|
Nominalization in Vietnamese
|
Sự + Verb/Adjective → Noun |
Sự thành công |
|
Passive voice in Vietnamese
|
Subject + được + Verb + bởi + someone/something |
Tôi được dắt đi bơi bởi ba tôi |
|
Quoting someone in Vietnamese
|
Subject + quoting words + rằng + “speech" |
Anh ấy nói rằng: “Anh yêu em" |
|
Expressing hearsay in Vietnamese
|
Subject + nghe nói là + clause |
Nghe nói là công ty sẽ đóng cửa. |
|
Expressing degree in Vietnamese
|
Hơi + Adjective |
Món canh hơi mặn |
|
How to say "only" in Vietnamese
|
Subject + chỉ + verb/adjective |
Em chỉ ngủ khi trời sáng |
|
How to say "instead" in Vietnamese
|
Thay vì + clause A, clause B (alternative option) |
Thay vì chị chia tay anh ấy, chị nên lắng nghe anh ấy giải thích |
|
How to say "even though" in Vietnamese
|
Mặc dù + Clause 1, nhưng + Clause 2 |
Mặc dù trời mưa, nhưng tôi vẫn đi ra ngoài |
|
How to say "for now" in Vietnamese
|
Tạm thời, Subject + Verb |
Tạm thời, tôi sẽ ở lại đây |
|
Expressing "seem to be" in Vietnamese
|
Hình như + Subject + Verb/Adjective |
Hình như anh ấy đang buồn. |
|
Include & exclude in Vietnamese
|
Subject + bao gồm + Nouns/Items |
Bữa ăn bao gồm nước uống. |
|
Certainty & uncertainty in Vietnamese
|
Subject + chắc chắn + clause/verb/adjective |
Tôi chắc chắn anh ấy sẽ đến. |