Vietnamese Grammar Bank
B1
| Grammar Point | Pattern | Example |
|---|---|---|
| Expressing excessiveness in Vietnamese | Quá + Adjective | Món ăn quá cay. |
| Expressing inaction in Vietnamese | Không + Verb | Tôi không hiểu |
| Giving opinion in Vietnamese | Personal pronouns + nghĩ + clause | Tôi nghĩ bạn có tiềm năng trở thành nhà văn |
| Compliments in Vietnamese | Tốt lắm! | |
| Expressing emphasis in Vietnamese | Chính xác + Clause | Chính xác tôi đã làm việc này |
| Approval/Disapproval in Vietnamese | Subject + đồng ý + với (with) + person | Tôi đồng ý với ý kiến của bạn |