêu cực ở mức cực điểm (ví dụ 乱得很, luàn de hěn: cực kỳ lộn xộn).
5. Sự linh hoạt trong ngữ cảnh
- 得很 (de hěn) được dùng rất phổ biến trong tiếng Trung hằng ngày, là một công cụ hữu ích để diễn đạt một cách tự nhiên và giàu cảm xúc.
Mẹo học tập cần nhớ
➡️ Dùng 得很 (de hěn) khi bạn muốn nhấn mạnh mức độ, đặc biệt trong các bối cảnh thân mật hoặc hội thoại hằng ngày.
➡️ Luyện tập nhận biết sắc thái và cảm xúc của 得很 (de hěn) trong từng ngữ cảnh, dù là tích cực hay tiêu cực.
Learn Mandarin with Flexi Classes
Book online classes with the best teachers in the industry.
Câu hỏi thường gặp (FAQ)
得很 (de hěn) trong tiếng Trung có nghĩa là gì?
得很 (de hěn) được dùng làm bổ ngữ sau tính từ hoặc một số động từ nhất định, để nhấn mạnh mức độ cao của trạng thái hoặc tính chất.
得很 khác gì với 很 (hěn)?
很 (hěn) đứng trước tính từ (很高兴), còn 得很 (de hěn) đứng sau tính từ (高兴得很) để nhấn mạnh thêm mức độ.
得很 có dùng được với tất cả tính từ không?
Không. Cấu trúc này chủ yếu dùng với các tính từ mang tính chủ quan, liên quan đến cảm xúc, quan điểm hoặc trạng thái, ví dụ 累得很 (lèi de hěn), 生气得很 (shēngqì de hěn), hoặc 舒服得很 (shūfu de hěn).
得很 mang sắc thái trang trọng hay thân mật?
得很 (de hěn) thường dùng trong văn nói tiếng Trung, phổ biến hơn ở phương ngữ miền Bắc Trung Quốc. Trong văn viết, người ta thường dùng các cấu trúc khác như 非常 (fēicháng) hoặc 极了 (jí le).
得很 có dùng được với động từ không?
Có, nhưng chỉ với một số động từ miêu tả trạng thái, chẳng hạn 累得很 (lèi de hěn, “rất mệt”) hoặc 气得很 (qì de hěn, “rất tức”).
Có thể học các lớp tiếng Trung tại Flexi Classes không?
Có! Bên mình có các khóa học tiếng Trung với giáo viên bản ngữ, lịch học linh hoạt 24/7.
Bạn có thể xem toàn bộ các khóa học tiếng Trung của bên mình tại đây.
Các Bài Học Miễn Phí Khác
-
Diễn đạt "gần như" với 差点
Chủ ngữ + 差点 (就) + Vị ngữ + (了) -
Diễn đạt "hướng tới" dùng 向 và 往
向 + Hướng/Địa điểm + Động từ -
Cách dùng 终于
Chủ ngữ + 终于 + Vị ngữ + 了 -
Cách dùng 再
Chủ ngữ + 再 + Động từ / Cụm động từ -
Cách dùng 曾经 diễn đạt "đã từng"
Chủ ngữ + 曾经 + Động từ+ Tân ngữ -
Cách dùng 全 để diễn đạt "toàn bộ"
全 + Danh từ