|
Expressing surprise in Vietnamese
|
Thật à? + Clause |
Anh ấy vừa thắng giải lớn thật à? |
|
Expressing regret in Vietnamese
|
Thật tiếc là + clause |
Thật tiếc là tôi không thể tham dự buổi tiệc. |
|
Expressing hope in Vietnamese
|
Subject + hy vọng + clause |
Tôi hy vọng ngày mai trời sẽ nắng. |
|
Probability in Vietnamese
|
Subject + có thể + Verb |
Anh ấy có thể giải quyết vấn đề này. |
|
Purpose of action in Vietnamese
|
Subject + Verb + để + Purpose Clause |
Tôi học tiếng Anh để đi du học. |
|
Expressing potential in Vietnamese
|
Subject + có thể + Verb |
Anh ấy có thể giải quyết vấn đề này. |
|
Expressing contrast in Vietnamese
|
Tuy + clause, nhưng + contrast clause |
Tuy trời mưa nhưng chúng tôi vẫn đi ra ngoài |
|
Giving advice in Vietnamese
|
Subject 1 + nghĩ + Subject 2 + nên + verb/adjective |
Tôi nghĩ bạn nên quên anh ấy đi vì anh ấy không yêu bạn đâu! |
|
How to order food in Vietnamese
|
Cho + 1st pronoun + counter + name of the dish or drink |
Cho tôi 1 tô phở bò |
|
Adjective Clause with "Đến mức" in Vietnamese
|
Subject + adjective + đến mức + clause |
Anh ấy thông minh đến mức tôi bất ngờ |