|
Basic comparisons in Vietnamese
|
Subject 1 + Adjective + hơn + Subject 2 |
Anh ấy cao hơn cô ấy |
|
Vietnamese command form
|
Verb + đi! / nào! |
Cút đi! Đi nào! |
|
Conditional sentences in Vietnamese
|
Nếu (if) + if-clause A, thì (so) + main clause |
Nếu anh không đi làm thì anh sẽ không có tiền |
|
Perception verbs in Vietnamese
|
Subject + thấy + noun |
Tôi thấy hoa vàng trên cỏ xanh |
|
Quantifiers in Vietnamese
|
Một số + noun |
Một số nhà hàng sẽ đóng cửa vào cuối tuần |
|
Simultaneous actions in Vietnamese
|
Subject + vừa + action 1 + vừa + action 2 |
Tôi vừa đi học vừa đi làm |
|
Measurements in Vietnamese
|
Bao lâu? / Bao nhiêu + time measurement |
Bao nhiêu năm? |
|
Adjective Comparisons in Vietnamese
|
Subject 1 + adjective + chẳng kém gì + Subject 2 |
Anh ấy thông minh chẳng kém gì tôi |
|
How to say "with" in Vietnamese
|
Subject 1 + Verb + với + Subject 2 |
Tôi về nhà với mẹ tôi |
|
How to say "or" in Vietnamese
|
N1/ V1/ A1 + hoặc + N2/ V2/ A2 |
Trái cam hoặc trái táo |
|
How to say "almost" in Vietnamese
|
Subject + hầu như + verb |
Tôi hầu như đọc tất cả cuốn sách ở đây |
|
How to say 'if' in Vietnamese
|
Nếu/ Nếu như + Clause 1, Clause 2 |
Nếu anh không đến được, nhớ báo em nhá! |