Our 6th Birthday Sale Is Live – discount upto 40% See Offer
Ends in
Vietnamese Grammar Bank
B1
| Grammar Point | Pattern | Example |
|---|---|---|
| Nominalization in Vietnamese | Sự + Verb/Adjective → Noun | Sự thành công |
| Passive voice in Vietnamese | Subject + được + Verb + bởi + someone/something | Tôi được dắt đi bơi bởi ba tôi |
| Quoting someone in Vietnamese | Subject + quoting words + rằng + “speech" | Anh ấy nói rằng: “Anh yêu em" |
| Expressing hearsay in Vietnamese | Subject + nghe nói là + clause | Nghe nói là công ty sẽ đóng cửa. |
| Expressing degree in Vietnamese | Hơi + Adjective | Món canh hơi mặn |
| How to say "only" in Vietnamese | Subject + chỉ + verb/adjective | Em chỉ ngủ khi trời sáng |
| How to say "instead" in Vietnamese | Thay vì + clause A, clause B (alternative option) | Thay vì chị chia tay anh ấy, chị nên lắng nghe anh ấy giải thích |
| How to say "even though" in Vietnamese | Mặc dù + Clause 1, nhưng + Clause 2 | Mặc dù trời mưa, nhưng tôi vẫn đi ra ngoài |
| How to say "for now" in Vietnamese | Tạm thời, Subject + Verb | Tạm thời, tôi sẽ ở lại đây |
| Expressing "seem to be" in Vietnamese | Hình như + Subject + Verb/Adjective | Hình như anh ấy đang buồn. |
| Include & exclude in Vietnamese | Subject + bao gồm + Nouns/Items | Bữa ăn bao gồm nước uống. |
| Certainty & uncertainty in Vietnamese | Subject + chắc chắn + clause/verb/adjective | Tôi chắc chắn anh ấy sẽ đến. |