Cẩm nang Ngữ pháp Tiếng Trung
CÁCH SỬ DỤNG 太?
太 (tài) là phó từ mức độ biểu thị sự “quá” hay “cái gì đó quá nhiều”.
太 (tài) hay được sử dụng để biểu thị sự quá mức của điều gì đó, nhưng nó cũng được dùng để nói về sự tích cực của điều gì đó.

太 VỚI TÍNH TỪ
太 (tài) thường dùng với 了 (le) để nhấn mạnh tính từ của câu và biểu thị “quá”, “rất”.
Có một số trường hợp không cần thêm 了 vào cuối câu.
Tuy nhiên, khi nói một cụm có 太 sẽ có sự cảm thán và sự thật là cấu trúc câu này thể hiện sự miêu tả (bằng tính từ) đã có từ trước nên了 hiếm khi bị ẩn đi.
CẤU TRÚC
Chủ ngữ + 太 + Tính từ + 了
| TIẾNG TRUNG | PINYIN | TIẾNG VIỆT |
|---|---|---|
| 他们的票太贵了。 | tāmen de piào tài guìle. | Vé của họ quá đắt. |
| 他说了我太胖了。 | tā shuōle wǒ tài pàngle. | Anh ta nói tôi quá béo. |
| 我们觉得他太帅了。 | wǒmen juédé tā tài shuàile. | Chúng tôi nghĩ anh ấy rất đẹp trai. |
Ví dụ khác
| Tiếng trung | pinyin | TIẾNG VIỆT |
|---|---|---|
| 那位小姐太可爱了。 | nà wèi xiǎojiě tài kě’àile | Người phụ nữ đó rất đáng yêu. |
| 别太害羞。 | bié tài hàixiū. | Đừng xấu hổ quá vậy. |
| 她不想买太贵的东西。 | tā bùxiǎng mǎi tài guì de dōngxī. | Cô ấy không muốn mua cái gì quá đắt. |
XEM THÊM || Tìm hiểu bài học miễn phí về cách dùng了!
太 ĐI CÙNG ĐỘNG TỪ
Khi đi cùng động từ, 太 (tài) thể hiện rằng, hành động xảy ra ở mức độ lớn.
CẤU TRÚC
Chủ ngữ + 太 + Động từ + Tân ngữ
| tiếng trung | PINYIN | tiếng việt |
|---|---|---|
| 我太喜欢你的声音。 | wǒ tài xǐhuān nǐ de shēngyīn. | Tôi rất thích giọng bạn. |
| 我太想我的故乡。 | wǒ tài xiǎng wǒ de gùxiāng. | Tôi rất nhớ quê nhà của tôi. |
| 我太希望你安全地回家。 | wǒ tài xīwàng nǐ ānquán de huí jiā | Tôi rất mong bạn về nhà an toàn. |
不太 ĐI CÙNG ĐỘNG TỪ & TÍNH TỪ
不太 (bútài) được sử dụng để diễn đạt “không quá” hoặc “không lắm”, thể hiện rằng điều gì không quá mức.
了 (le) không đi cùng 不太 (bútài).
不太(bútài) đi cùng một số động từ biểu thị trạng thái cảm xúc hoặc tinh thần của chủ ngữ.
CẤU TRÚC
Chủ ngữ+ 不太 + Tính từ/Động từ
| tiếng trung | PINYIN | tiếng việt |
|---|---|---|
| 今天我不太累。 | jīntiān wǒ bú tài lèi. | Hôm nay tôi không quá mệt |
| 明天不太可能。 | míngtiān bú tài kěnéng. | Ngày mai chắc không được đâu. |
| 这个问题不太难。 | zhège wèntí bú tài nán. | Câu hỏi này không khó lắm. |
| 我不太想看他。 | wǒ bú tài xiǎng kàn tā. | Tôi không muốn gặp anh ta lắm. |
| 我不太了解他说的话。 | wǒ bú tài liǎojiě tā shuō dehuà. | Tôi thật sự không hiểu những điều anh ta nói. |
XEM THÊM || Tìm hiểu thêm bải học miễn phí về Phủ định tiếng Trung tại đây.
