|
How to say "together" in Vietnamese
|
Subject + “cùng” + (Person if specified) + Verb |
Mẹ cùng ba đi du lịch |
|
How to say "in order to" in Vietnamese
|
Subject + để + Verb |
Tôi học tiếng Việt để làm việc với người Việt hiệu quả |
|
How to say "this" and "that" in Vietnamese
|
Cái này + (là) + Noun/ Adjective/Verb/Clause |
Cái này là món ăn tôi thích nhất |
|
How to say "after all" in Vietnamese
|
Cuối cùng, Subject + Verb |
Cuối cùng, tôi đã quyết định không đi |
|
How to say "moreover" in Vietnamese
|
Clause 1. Hơn nữa, Clause 2. |
Tôi rất thích đọc sách. Hơn nữa, tôi thích xem phim. |
|
How to say "until" in Vietnamese
|
Clause 1 + cho đến khi + Clause 2 |
Tôi sẽ chờ bạn cho đến khi bạn đến |
|
"Must" & "have to" in Vietnamese
|
Subject + phải + verb |
Tôi phải đi học |
|
How to say "used to" in Vietnamese
|
Subject + từng/đã từng + verb |
Tôi đã từng sống ở Hà Nội |
|
"To try something" in Vietnamese
|
Thử + Verb |
Tôi sẽ thử làm chiếc bánh này |
|
"The more...the more" in Vietnamese
|
Càng + [Verb], Càng + [Verb] |
Em càng chạy, em càng đổ mồ hôi |
|
Making suggestions in Vietnamese
|
Clause, nhé! |
Học bài cùng nhau nhé! |
|
Expressing intentions in Vietnamese
|
Subject + định + verb |
Ba tôi định kinh doanh |