Our 6th Birthday Sale Is Live – discount upto 40% See Offer
Ends in
Vietnamese Grammar Bank
A2
| Grammar Point | Pattern | Example |
|---|---|---|
| Expressing surprise in Vietnamese | Thật à? + Clause | Anh ấy vừa thắng giải lớn thật à? |
| Expressing regret in Vietnamese | Thật tiếc là + clause | Thật tiếc là tôi không thể tham dự buổi tiệc. |
| Expressing hope in Vietnamese | Subject + hy vọng + clause | Tôi hy vọng ngày mai trời sẽ nắng. |
| Probability in Vietnamese | Subject + có thể + Verb | Anh ấy có thể giải quyết vấn đề này. |
| Purpose of action in Vietnamese | Subject + Verb + để + Purpose Clause | Tôi học tiếng Anh để đi du học. |
| Expressing potential in Vietnamese | Subject + có thể + Verb | Anh ấy có thể giải quyết vấn đề này. |
| Expressing contrast in Vietnamese | Tuy + clause, nhưng + contrast clause | Tuy trời mưa nhưng chúng tôi vẫn đi ra ngoài |
| Giving advice in Vietnamese | Subject 1 + nghĩ + Subject 2 + nên + verb/adjective | Tôi nghĩ bạn nên quên anh ấy đi vì anh ấy không yêu bạn đâu! |
| How to order food in Vietnamese | Cho + 1st pronoun + counter + name of the dish or drink | Cho tôi 1 tô phở bò |
| Adjective Clause with "Đến mức" in Vietnamese | Subject + adjective + đến mức + clause | Anh ấy thông minh đến mức tôi bất ngờ |