CỤM TỪ VỚI 太
太过分了 (tài guòfènle)
Nghĩa: Đi quá xa hoặc quá đà.
太过分了có thể được sử dụng để mô tả một người và một tình huống đã đi quá xa với một điều gì đó.
|
你太过分了。
nǐ tài guòfènle Bạn quá đà rồi đấy. |
这个玩笑太过分了。
zhège wánxiào tài guòfènle Trò đùa này đi xa quá rồi đó. |
太不像话 (tài bú xiànghuà)
Nghĩa: Rất không phù hợp, quá lố bịch hoặc quá vô lý.
不像话 (bú xiànghuà) có nghĩa là “quá đáng”, “vô lý” hoặc “gây shock”.
|
他太不像话,我受不了他的态度
tā tài bú xiànghuà, wǒ shòu bùliǎo tā de tàidù Anh ta quá quắt lắm rồi, tôi không thể chịu nổi thái độ của anh ta. |
他来晚的理由太不像话
tā lái wǎn de lǐyóu tài bú xiànghuà Lý do đi muộn của anh ta quá shock. |

FAQs
太 có nghĩa là gì?
太 (tài) có nghĩa là “quá”, “rất”.
Mẫu cấu trúc câu của 太 là gì?
Mẫu cấu trúc câu tiếng Trung cơ bản là
Chủ ngữ + Động từ + Tân ngữ. HOẶC Chủ ngữ + Phó từ mức độ + Tính từ
太 (tài) có thể được dùng với cả động từ và tính từ.
Cấu trúc câu cơ bản của 太 với tính từ là:
Chủ ngữ + 太 + Tính từ + 了
他太帅了。tā tài shuài le. Anh ất rất đẹp trai.
Cấu trúc câu cơ bản của 太 với động từ là:
Chủ ngữ + 太 + Động từ + Tân ngữ
他太喜欢你。 tā tài xǐhuān nǐ. Anh ấy rất thích bạn.
Làm thế nào để dùng 太 trong câu phủ định?
不 (bù) được thêm cùng 太 (tài) để tạo lập câu phủ định.
Cấu trúc là:
Chủ ngữ + 不太 + Tính từ/Động từ
我不太喜欢这首歌。Wǒ bú tài xǐhuān zhè shǒu gē. Tôi không thích bài hát này lắm.
今天我不太累。jīntiān wǒ bú tài lèi. Hôm nay tôi không mệt lắm.
Làm thế nào để đặt câu tiếng Trung đúng?
Lời khuyên đầu tiên của chúng tôi sẽ là bắt đầu một lớp học , giáo viên chuyên nghiệp sẽ giúp bạn điều này.
Bằng cách đó, bạn sẽ có được khóa học có lộ trình rõ ràng và có thể theo dõi tiến trình của mình.
Nếu hiện tại bạn vẫn chưa có thời gian theo học, bạn có thể học một số ngữ pháp tiếng Trung cơ bản để đặt câu và cấu trúc câu tại đây.
Và cũng đừng quên xem thêm Cẩm nang ngữ pháp tiếng Trung thường xuyên được chúng tôi cập nhật các điểm ngữ pháp mới.
Làm cách nào để tôi cải thiện kỹ năng nghe tiếng Trung?
Podcast có thể là một cách tuyệt vời để rèn luyện tiếng Trung trong khi bạn đang bận làm việc khác.
Kể cả khi bạn đang you’re trên đường, rửa bát hay dắt chó đi dạo, những podcasts tiếng Trung có thể giúp nâng cao trình độ tiếng Trung của bạn mà không mất quá nhiều công sức!
Làm thế nào để tôi cải thiện kỹ năng đọc tiếng Trung?
