Our 6th Birthday Sale Is Live – discount upto 40% See Offer
Ends in
Vietnamese Grammar Bank
A2
| Grammar Point | Pattern | Example |
|---|---|---|
| How to say "together" in Vietnamese | Subject + “cùng” + (Person if specified) + Verb | Mẹ cùng ba đi du lịch |
| How to say "in order to" in Vietnamese | Subject + để + Verb | Tôi học tiếng Việt để làm việc với người Việt hiệu quả |
| How to say "this" and "that" in Vietnamese | Cái này + (là) + Noun/ Adjective/Verb/Clause | Cái này là món ăn tôi thích nhất |
| How to say "after all" in Vietnamese | Cuối cùng, Subject + Verb | Cuối cùng, tôi đã quyết định không đi |
| How to say "moreover" in Vietnamese | Clause 1. Hơn nữa, Clause 2. | Tôi rất thích đọc sách. Hơn nữa, tôi thích xem phim. |
| How to say "until" in Vietnamese | Clause 1 + cho đến khi + Clause 2 | Tôi sẽ chờ bạn cho đến khi bạn đến |
| "Must" & "have to" in Vietnamese | Subject + phải + verb | Tôi phải đi học |
| How to say "used to" in Vietnamese | Subject + từng/đã từng + verb | Tôi đã từng sống ở Hà Nội |
| "To try something" in Vietnamese | Thử + Verb | Tôi sẽ thử làm chiếc bánh này |
| "The more...the more" in Vietnamese | Càng + [Verb], Càng + [Verb] | Em càng chạy, em càng đổ mồ hôi |
| Making suggestions in Vietnamese | Clause, nhé! | Học bài cùng nhau nhé! |
| Expressing intentions in Vietnamese | Subject + định + verb | Ba tôi định kinh doanh |