|
Numbers in Vietnamese
|
- |
|
|
Vietnamese counters
|
Number + cái + non-living thing |
Có 5 cái bàn |
|
Writing dates in Vietnamese
|
Week day + date + month + year |
Thứ hai, Ngày 23 Tháng 02 Năm 2024 |
|
Telling time in Vietnamese
|
Number + Giờ + Number + Phút + Number + Giây |
Ba giờ mười lăm phút năm mươi hai giây |
|
Expressing "because" in Vietnamese
|
Vì / Do/ Bởi vì + Noun |
Tôi làm việc vì gia đình! |
|
Expressing "but" in Vietnamese
|
Clause 1 + nhưng / nhưng mà / mà + Clause 2 |
Việt Nam có đồ ăn ngon nhưng thời tiết rất nóng |
|
Expressing "and" in Vietnamese
|
Noun 1 + và + Noun 2 |
Tôi thích con mèo và con chó |
|
"Should" & "shouldn't" in Vietnamese
|
Subject + nên + verb |
Tôi nên đi học |
|
Expressing similarities in Vietnamese
|
Noun 1 + giống như + Noun 2 |
Sách này giống như sách kia |
|
Making requests in Vietnamese
|
Subject + vui lòng + verb + ạ! |
Anh vui lòng không hút thuốc ở đây ạ! |
|
Expressing "as soon as" in Vietnamese
|
Ngay khi + clause A, clause B |
Ngay khi thấy ăn trộm, tôi báo cảnh sát lập tức! |
|
Expressing "not yet" in Vietnamese
|
Subject + chưa + verb |
Tôi chưa ăn trưa. |