Nếu bạn đã học được ít nhất 100 Hán từ, bạn có thể bắt đầu đọc tiếng Trung được rồi.
Đúng vậy, kể cả khi vốn từ vựng của bạn không quá nhiều bạn vẫn có thể bắt đầu đọc tiếng Trung để rèn luyện kỹ năng. Tài liệu đọc theo từng cấp độ là những cuốn tiểu thuyết được viết riêng cho người học ngôn ngữ ở mọi trình độ khác nhau. Đây là một số gợi ý của chúng tôi về Những tài liệu đọc hay nhất tiếng Trung.
Các Bài Học Miễn Phí Khác
-
Cách dùng 不太 diễn tả "không lắm"
Chủ ngữ + 不太 + Tính từ/Động từ -
Cách dùng 别 đối với yêu cầu phủ định
别 + Động từ (+ Tân ngữ) -
Cách dùng 第 cho số thứ tự
第 + [Số] -
Cách dùng 每 để diễn đạt "mỗi"
每 + (Lượng từ) + Danh từ -
Trợ từ sở hữu 的
Chủ ngữ + 的 + Danh từ -
很 hàm nghĩa "rất"
Danh từ + 很 + Tính từ -
Nói về tuổi với 岁
Chủ ngữ+ Số + 岁 -
Diễn đạt "tất cả" với 都
Chủ ngữ + 都 + Động từ/Tính từ -
Diễn đạt “cũng” với 也
Chủ ngữ + 也 + Động từ / Cụm động từ -
Sự khác biệt giữa 和 và 跟
Chủ ngữ + 和 / 跟 + Người + Động từ + Tân ngữ -
要 biểu thị “muốn / cần / nên”
Chủ ngữ + 要 + Động từ / Danh từ -
Sử dụng 怎么 để hỏi “như thế nào”
Chủ ngữ+ 怎么 + Động từ / Tính từ? -
Sử dụng 在 để chỉ vị trí
Chủ ngữ+ 在 + Vị trí + Động từ -
Hỏi và nói về thời gian
00 点 00 分 -
Sử dụng 吗 cho câu hỏi
Câu+ 吗? -
Dùng 呢 cho câu “còn…?”
Câu trả lời + Chủ ngữ + 呢 ? -
Sử dụng 吧 biểu thị sự gợi ý
Gợi ý + 吧 -
Sự khác biệt giữa 不 và 没
Chủ ngữ + 不 / 没 + Động từ -
Cách nói "hoặc" với 还是 hay 或者
Lựa chọn 1+ 还是 / 或者 + Lựa chọn 2 -
Cách viết ngày, tháng, năm trong tiếng Trung
0000年 00月 00日 -
Lượng từ Tiếng Trung
Số lượng+ Lượng từ + Danh từ -
Hướng dẫn về Số đếm Tiếng Trung
- -
太 diễn đạt mức độ cao
Chủ ngữ + 太 +Tính từ + 了 -
Thể phủ định tiếng trung 不
不 + Tính từ/ Động từ -
Cấu trúc câu cơ bản
S + V + O -
Nói “ngắn gọn” với 一下
S + Động từ + 一下 -
Từ để hỏi trong tiếng Trung
Chủ ngữ + 是 + 谁 ? -
Diễn đạt "đã...rồi" với 已经
Chủ ngữ + 已经 + Động từ + 了 -
Sử dụng 离 để nói về khoảng cách
Địa điểm 1 + 离 + Địa điểm 2+ Phó từ mức độ + 近/远 -
Cách sử dụng 了
Chủ ngữ + Động từ + 了 -
So sánh nhất trong tiếng Trung 最
最 + Tính từ -
Cách sử dụng 想 và 要
Chủ ngữ + 想要 + Danh từ/Động từ -
Sự khác biệt giữa 能 và 会
Chủ ngữ +(不)会/能 + Động từ + Tân ngữ